Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 19161 | Lê Văn Linh | 8026/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc | Từ 7/7/2024; 7h-17h các ngày từ thứ 2 đến CN | Dược sĩ |
| 19162 | Trần Công Hiến | 007574/HT-CCHN | CHuyên khoa xét nghiệm | 7/7/2024: Nghỉ từ 28/11/2025 | PKĐK Trung Tâm |
| 19163 | Lê Ngọc Khánh | 000525/TH-GPHN | Phụ Sản | 18th | Chưa |
| 19164 | Nguyễn Thị Thương | 000526/TH-GPHN | PL XII | CL do mất | BV Ngọc Lặc |
| 19165 | Trần Mạnh Cường | 000527/TH-GPHN | PL XII | CL do mất | BV Ngọc Lặc |
| 19166 | Nguyễn Thị Thu Hà | 000528/TH-GPHN | PL XII | CL do mất | BV Ngọc Lặc |
| 19167 | Hoàng Thị Hương | 000529/TH-GPHN | PL XII | CL do mất | BV Ngọc Lặc |
| 19168 | Trịnh Thị Khánh Ly | 000530/TH-GPHN | PL XII | CL do mất | BV Ngọc Lặc |
| 19169 | Lê Thị Thoan | 000531/TH-GPHN | PL XII | CL do mất | BV Ngọc Lặc |
| 19170 | Nguyễn Thị Thanh Thương | 000532/TH-GPHN | PL XII | CL do mất | BV Ngọc Lặc |
| 19171 | Phạm Thị Thơm | 000533/TH-GPHN | PL XII | CL do mất | BV Ngọc Lặc |
| 19172 | Nguyễn Thị Giang | 000534/TH-GPHN | PL XII | CL do mất | BV Ngọc Lặc |
| 19173 | Lê Thị Trang | 000535/TH-GPHN | PL XII | CL do mất | BV Thường Xuân |
| 19174 | Lê Thị Nga | 000524/TH-GPHN | Y Khoa | 14th | CTCP Vaxcin VN |
| 19175 | Trần Thị Tuyết | 000536/TH-GPHN | KCB YHCT | 18th | PK YHCT Cảnh Long |
| 19176 | Lê Thị Nguyệt | 000537/TH-GPHN | PL XII | 11th | |
| 19177 | Lê Hồng Long | 000538/TH-GPHN | YHCT | 12th | chưa |
| 19178 | Nguyễn Đình Hưng | 000539/TH-GPHN | XNYH | 6th | BV Qxuong |
| 19179 | Lê Thành Đạt | 000540/TH-GPHN | YHCT | 12th | BV An Khang |
| 19180 | Trần Đình Hoan | 000541/TH-GPHN | KCB Ngoại khoa | chưa | |
| 19181 | Trịnh Thị Dung | 000542/TH-GPHN | KCB Nội khoa | 18th | không |
| 19182 | Đào Thị Thảo | 000543/TH-GPHN | PL XII | 9th | chưa |
| 19183 | Vũ Thị Diệu Linh | 000544/TH-GPHN | XNYH | 9th | chưa |
| 19184 | Trần Thị Hảo | 000545/TH-GPHN | PL XII | 14th | chưa |
| 19185 | Lê Xuân Quý | 000546/TH-GPHN | PL XII | 15th | BV Bỉm Sơn |
| 19186 | Lê Thị Quỳnh | 000547/TH-GPHN | PL XII | 6th | BV Ncong |
| 19187 | Lê Thị Ngọc Anh | 000548/TH-GPHN | PL XII | 9th | bv pthinh |
| 19188 | Hoàng Thị Quyên | 000549/TH-GPHN | PL XII | 10th | BV PHCN |
| 19189 | Trịnh Thị Oanh | 000550/TH-GPHN | PL XII | 9th | BV Tỉnh |
| 19190 | Lê Thị Thắm | 000551/TH-GPHN | PL XII | 9th | PKDK Hương Hướng |
| 19191 | Phạm Thị Vân Anh | 000552/TH-GPHN | Nội khoa | 18th | CĐY TH |
| 19192 | Lưu Thị Liêm | 000553/th-gphn | PL XII | 11th | BV NGọc Lặc |
| 19193 | Hoàng Thị Bình | 000554/TH-GPHN | PL XII | 6th | BV Hải Tiến |
| 19194 | Từ Xuân Quỳnh | 000555/TH-GPHN | YHCT | 18th | BV YHCT |
| 19195 | Nguyễn Kha Uy | 000556/TH-GPHN | Ngoại Khoa | chưa | |
| 19196 | Lò Văn Thiệp | 000557/TH-GPHN | Đa khoa | 12th | TYT Yên Khương |
| 19197 | Đinh Như Hiền | 000558/TH-GPHN | YHCT | 18th | BV TĐT |
| 19198 | Lê Thị Thắng | 000559/TH-GPHN | Phụ Sản | BV TĐT | |
| 19199 | Mai Thị Tân | 000560/TH-GPHN | XNYH | 6th | chưa |
| 19200 | Nguyễn Văn Chinh | 000561/TH-GPHN | YHCT | 12th | chưa |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa