| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 19321 | Nguyễn Xuân Quang | 000210/TH-GPHN | Theo quy định tại phụ lục XII Ban hành kèm theo Thông tư số 32/2023/TT-BYT | 8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Khoa Ngoại tổng hợp 01 |
| 19322 | Đỗ Mai Đức | 000338/TH-GPHN | Xét nghiệm y học theo quy định tại Phụ lục XIV ban hành kèm theo Thông tư số 32/2023/TT-BYT | 8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Trung tâm Huyết học- Truyền máu |
| 19323 | Tạ Quang Hùng | 0000369/TH-GPHN | Theo quy định tại phụ lục XII Ban hành kèm theo Thông tư số 32/2023/TT-BYT | 8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Khoa Cấp cứu - Hồi sức tích cực 02 |
| 19324 | Hoàng Huy Hiệu | 000076/TH-GPHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội tim mạch theo quy định tại phụ lục V và Phụ lục số IX theo chuyên khoa ban hành kèm theo thông tư số 32/2023/TT-BYT | 8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Khoa Nội Tim mạch |
| 19325 | Lữ Kết Nghĩa | 010127/TH-CCHN | KCB đa khoa;siêu âm chẩn đoán | từ 20/7/2024; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến CN | Bác sỹ |
| 19326 | Phạm Thu Uyên | 000713/TH-GPHN | KCB Phụ Sản | từ 23/7/2024; 7h-11h; 14h-18h30 các ngày trong tuần | bác sỹ |
| 19327 | Hà Thị Quyên | 000273/TH-GPHN | Theo PL XI về Y học cổ truyền | từ 1/6/2024; 7h-11h30; 13h30-17h các ngày từ thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 19328 | Trần Kim Phương | 000274/TH-GPHN | Theo quy đinh tại PL XI | từ 1/6/2024; 7h-11h30; 13h30-17h; thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 19329 | Doãn Hồng Hà Vân | 013030/TH-CCHN | KCB Y HCT | từ 01/6/2024; Nghỉ từ 1/5/2025 | PKĐK An Phúc |
| 19330 | Trịnh Thu Huyền | 14600/TH-CCHN | Kcb đa khoa | Từ 1/6/2024; 7H-11h30;13h30-17h các ngày từ thứ 2 đến CN | Bác sỹ |
| 19331 | Đặng Quốc Chính | 004950/TH-CCHN | Kcb Nội Khoa | Từ 1.5.2024;Nghỉ việc từ 01/11/2024 | PKDK Sao Vàng |
| 19332 | Nguyễn Thị Tươi | 005200/TH-CCHN | CK xét nghiệm | từ tháng 7/2024; 7h-13h; 13h30-17h; 6 ngày/tuần | phòng xét nghiệm |
| 19333 | Trần Thị Hường | 012064/HNO-CCHN | Điều dưỡng viên | từ tháng 7/2024; nghỉ việc từ 12/2024 | PKDK An Bình- Yên Định |
| 19334 | Lê Thị Phương | 017455/TH-CCHN | Điều dưỡng
viên | Từ 24/7/2024; từ: 07h00 đến 17h00 Từ Thứ 2 – Chủ nhật | Điều dưỡng viên |
| 19335 | Lê Minh Phú | 020571/TH-CCHN | Khám bênh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | Từ 24/7/2024; từ: 07h00 đến 17h00 Từ Thứ 2 – Chủ nhật | Y sỹ Y học cổ truyền |
| 19336 | Tô Ngọc Hiền | 020655/TH-CCHN | Khám bênh,
chữa bệnh
bằng Y học
cổ truyền | Từ 24/7/2024; từ: 07h00 đến 17h00 Từ Thứ 2 – Chủ nhật | Y sỹ Y học cổ truyền |
| 19337 | Nguyễn Thị Lan | 000168/TH-CCHN | Khám chữa
bệnh nội nhi | Từ 24/7/2024; 7h-17h thứ 2 đến CN | PTPK nhi |
| 19338 | Nguyễn Văn Hùng | 000830/BYT-CCHN | Khám bênh,
chữa bệnh
chuyên khoa
Nội tổng hợp | Từ 24/7/2024; nghỉ từ từ ngày 01/7/2025 | PKDK Sao Khuê (thuộc CTCP TAT8) |
| 19339 | Lê Thị Linh | 000292/TH-GPHN | Khám bệnh,
chữa bệnh
Y học cổ
truyền theo
quy định tại
Phụ lục VI
ban hành
theo TT
32/2023/TT
-BYT | Từ 24/7/2024; nghỉ từ 1.1.2025 | PKDK Sao Khuê (thuộc CTCP TAT8) |
| 19340 | Nguyễn Văn Thi | 012121/TH-CCHN | Khám chữa bệnh
ngoại khoa | Từ 24/7/2024; 7h-17h Thứ 7, Chủ nhật | Khám ngoại |
| 19341 | Lê Trường Sơn | 000302/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa
bệnh chuyên khoa
da liễu | Từ 24/7/2024; 7h-17h Thứ 7, Chủ nhật l | Khám da liễu |
| 19342 | Vũ Thị Nga | 012354/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa
bệnh đa khoa tại
trạm Y tế ( Có
chứng chỉ đào tạo
TMH) | từ 24/7/2024; 7h-17h Thứ 7, Chủ nhật | Khám TMH |
| 19343 | Đỗ Thị Hải Vân | 019940/TH - CCHN | Khám bệnh, chữa
bệnh đa khoa | Từ 7h – 17h từ thứ 2 đến thứ 6 + thời gian điều động | Khám Nội khoa |
| 19344 | Lê Hồng Nhung | 018174/TH-CCHN | Tham gia sơ cứu
ban đầu, khám
bệnh, chữa bệnh
thông thường tại
trạm y tế | Từ 7h – 17h từ thứ 2 đến thứ 6 + thời gian điều động | Đo thích lực nhĩ lượng |
| 19345 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 019295/TH-CCHN | Tham gia sơ cứu
ban đầu, khám
bệnh, chữa bệnh
thông thường tại
trạm y tế | Từ 7h – 17h từ thứ 2 đến thứ 6 + thời gian điều động | Đo chức năng hô hấp |
| 19346 | Tạ Văn Đoàn | 000606/TH-GPHN | Y học dự phòng | Từ 24/7/2024; 6h45 - 17h30 các ngày từ thứ 2 đến CN | BS YHDP |
| 19347 | Nguyễn Thị Hải Yến | 000586/TH-GPHN | Theo Quy định tại PL XII theo TT 32/2023/TT-BYT | Từ 24/7/2024; 6h45 - 17h30 từ thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 19348 | Đoàn Ngọc Sơn | 006469/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh nội nhi; siêu âm tổng quát, điện tim, KCB thông thường về tai mũi họng | Thời gian từ 7h00” đến 17h 00” phút, thứ 2,3,4,5,6,7,CN | Bác sỹ - phụ trách PK Nội (từ 09/3/2024) |
| 19349 | Nguyễn Văn Trí | 009403/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa, siêu âm hỗ trợ | Từ 3/10/2024; Nghỉ từ 9/3/2025 | PKĐK Medic Yên Định thuộc CTCP Medic Yên Định |
| 19350 | Nguyễn Chí Đoan | 016156/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Ngoại khoa | Nghỉ việc từ 1/11/2024 | PKĐK Medic Yên Định thuộc CTCP Medic Yên Định |
| 19351 | Lê Văn Thắng | 007525/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Ngoại - Sản | Nghỉ từ 25/2/2025 | Bác sỹ - Phụ trách PK sản phụ khoa.PKĐK Medic Yên Định thuộc CTCP Medic Yên Định |
| 19352 | Lê Đình Giáp | 016161/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Tai mũi họng; chứng chỉ Nội soi ống mềm đường tiêu hóa trên. | Thời gian từ 7h00” đến 17h 00” phút, thứ 2,3,4,5,6,7,CN | Bác sỹ - Phụ trách PK Tai mũi họng |
| 19353 | Trần Đức Thắng | 000657/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa răng hàm mặt, chứng chỉ bổ túc siêu âm ổ bụng chẩn đoán; chứng chỉ Phẫu thuật Răng hàm mặt | Thời gian từ 7h00” đến 17h 00” phút, thứ 2,3,4,5,6,7,CN | Bác sỹ - Phụ trách PK Răng hàm mặt |
| 19354 | Nguyễn Ngọc Lạc | 001133/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh thông thường về Mắt | Nghỉ việc từ tháng 10/2024 | PKĐK Medic Yên Định thuộc CTCP Medic Yên Định |
| 19355 | Bùi Thanh Hà | 040079/CCHN-BQP | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa, chuyên khoa Y học cổ truyền; chuyên khoa Phục hồi chức năng | Nghỉ từ 15/2/2025 | Bác sỹ - Phụ trách Phòng khám PHCN PKĐK Medic Yên Định thuộc CTCP Medic Yên Định |
| 19356 | Đồng Thị Thủy | 017877/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | Nghỉ từ 3/10/2025 | PKĐK Medic Yên Định thuộc CTCP Medic Yên Định |
| 19357 | Lê Thị Thuỳ | 018032/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | Nghỉ từ 4/8/2025 | PKĐK Medic Yên Định thuộc CTCP Medic Yên Định |
| 19358 | Trịnh Xuân Đức | 002999/HNA-CCHN | Chuyên khoa Chẩn đoán hình ảnh; chứng chỉ nội soi ống mềm đường tiêu hóa trên | Nghỉ từ 21/8/2024 | PKĐK Medic Yên Định thuộc CTCP Medic Yên Định |
| 19359 | Lê Thị Trang | 14840/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | Nghỉ từ 23/10/2025 | PKĐK Medic Yên Định thuộc CTCP Medic Yên Định |
| 19360 | Đặng Văn Dũng | 018823/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa; Chứng chỉ Ghi và đọc lưu huyết não, điện não đồ | Nghỉ việc từ 9/1/2025 | PKĐK Medic Yên Định thuộc CTCP Medic Yên Định |