| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 21241 | Lê Bá Tường | 009291/TH-CCHN | KCB đa khoa | Từ 06/11/2024; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 | Trưởng trạm PTCM |
| 21242 | Lê Thị Lan | 000346/TH-GPHN | Theo quy định tại PL XII ban hành kèm theo TT 32 | Từ 3/6/2024; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng |
| 21243 | Lê Thị Hồng | 020930/TH-CCHN | Theo quy định tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 21/12/2023;7h-17h thứ 2 đến thứ 6 | điều dưỡng |
| 21244 | Lê Thị Thu | 000580/TH-GPHN | Theo PL XII ban hành kèm theo TT 32 | Từ 01/01/2025; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng |
| 21245 | Thiều Thị Hương | 000413/TH-GPHN | Điều dưỡng viên | từ 01/4/2024; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng |
| 21246 | Đào Minh Đức | 000701/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 15/02/2025; Giảm từ ngày 14/09/2025 | Phòng khám đa khoa An Việt |
| 21247 | Ninh Thị Khánh | 8216/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc | Thứ 2 đến thứ 6; 7h-17h | Dược sỹ |
| 21248 | Lê Xuân Hưng | 017490/TH-CCHN | Kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh | Từ 18/2/2025;7h-17h30 thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật viên |
| 21249 | Lê Thị Hồng | 003228/TH-CCHN | Hộ sinh viên | Từ 01/11/2024; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 | Hộ sinh |
| 21250 | Ngô Chí Chung | 020900/TH-CCHN | KCB bằng YHCT | Twf/6/2024;7h-17h thứ 2 đến thứ 6 | Y sỹ YHCT |
| 21251 | Phạm Văn Tuân | 001388/TH-CCHN | KTV Chụp Xquang | Từ 20/2/2025; 7h-17h thứ 2 đến CN | KTV Xquang |
| 21252 | Lại Thế Huy | 001213/TH-GPHN | Xét nghiệm Y học | Từ 19/2/2025; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN | Kỹ thuật y |
| 21253 | Nguyễn Thị Nguyệt | 015900/TH-CCHN | Theo Quy định tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 19/2/2025; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 21254 | Vũ Thị Quỳnh | 004678/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 19/2/2025; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 21255 | Phạm Khắc Quân | 001292/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 18/2/2025; 8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | khoa Nội thận- tiết niệu |
| 21256 | Vũ Văn Tùng | 000841/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 18/2/2025; 8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Khoa CC-HSTC 2 |
| 21257 | Lê Văn Long | 001272/TH-GPHN | Y Khoa | Từ 18/2/2025; 8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Khoa HSTC1 chống độc |
| 21258 | Lê Văn Quang | 001353/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 23/2/2025; Nghỉ từ 18/1/2026 | PKDK Sao Khuê (thuộc CTCP TAT8) |
| 21259 | Lê Đình Cương | 001070/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 22/01/2025; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ |
| 21260 | Nguyễn Thị An | 001069/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 22/1/2025; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ |
| 21261 | Nguyễn Thị Loan | 000983/TH-GPHN | Y học cổ truyền | từ 21/1/2025; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ |
| 21262 | Dương Ngọc Hùng | 001343/TH-GPHN | Phục hình răng | Từ 19/2/2025;8h/ngày giờ hành chính từ thứ 2 đến CN | Kỹ thuật viên |
| 21263 | Hoàng Thị Ngân | 14436 /TH-CCHN | KCB: Nội khoa có CC PHCN | Nghỉ từ tháng 8/2025 | PKĐK Tốt tốt-PTCM-Phụ trách PK Nội |
| 21264 | Võ Mạnh Hùng | 005582/TH-CCHN | KCB Sản phụ khoa, KHHGĐ | Nghỉ từ 1/11/2025 | PKĐK Tốt tốt (Phụ trách PK Sản) |
| 21265 | Nguyễn Ngọc Quyền | 018249 /TH-CCHN | Chuyên khoa Chẩn đoán hình ảnh | Từ 7h00-11h, 13h30 - 19h00, 7 ngày/ tuần | Phụ trách CĐHA |
| 21266 | Trương Thị Mỹ Linh | 018043/TH-CCHN | Chuyên khoa Xét nghiệm | Từ 7h00-11h, 13h30 - 19h00, 7 ngày/ tuần | Phụ trách xét nghiệm |
| 21267 | Bùi Văn Hòa | 005178/NĐ-CCHN | KCB Chuyên khoa TMH | Nghỉ từ 16/8/2025 | PKĐK Tốt tốt (PT TMH) |
| 21268 | Lê Đình Huy | 019081/TH-CCHN | Kỹ thuật viên CĐHA | Từ 7h00-11h, 13h30 - 19h00, 7 ngày/ tuần | Kỹ thuật viên CĐH |
| 21269 | Lê Thị Hồng | 001741/TH-CCHN | Điều dưỡng | Từ 7h00-11h, 13h30 - 19h00, 7 ngày/ tuần | Điều dưỡng |
| 21270 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | 000873/TH-CCHN | Điều dưỡng | Từ 7h00-11h, 13h30 - 19h00, 7 ngày/ tuần | Điều dưỡng |
| 21271 | Bùi Văn Hải | 018775/TH-CCHN | KCB Nội | Từ 7h00-11h, 13h30 - 19h00, Thứ 7 và CN | KCB Nội |
| 21272 | Hoàng Huy Hiệu | 000076/TH-GPHN | KCB Nội | Từ 7h00-11h, 13h30 - 19h00, thứ 7 và CN | KCB Nội |
| 21273 | Lại Văn Trung | 019973/TH-CCHN | KCB Nội | Từ17h15 - 19h00, Thứ 6 | KCB Nội |
| 21274 | Lê Hữu Tài | 046946/BYT-CCHN | KCB sản phụ khoa | Nghỉ từ 1/5/2025 | PKĐK Tốt tốt |
| 21275 | Hoàng Ngọc Thành | 017578/TH-CCHN | CK xét nghiệm Hoá sinh | Từ 7h00-11h, 13h30 - 19h00, thứ và CN | Xét nghiệm |
| 21276 | Nguyễn Thị Thuỳ Linh | 020697/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | Từ 7h00-11h, 13h30 - 19h00, 7 ngày/ tuần | KCB sản phụ khoa |
| 21277 | Lê Văn Hoàng | 231162/BQP-CCHN | KCB đa khoa | nghỉ việc từ 2024 | PKĐK Tốt tốt |
| 21278 | Nguyễn Thị Thúy | 008162/TH-CCHN | KCB Sản phụ khoa | Từ 17/02//2025; Từ 7h00-11h, 13h30 - 19h00, 7 ngày/ tuần | PK Sản |
| 21279 | Nguyễn Bá Trung | 011504/TH-CCHN | KCB CK PHCN | Từ 17/02/2025; Thứ 2 đến thứ 6 Từ 17h00-19h00, Thứ 7 và CN : 7h-11h; 13h30-19hngày/ tuần | PK PHCN |
| 21280 | Nguyễn Thùy Trang | 001087/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 25/2/2025; 7h-17h từ thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |