Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 19601 | TRẦN THỊ HỒNG | 000774 | Đa khoa | ||
| 19602 | LÊ XUÂN DŨNG | 000775 | Y khoa | ||
| 19603 | HOÀNG THỊ LAN | 000776 | Đa khoa | ||
| 19604 | VŨ ĐÌNH TUÂN | 000777 | Y khoa | ||
| 19605 | TRẦN NGỌC TRANG | 000778 | Đa khoa | ||
| 19606 | NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG | 000779 | Điều dưỡng | ||
| 19607 | NGUYỄN THỊ DUNG | 000780 | Điều dưỡng | ||
| 19608 | MAI THỊ HOA | 000781 | Điều dưỡng | ||
| 19609 | CÀ THỊ HỒNG | 000782 | Y khoa | ||
| 19610 | LÊ VĂN ĐỨC | 000783 | Đa khoa | ||
| 19611 | NGUYỄN VĂN SỰ | 000784 | Chuyên khoa Gây mê hồi sức | ||
| 19612 | HOÀNG THỊ DUNG | 000785 | Đa khoa | ||
| 19613 | NGUYỄN VĂN QUÂN | 000786 | Y khoa | ||
| 19614 | LÊ THỊ NHUNG | 000787 | Đa khoa | ||
| 19615 | TRƯƠNG QUỲNH ANH | 000788 | Y khoa | ||
| 19616 | NGUYỄN NGỌC HUYỀN | 000789 | Y khoa | ||
| 19617 | HÀ THỊ ANH | 000790 | Điều dưỡng | ||
| 19618 | PHẠM THỊ MẾN | 000791 | Chuyên khoa điện quang | ||
| 19619 | PHẠM THỊ CẨM VÂN | 000792 | Phục hồi chức năng | ||
| 19620 | LÊ THỊ THU | 000793 | Đa khoa | ||
| 19621 | MAI HỒNG DƯƠNG | 000794 | Điều dưỡng | ||
| 19622 | HÀ THỊ THƯƠNG | 000795 | Đa khoa | ||
| 19623 | HOÀNG VĂN LINH | 000796 | Y học cổ truyền | ||
| 19624 | LÊ ĐỨC QUANG | 000797 | Chuyên khoa nhi | ||
| 19625 | LÊ THỊ HUYỀN TRANG | 000798 | Điều dưỡng | ||
| 19626 | LÊ BÁ NAM | 000799 | Y khoa | ||
| 19627 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 000800 | Điều dưỡng | ||
| 19628 | LÒ THỊ THƯƠNG | 000801 | Điều dưỡng | ||
| 19629 | TRỊNH THỊ HOÀI THƯƠNG | 000802 | Đa khoa | ||
| 19630 | VĂN THỊ THU HƯƠNG | 000803 | Xét nghiệm | ||
| 19631 | PHÙNG THỊ BÍCH NGỌC | 000804 | Y khoa | ||
| 19632 | HÀ THỊ NGA | 000805 | Điều dưỡng | ||
| 19633 | PHẠM MINH KIÊN | 000806 | Xét nghiệm | ||
| 19634 | ĐỖ THIỆN DUY | 000807 | Y học cổ truyền | ||
| 19635 | LÊ TRỌNG NHẬT | 000808 | Y khoa | ||
| 19636 | ĐÀO THỊ HƯƠNG | 000809 | Y khoa | ||
| 19637 | LÊ THỊ TÂM | 000810 | Điều dưỡng | ||
| 19638 | TRẦN PHƯƠNG THẢO | 000811 | Điều dưỡng | ||
| 19639 | MAI THỊ HƯỜNG | 000812 | Y khoa | ||
| 19640 | LÊ THỊ NHUNG | 000813 | Điều dưỡng |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa