| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 19561 | ĐỖ THỊ HIẾU | 000733 | Cao đẳng điều dưỡng 10/2021 | | |
| 19562 | PHẠM VĂN BAN | 000734 | Cao đẳng điều dưỡng 10/2023 | | |
| 19563 | NGUYỄN HỒNG NHẬT | 000735 | Cao đẳng điều dưỡng 10/2020 | | |
| 19564 | LÊ THỊ DUNG | 000736 | Cử nhân điều dưỡng 10/2023 | | |
| 19565 | TRẦN NGỌC HÀ | 000737 | Y sĩ đa khoa 10/2022 | | |
| 19566 | LÊ THỊ TRÀ MY | 000738 | Cao đẳng điều dưỡng 10/2023 | | |
| 19567 | PHẠM THỊ LINH | 000739 | Bác sĩ y khoa 9/2022 | | |
| 19568 | ĐỖ VĂN TÙNG | 000740 | Cao đẳng xét nghiệm y học 11/2017 | | |
| 19569 | NGUYỄN THỊ BA | 000741 | Cử nhân xét nghiệm 10/2023 | | |
| 19570 | TÀO TRUNG HIẾU | 000742 | Cao đẳng kỹ thuật phục hình răng 9/2023 | | |
| 19571 | LÊ THẾ BÌNH | 000743 | Cao đẳng kỹ thuật hình ảnh y học 09/2023 | | |
| 19572 | NGUYỄN DUY BÔN | 000744 | Bác sĩ y khoa 7/2022 | | |
| 19573 | LÊ ANH TÚ | 000745 | Bác sĩ y khoa 12/2022 | | |
| 19574 | NGUYỄN THU PHƯƠNG | 000746 | Y sĩ đa khoa 11/2020 | | |
| 19575 | BÙI THỊ THÊU | 000747 | Cử nhân điều dưỡng 2023 | | |
| 19576 | BÙI THỊ MAI | 000748 | Y sỹ đa khoa 2017 | | |
| 19577 | LÊ VĂN CHUYỀN | 000749 | Y sỹ đa khoa 2014 | | |
| 19578 | LÊ ANH TÚ | 000750 | Y sỹ đa khoa 9/2023 | | |
| 19579 | PHẠM THU HÀ | 000751 | Bác sĩ y khoa 7/2022 | | |
| 19580 | TRƯƠNG THỊ CHINH | 000752 | Bác sĩ y khoa 9/2022 | | |
| 19581 | PHẠM THỊ HÒA | 000753 | Cử nhân điều dưỡng 8/ 2023 | | |
| 19582 | NGUYỄN TRẦN TUẤN | 000754 | Cao đẳng kỹ thuật hình ảnh y học 11/2010 | | |
| 19583 | HOÀNG TUẤN AN | 000755 | Cao đẳng điều dưỡng 10/2020 | | |
| 19584 | MAI THỊ VÂN ANH | 000756 | Cao đẳng điều dưỡng 10/2022 | | |
| 19585 | NGUYỄN LÊ LƯƠNG | 000757 | Cao đẳng kỹ thuật hình ảnh y học 9/2023 | | |
| 19586 | ĐỖ THỊ LOAN | 000759 | Y sỹ YHCT | | |
| 19587 | MAI ĐÌNH HUY | 000760 | Cử nhân điều dưỡng 10/2023 | | |
| 19588 | NGUYỄN NGỌC THƯỢNG | 000761 | Cử nhân xét nghiệm 11/2023 | | |
| 19589 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 000762 | Cao đẳng điều dưỡng 10/2021 | | |
| 19590 | NGUYỄN HỒNG XUÂN TRANG | 000763 | Bác sĩ y khoa 10/2022 | | |
| 19591 | NGUYỄN THỊ HÒA | 000764 | Y học cổ truyền | | |
| 19592 | LƯƠNG VĂN VƯƠNG | 000765 | Đa khoa | | |
| 19593 | NGUYỄN THỊ HẰNG | 000766 | Đa khoa | | |
| 19594 | LÊ NGUYÊN CHUNG | 000767 | Nội khoa | | |
| 19595 | VŨ THỊ HIỀN | 000768 | Điều dưỡng | | |
| 19596 | NGUYỄN VĂN TUÂN | 000769 | Y khoa | | |
| 19597 | NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH | 000770 | Khúc xạ nhãn khoa | | |
| 19598 | LÊ TUẤN ANH | 000771 | Y khoa | | |
| 19599 | LÊ THỊ THÙY LINH | 000772 | Điều dưỡng | | |
| 19600 | TRỊNH TRUNG LỰC | 000773 | Đa khoa | | |