Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 19681 | LÝ THỊ LOAN | 000853 | Điều dưỡng | ||
| 19682 | BÙI THỊ LỆ THU | 000854 | Y học cổ truyền | ||
| 19683 | HOÀNG NGỌC SƠN | 000855 | Đa khoa | ||
| 19684 | PHẠM THỊ TRANG | 000856 | Y khoa | ||
| 19685 | NGUYỄN THẾ MINH | 000857 | Điều dưỡng | ||
| 19686 | TRÌNH THỊ LAN | 000858 | Y khoa | ||
| 19687 | KIM THỊ TUYẾT | 000859 | Điều dưỡng | ||
| 19688 | CẦM BÁ KHOÁI | 000860 | Y học dự phòng | ||
| 19689 | TRẦN THẢO LY | 000861 | Điều dưỡng | ||
| 19690 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 000862 | Y khoa | ||
| 19691 | LÊ NGỌC HUYỀN | 000863 | Điều dưỡng | ||
| 19692 | LÊ BÁ CHUYÊN | 000864 | Lương Y | ||
| 19693 | NGUYỄN THỊ HUỆ | 000865 | Y học cổ truyền | ||
| 19694 | VŨ HUY CƯỜNG | 000866 | Y học cổ truyền | ||
| 19695 | BÙI XUÂN ĐƯƠNG | 000867 | Y học cổ truyền | ||
| 19696 | VŨ ĐÌNH TUÂN | 000868 | hình ảnh y học | ||
| 19697 | PHAN CÔNG THÀNH | 000869 | Đa khoa | ||
| 19698 | NGUYỄN THỊ NHỊ | 000870 | Điều dưỡng | ||
| 19699 | TRẦN VĂN THANH | 000871 | Điều dưỡng | ||
| 19700 | VŨ THỊ NGỌC | 000872 | Điều dưỡng | ||
| 19701 | PHẠM THỊ DUNG | 000873 | Đa khoa | ||
| 19702 | HÁN VĂN HOÀNG | 000874 | Đa khoa | ||
| 19703 | BÙI THỊ HỒNG LÝ | 000875 | Đa khoa | ||
| 19704 | TRƯƠNG NGỌC HÒA | 000876 | Điều dưỡng | ||
| 19705 | VŨ THỊ LIÊN | 000877 | Đa khoa | ||
| 19706 | NGUYỄN VĂN NAM | 000878 | Điều dưỡng | ||
| 19707 | NGUYỄN THỊ HẰNG | 000879 | Điều dưỡng | ||
| 19708 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 000880 | Đa khoa | ||
| 19709 | PHẠM HỒNG PHƯỢNG | 000881 | Đa khoa | ||
| 19710 | LÊ HÀ CHÂU | 000882 | Đa khoa | ||
| 19711 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 000883 | Hộ sinh | ||
| 19712 | LÊ THỊ THANH | 000884 | Điều dưỡng | ||
| 19713 | ĐỖ THỊ LƯƠNG | 000885 | Điều dưỡng | ||
| 19714 | LÊ THỊ QUYÊN | 000886 | Hộ sinh | ||
| 19715 | LÊ THỊ MINH | 000887 | Hộ sinh | ||
| 19716 | LÊ THỊ THẮM | 000888 | Hộ sinh | ||
| 19717 | NGUYỄN THỊ THÚY | 000889 | Xét nghiệm y học | ||
| 19718 | CAO THỊ LAN ANH | 000890 | Điều dưỡng | ||
| 19719 | LÊ ĐỨC VÂN | 000891 | Chuyên khoa da liễu | ||
| 19720 | NGUYỄN DOÃN MẠNH | 000892 | hình ảnh y học |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa