| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 19521 | TRỊNH THỊ HÒA | 000693 | Điều dưỡng | | |
| 19522 | BÙI THỊ NGÂN | 000694 | Y khoa | | |
| 19523 | CAO THỊ ĐỊNH | 000695 | Y khoa | | |
| 19524 | BÙI THỊ LÊ | 000696 | Hộ sinh | | |
| 19525 | LÊ THỊ HUYỀN | 000697 | Đa khoa | | |
| 19526 | NGUYỄN VĂN NAM | 000698 | Y khoa | | |
| 19527 | NGUYỄN THỊ TRANG | 000699 | Xét nghiệm | | |
| 19528 | PHẠM THỊ QUYÊN | 000700 | Y học dự phòng | | |
| 19529 | ĐÀO MINH ĐỨC | 000701 | Y học cổ truyền | | |
| 19530 | LÊ TRUNG TƯ | 000702 | Y khoa | | |
| 19531 | TRẦN THỌ ĐẠI | 000703 | Đa khoa | | |
| 19532 | LÊ ĐỨC THẮNG | 000704 | Xét nghiệm | | |
| 19533 | NGÔ TUẤN ANH | 000706 | Điều dưỡng | | |
| 19534 | NGUYỄN THÚY HIỀN | 000705 | Xét nghiệm | | |
| 19535 | TRỊNH THI HƯƠNG | 000707 | Y khoa | | |
| 19536 | PHẠM THỊ TÂM | 000708 | Điều dưỡng | | |
| 19537 | PHẠM HỮU HIỂN | 000709 | Y khoa | | |
| 19538 | PHẠM VĂN QUANG | 000710 | Đa khoa | | |
| 19539 | ĐÀO THỊ NHUNG | 000711 | Hộ sinh | | |
| 19540 | HÀ THỊ GIANG | 000712 | Điều dưỡng | | |
| 19541 | PHẠM THU UYÊN | 000713 | SPK | | |
| 19542 | LÊ HỮU ĐẠT | 000714 | Điều dưỡng | | |
| 19543 | LÊ VĂN CHÂU | 000715 | Y khoa | | |
| 19544 | LÊ ĐÌNH PHONG | 000716 | Điều dưỡng | | |
| 19545 | LÊ THỊ HOÀI | 000717 | Đa khoa | | |
| 19546 | NGÔ MINH KHÔN | 000718 | Y khoa | | |
| 19547 | NGUYỄN THỊ THẢO | 000719 | Chẩn đoán hình ảnh | | |
| 19548 | TRỊNH THỊ MAI | 000720 | Y học cổ truyền | | |
| 19549 | NGUYỄN THỊ LIÊN | 000721 | Điều dưỡng | | |
| 19550 | PHẠM THỊ HẰNG | 000722 | Điều dưỡng | | |
| 19551 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 000723 | Y khoa | | |
| 19552 | LÃ THỊ THẮM | 000724 | Điều dưỡng | | |
| 19553 | HÀ VĂN BAN | 000725 | Điều dưỡng | | |
| 19554 | LÊ VĂN HUY | 000726 | Cao đẳng điều dưỡng 10/2021 | | |
| 19555 | HÀN QUỐC ĐẠI | 000727 | Bác sĩ Y học cổ truyền 6/2023 | | |
| 19556 | LÊ VIỆT HÀ | 000728 | Cao đẳng kỹ thuật xét nghiệm y học 9/2023 | | |
| 19557 | HOÀNG THỊ VINH | 000729 | Bác sĩ Y học dự phòng 6/2022 | | |
| 19558 | LÊ THỊ THƯƠNG | 000730 | Cử nhân điều dưỡng 6/2023 | | |
| 19559 | TRỊNH THỊ OANH | 000731 | Cử nhân điều dưỡng 10/2023 | | |
| 19560 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH HUYỀN | 000732 | Thạc sĩ Gây mê hồi sức 10/2023 | | |