Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 19641 | CAO THỊ KHÁNH HUYỀN | 000814 | Điều dưỡng | ||
| 19642 | NGUYỄN THỊ LINH | 000815 | Điều dưỡng | ||
| 19643 | PA THỊ THÙY DUNG | 000816 | Y khoa | ||
| 19644 | NGUYỄN KHẮC SƠN | 000817 | Y học cổ truyền | ||
| 19645 | TRẦN THỊ MINH TRANG | 000818 | Y khoa | ||
| 19646 | NGUYỄN THỊ HẰNG | 000819 | Điều dưỡng | ||
| 19647 | NGUYỄN TRÀ MY | 000820 | Phục hồi chức năng | ||
| 19648 | HOÀNG THỊ LAN VI | 000821 | Điều dưỡng | ||
| 19649 | NGUYỄN THỊ VINH | 000822 | Hộ sinh | ||
| 19650 | TRÌNH THỊ NHUNG | 000823 | Y khoa | ||
| 19651 | VÕ THỊ THU HƯƠNG | 000824 | Điều dưỡng | ||
| 19652 | MAI THỊ TÂN | 000560/ GPHN | Xét nghiệm | ||
| 19653 | NGUYỄN MẬU HOÀNG | 000825 | Y khoa | ||
| 19654 | LÊ THỊ HỒNG | 000826 | Điều dưỡng | ||
| 19655 | NGUYỄN THIÊN LONG | 000827 | Ngoại khoa | ||
| 19656 | VŨ THỊ HƯƠNG | 000828 | Điều dưỡng | ||
| 19657 | Mai Anh Tiến | 000829 | Phục hồi chức năng | ||
| 19658 | NGUYỄN THỊ THƠM | 000830 | Y học cổ truyền | ||
| 19659 | NGUYỄN QUỐC ĐẠT | 000831 | Đa khoa | ||
| 19660 | HOÀNG THỊ HIỀN | 000832 | Đa khoa | ||
| 19661 | TỐNG THỊ THÙY LINH | 000833 | Đa khoa | ||
| 19662 | MAI DUY HOAN | 000834 | Xét nghiệm y học | ||
| 19663 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 000835 | Y học cổ truyền | ||
| 19664 | TRẦN THỊ LÝ | 000836 | Điều dưỡng | ||
| 19665 | NGÔ THÁI QUÝ | 000837 | Y học cổ truyền | ||
| 19666 | HOÀNG KHÁNH LINH | 000838 | Điều dưỡng | ||
| 19667 | MAI VĂN VIỆT | 000839 | Đa khoa | ||
| 19668 | NGUYỄN HOÀNG VINH | 000840 | Điều dưỡng | ||
| 19669 | VŨ VĂN TÙNG | 000841 | Điều dưỡng | ||
| 19670 | ĐỖ QUỐC GIA | 000842 | Đa khoa | ||
| 19671 | NGUYỄN THỊ DUNG | 000843 | Đa khoa | ||
| 19672 | PHẠM THỊ HUẾ | 000844 | Đa khoa | ||
| 19673 | NGUYỄN VĂN TUYỂN | 000845 | Đa khoa | ||
| 19674 | DƯƠNG THỊ HƯƠNG | 000846 | Điều dưỡng | ||
| 19675 | NGÔ THỊ TÂM | 000847 | Đa khoa | ||
| 19676 | NGUYỄN THỊ KIM OANH | 000848 | Y học cổ truyền | ||
| 19677 | NGÔ THỊ LAN HƯƠNG | 000849 | Điều dưỡng | ||
| 19678 | MAI THỊ HUYỀN | 000850 | Đa khoa | ||
| 19679 | NGUYỄN THỊ HẰNG | 000851 | Điều dưỡng | ||
| 19680 | TRẦN THỊ HOÀI ANH | 000852 |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa