| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 19721 | TRỊNH HÀ NGA | 000893 | Y khoa | | |
| 19722 | LÊ ĐÀO NGỌC CHÂU | 000894 | Y học cổ truyền | | |
| 19723 | CAO VĂN TUẤN | 000895 | Điều dưỡng | | |
| 19724 | TRỊNH THỊ NHUNG | 000896 | Xét nghiệm y học | | |
| 19725 | PHẠM THỊ VINH | 000897 | Điều dưỡng | | |
| 19726 | NGUYỄN THỊ THẢO | 000898 | Điều dưỡng | | |
| 19727 | NGUYỄN THỊ XUÂN | 000899 | Xét nghiệm y học | | |
| 19728 | LÊ THỊ THÚY TÌNH | 000900 | Y khoa | | |
| 19729 | NGUYỄN THẢO LY | 000901 | Xét nghiệm y học | | |
| 19730 | NGUYỄN HOÀNG LY | 000902 | Điều dưỡng | | |
| 19731 | LƯƠNG THỊ YẾN | 000903 | Điều dưỡng | | |
| 19732 | LÊ THỊ HỒNG | 000904 | Điều dưỡng | | |
| 19733 | TRÌNH THỊ LINH | 000905 | Điều dưỡng | | |
| 19734 | NGUYỄN THỊ HÀ | 000906 | Điều dưỡng | | |
| 19735 | NGUYỄN THÀNH TÚ | 000907 | Điều dưỡng | | |
| 19736 | BÙI THỊ THƯƠNG | 000908 | Nội khoa | | |
| 19737 | TỐNG THỊ LIÊN | 000909 | Điều dưỡng | | |
| 19738 | PHẠM VĂN TRƯỜNG | 000910 | Y học cổ truyền | | |
| 19739 | ĐINH THẢO TRANG | 000911 | Xét nghiệm y học | | |
| 19740 | Lê Thị Ngọc Diệp | 019327/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền | Từ 01/2/2024; 8h/ngày thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sỹ |
| 19741 | Nguyễn Văn Khuyến | 009964/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Từ ngày 01/08/2024; nghỉ từ 14/01/2026 | PKĐK Medic Yên Định thuộc CTCP Medic Yên Định (từ 5/4/2025) |
| 19742 | Nguyễn Thị Bằng | 016648/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa; chứng chỉ siêu âm thực hành; chứng chỉ điện tâm đồ thực hành | Từ ngày 20/08/2024; Nghỉ từ 1/11/2024 | PKĐK Medic Yên Định thuộc CTCP Medic Yên Định |
| 19743 | Nguyễn Văn Hoàng | 000454/TH-GPHN | Hình ảnh y học theo quy định tại Phụ lục XIV ban hành kèm theo Thông tư số 32/2023/TT-BYT. | Từ ngày 20/08/2024; Nghỉ từ 27/3/2025 | PKĐK Medic Yên Định thuộc CTCP Medic Yên Định |
| 19744 | Cao Văn Chiến | 000455/TH-GPHN | Hình ảnh y học theo quy định tại Phụ lục XIV ban hành kèm theo Thông tư số 32/2023/TT-BYT. | Từ ngày 21/08/2024; Nghỉ từ 4/8/2025 | PKĐK Medic Yên Định thuộc CTCP Medic Yên Định |
| 19745 | Trần Trung Thanh | 15662/TH-CCHN | KCB đa khoa | Thứ 2-6: 17h-19h; T7-CN 7h-19h | PTCM |
| 19746 | Phạm Thị Huyền | 011379/TH-CCHN | Đa khoa tại TYT | Thứ 2-6: 17h-19h; Thứ 7 -CN : 7h-19h | Y sỹ đa khoa |
| 19747 | Đỗ Thị Hòa | 011367/TH-CCHN | đa khoa tại TYT | Thứ 2-6: 17h-19h; Thứ 7-CN 7h-19h | Y sỹ đa khoa |
| 19748 | Trần Thị Minh | 5723/CCHN-D-Syt-TH | Dược sỹ | Thứ 2-6:17-19h; Thứ 7-CN: 7h-19h | Quản lý vác xin |
| 19749 | Lê Thị Hằng | 0017355/BYT-CCHN | Thực hiện theo TT 41/2005 | Sáng 7-11h; Chiều 13h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 19750 | Phạm Thị Phương | 009738/ĐNAI-CCHN | Thực hiện theo TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Sáng 7h-11h; Chiều 11h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực | Điều dưỡng |
| 19751 | Lê Thị hằng | 019535/TH-CCHN | Theo TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Sáng từ 7h-11h Chiều từ13h-17h từ thứ 2-thứ 6 hàng tuần | Điều dưỡng |
| 19752 | Nguyễn Thị Phương Huệ | 018528/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Sáng 7h-11h; Chiều 13-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 19753 | Lê Ngọc Linh | 010164/TH-CCHN | Y sỹ theo quy định Thông tư 10/2015/TTLT-BYT-BNV | Sáng 7h-11h; Chiều 13h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực | Y sỹ đa khoa |
| 19754 | Đỗ Thị Lan | 016203/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Sáng 7h-11h; Chiều 13h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực | Điều dưỡng |
| 19755 | Lê Thị QUỳnh | 016452/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | từ tháng 8/2024; Sáng 7h-11h; CHiều 13h-17h thứu 2 đến thứ 6 + trực | Điều dưỡng |
| 19756 | Đỗ Văn Hoàng | 007756/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Sáng 7h-11h; Chiều 13h-17h thứ 2 đến Thứ 6 + trực | Điều dưỡng |
| 19757 | Lê Thị Ngọc Mai | 016120/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | từ tháng 8/2024; Sáng 7h-11h; Chiều 13h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực | Điều dưỡng |
| 19758 | Phạm văn Tường | 000484/TH-GPHN | Hình ảnh y học | Từ 1/9/2024; 7h-17h30 thứ 2 đến thứ 6 | Chụp Xquang |
| 19759 | Phạm Văn Quang | 000710/TH-GPHN | Đa Khoa | từ 22/8/2024; 8h/ngày thứ 2 đến CN | Y sỹ |
| 19760 | Nguyễn Thị Huyền Linh | 000659/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 27/8/2024; 06h30->17h00 T2,T3,T4,T5,T6 + trực và điều động | Kỹ thuật y |