| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 19281 | Hà Thị Phương | 000642/TH-GPHN | PL XII | CL do mất | BV NGọc Lặc |
| 19282 | Ngô Thị Yến | 000643/TH-GPHN | PL XII | 11TH | BV Thiệu Hóa |
| 19283 | Lê Thị hà | 000644/TH-GPHN | PL XII | CL do mất | BV NGọc Lặc |
| 19284 | Nguyễn Thị Hoa | 000645/TH-GPHN | PL XII | CL do mất | BV NGọc Lặc |
| 19285 | Lê Thị Thảo | 000646/TH-GPHN | PL XII | CL do mất | BV NGọc Lặc |
| 19286 | HOÀNG VĂN ÂN | 000647/TH-GPHN | PL XII | CL do mất | bv Nga Sơn |
| 19287 | LÊ THỊ LUYẾN | 000648/TH-GPHN | PL XII | 3 năm | BV Nhi |
| 19288 | Nguyễn Thúy Hằng | 000649/TH-GPHN | PL XII | CL do mất | BV NGọc Lặc |
| 19289 | Trần Thị Loan | 000650/TH-GPHN | PL XII | CL do mất | BV NGọc Lặc |
| 19290 | Đỗ Thị Ánh Nguyệt | 000651/TH-GPHN | PL XII | CL do mất | BV NGọc Lặc |
| 19291 | Lý Công Thịnh | 000652/TH-GPHN | PL XII | 9TH | chưa |
| 19292 | LÊ XUÂN HỒNG | 000653/TH-GPHN | PL XII | 9TH | Nhà khách lê lợi |
| 19293 | Lê Mai Hân | 000654/TH-GPHN | PL XII | CL do mất | BV NGọc Lặc |
| 19294 | Dương Tuấn Tư | 000655/TH-GPHN | PL XII | CL do mất | BV NGọc Lặc |
| 19295 | Lê Thị Thu Trang | 000656/TH-GPHN | PL XII | 12TH | CHƯA |
| 19296 | NGUYỄN XUÂN TRUNG | 000657/TH-GPHN | PL XII | 9TH | chưa |
| 19297 | NGUYỄN HỒNG QUÂN | 000658/TH-GPHN | PL XII | 9TH | CHƯA |
| 19298 | NGUYỄN THỊ HUYỀN LINH | 000659/TH-GPHN | XNYH | 9TH | Chưa |
| 19299 | Phạm Xuân Tân | 000660/TH-GPHN | Đa khoa | 13th | BV ABH |
| 19300 | Nguyễn Văn Phương | 000567/TH-GPHN | KB,CB Y học cổ truyền | Từ 11/7/2024; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ |
| 19301 | Phạm Diệu Linh | 000599/TH-GPHN | KB,CB Y học cổ truyền | Từ 11/7/2024; 7h-7h thứ 2 đến CN | Y sỹ |
| 19302 | Đồng Thị Thương | 020701/TH-CCHN | KB,CB bằng YHCT | Từ 12/7/2024;Nghỉ việc từ 14/11/2024 | Phòng khám đa khoa Thành Đạt |
| 19303 | Phạm Thị Hạnh | 7104/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc | Từ 12/7/2024; Sáng từ 7:00 - 11:30, chiều từ 13:30 - 17:00 ( từ thứ 2 đến chủ nhật) | Nhân viên quầy thuốc |
| 19304 | Nguyễn Xuân Kỳ | 007404/TH-CCHN | KB,CB Chẩn đoán hình ảnh | Từ 02/7/2024; nghỉ từ 30/9/2024 | Phòng khám đa khoa Phú Nam |
| 19305 | Doãn Đức Hồng | 007463/TH-CCHN | KB,CB Bằng YHCT | Từ 11/7/2024;Nghỉ việc từ 16/10/2024 | PK đa khoa 246 cơ sở 2 |
| 19306 | Nguyễn Thị Chung | 005079/TH-CCHN | Theo quy định tại thông tư liên tịch Số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | 08 giờ/ ngày từ thứ 2 đến 6; trực và điều động | Điều dưỡng |
| 19307 | Lê Thị Hồng | 006997/TH-CCHN | Theo quy định tại thông tư liên tịch Số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | 08 giờ/ ngày từ thứ 2 đến 6; trực và điều động | Điều dưỡng |
| 19308 | Trịnh Văn Diện | 007075/TH-CCHN | Theo quy định tại thông tư liên tịch Số10/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 27/5/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh, nghề nghiệp bác sỹ, bác sỹ y học dự phòng, y sỹ. | 08 giờ/ ngày từ thứ 2 đến 6; trực và điều dộng | Y sỹ |
| 19309 | Phạm Thị Thủy | 14174/TH-CCHN | Theo quy định tại thông tư liên tịch Số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | 08 giờ/ ngày từ thứ 2 đến 6; trựcvà điều dộng | Điều dưỡng |
| 19310 | Trương Hà My My | 000232/TH-GPHN | Khám bệnh, chữa bệnh Y học cổ truyền theo PL VI | Từ 15.7.2024; 7h-17h các ngày từ thứ 2 đến CN | Bác sỹ YHCT |
| 19311 | Lê Văn Huy | 000499/TH-GPHN | KB,CB Phụ sản | Từ 15/7/2024; Nghỉ từ 31/12/2025 | BVĐK Triệu Sơn |
| 19312 | Bùi Văn Kháng | 000446/TH-GPHN | Theo quy định tại Phụ lục XII ban hành kèm theo TT 32/2023 | Từ 01/7/2024; từ 7h-11h30; 13h30h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng;KT Nha |
| 19313 | Nguyễn THị Dung | 15250/TH-CCHN | Điều dưỡng viên theo TT 26/2015 | Từ tháng 7/2024; Nghỉ việc từ 8/11/2024 | PKĐK Yên Mỹ |
| 19314 | Lê Thị Thu Trang | 017946/TH-CCHN; QĐ | KCB YHCT; Phục hồi chức năng | Nghỉ việc từ 7/8/2024 | PKĐK Yên Mỹ |
| 19315 | Tạ Trần Trí Yên | 000566/TH-GPHN | Phục hồi chức năng | Từ 17/7/2024; 8h/ngày, giờ hành chính, Từ thứ 2 đến CN | Cao đẳng Kỹ thuật Phục hồi chức năng, Khoa Đông Y |
| 19316 | Ngô Thị Yến | 000643/TH-GPHN | Theo quy định tại Phụ lục XII ban hành kèm theo Thông tư số 32/2023/TT-BYT | Từ 17/7/2024; 8h/ngày, giờ hành chính, Từ thứ 2 đến CN | Cao đẳng điều dưỡng, Khoa Hồi sức cấp cứu |
| 19317 | Trần Văn Vân | 000571/TH-GPHN | Khám bệnh, chữa bệnh y khoa | Từ 17/7/2024; 8h/ngày, giờ hành chính, Từ thứ 2 đến CN | Bác sĩ y đa khoa, Khoa Ngoại |
| 19318 | Đỗ Thị Hường | 020570/TH-CCHN | Chuyên khoa Xét nghiệm | Từ 17/7/2024; 8h/ngày, giờ hành chính, Từ thứ 2 đến CN | Đại học Kỹ thuật xét nghiệm Y học, Khoa xét nghiệm |
| 19319 | Vũ Văn Thắng | 000162/TH-GPHN | Theo quy định tại phụ lục XII Ban hành kèm theo Thông tư số 32/2023/TT-BYT | 8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Trung tâm Huyết học- Truyền máu |
| 19320 | Nguyễn Văn Quý | 000265/TH-GPHN | Theo quy định tại Phụ lục XII ban hành kèm thep Thông tư số 32/2023/TT-BYT | 8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Khoa Cấp cứu - Hồi sức tích cực 02 |