Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 21081 | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | 001241 | Đa khoa | 31/3/2023-30/9/2024 | Cấp mới |
| 21082 | LÊ THỊ MAI PHƯƠNG | 001242 | Điều dưỡng | 04/01/2023-15/11/2024 | Cấp mới |
| 21083 | LÊ XUÂN SÁU | 001243 | Y học cổ truyền | 29/12/2023-14/10/2024 | Cấp mới |
| 21084 | HOÀNG HUY DUY | 001244 | Y học cổ truyền | 29/12/2023 - 30/9/2024 | Cấp mới |
| 21085 | LƯỜNG XUÂN THIỆN | 001245 | Phục hồi chức năng | 08/5/2023-08/02/2024 | Cấp mới |
| 21086 | PHẠM DIỆU LINH | 001246 | YHCT | 7/2023 - 9/2024 | Cấp mới |
| 21087 | NGUYỄN NGỌC CHUNG | 001247 | Y khoa | 9/2023 - 11/2024 | Cấp mới |
| 21088 | NGUYỄN HỮU MINH | 001248 | Y khoa | 8/2023 - 10/2024 | Cấp mới |
| 21089 | LÊ NGUYỄN HOÀI AN | 001249 | Y khoa | 7/2023-9/2024 | Cấp mới |
| 21090 | TRƯƠNG THỊ NGA | 001250 | Y khoa | 7/2023-9/2024 | Cấp mới |
| 21091 | ĐẶNG THỊ DƯƠNG | 001251 | Y khoa | 01/7/2023-31/12/2023 | Cấp mới |
| 21092 | NGUYỄN THỊ TRANG | 001252 | Hộ sinh | 01/9/2023-31/5/2024 | Cấp mới |
| 21093 | HOÀNG THỊ HẰNG | 001253 | Đa khoa | 01/02/2024-31/10/2024 | Cấp mới |
| 21094 | NGUYỄN TRỌNG HUY | 001254 | Hình ảnh y học | 06/11/2023-23/8/2024 | Cấp mới |
| 21095 | TRẦN SỸ CHUNG | 001255 | Y học cổ truyền | 15/11/2023 - 15/11/2024 | Cấp mới |
| 21096 | NGUYỄN THỊ HÀ | 001256 | Điều dưỡng | 01/4/2024 - 04/10/2024 | Cấp mới |
| 21097 | NGUYỄN BÍCH HIỀN | 001257 | Nhi khoa | 20/9/2022-13/10/2024 | Cấp mới |
| 21098 | TÀO TIẾN DŨNG | 001258 | Điều dưỡng | 06/5/2024-06/11/2024 | Cấp mới |
| 21099 | NGÔ VĂN DO | 001259 | Đa khoa | 01/01/2024-30/9/2024 | Cấp mới |
| 21100 | HÀ THỊ OANH | 001260 | Xét nghiệm y học | 22/4/2024-19/11/2024 | Cấp mới |
| 21101 | ĐẶNG TÙNG LÂM | 001261 | Y khoa | 16/11/2023-21/11/2024 | Cấp mới |
| 21102 | LÊ THỊ THÙY | 001262 | Y khoa | 01/8/2023- 31/7/2024 | Cấp mới |
| 21103 | LÊ THỊ NGÂN | 001263 | Xét nghiệm y học | 05/7/2023-10/10/2024 | Cấp mới |
| 21104 | ĐỖ TRỌNG MƯỜI | 001264 | Đa khoa | 20/02/2024-20/11/2024 | Cấp mới |
| 21105 | LÊ VIỆT CƯỜNG | 001265 | Y học cổ truyền | 30/3/2023-30/3/2024 | Cấp mới |
| 21106 | HÀ XUÂN HIẾU | 001266 | Y học cổ truyền | 01/9/2023-01/9/2024 | Cấp mới |
| 21107 | CAO THỊ CHINH | 001267 | Điều dưỡng | 23/5/2024-23/11/2024 | Cấp mới |
| 21108 | NGUYỄN TÔ VĂN | 001268 | YHCT | 06/3/2023-28/11/2024 | Cấp mới |
| 21109 | NGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG | 001269 | Điều dưỡng | 18/3/2024-18/9/2024 | Cấp mới |
| 21110 | PHẠM THỊ LUYẾN | 001270 | Điều dưỡng | 15/01/2024-28/11/2024 | Cấp mới |
| 21111 | LÊ THỊ LAN | 001271 | Điều dưỡng | 16/5/2023-05/01/2024 | Cấp mới |
| 21112 | LÊ VĂN LONG | 001272 | Y khoa | 06/9/2022-02/5/2024 | Cấp mới |
| 21113 | HOÀNG THỊ QUỲNH | 001273 | Điều dưỡng | 4/2024-11/2024 | Cấp mới |
| 21114 | MAI HÙNG ĐÔNG | 001274 | Điều dưỡng | 03/4/2024-03/10/2024 | Cấp mới |
| 21115 | NGUYỄN THỊ DUNG | 001275 | Điều dưỡng | Cấp lại do trùng cchn | |
| 21116 | LÊ VĂN TÙNG | 001276 | Điều dưỡng | 03/2024- 10/2024 | Cấp mới |
| 21117 | NGUYỄN TRỌNG ANH | 001277 | Y khoa | 01/9/2023- 31/8/2024 | Cấp mới |
| 21118 | HÀ THỊ UYÊN | 001278 | Điều dưỡng | 10/2023- 7/2024 | Cấp mới |
| 21119 | ĐOÀN THỊ TÌNH | 001279 | Điều dưỡng | Cấp lại do trùng cchn | |
| 21120 | PHẠM THỊ QUỲNH | 001280 | Y khoa | 24/7/2023- 30/11/2024 | Cấp mới |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa