Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa
date
CHÀO MỪNG BẠN ĐẾN VỚI CỔNG THÔNG TIN SỞ Y TẾ THANH HÓA

Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược

TTHọ và tênSố CCHNPhạm vi hoạt động CMThời gian làm việcVị trí CM
18361Bùi Văn Dương000122/TH-GPHNTheo PL VBV Ngọc LặcBV Ngọc lặc
18362Nguyễn Xuân Thành000121/TH-GPHNDDVBV Nghi SơnPKDK Thiên Đức
18363Nguyễn Trâm Anh000120/TH-GPHNDDVBV Nghi SơnPKDK Thiên Đức
18364Lê Thị Trọng000119/TH-GPHNDDVBV Nghi SơnPKDK Thiên Đức
18365Lê Thị Minh Xuân000118/TH-GPHNDDVBV Nghi SơnPKDK Thiên Đức
18366Đoàn Thị Thanh Bình000117/TH-GPHNTheo PL VBV Đại AnBV Đại AN
18367Lê Ngọc Mai000116/TH-GPHNTheo PL VBV TpBV TP
18368Trần Thị Gấm000115/TH-GPHNXIITTYT đạ Huoaichưa
18369Phan Thị Dương000114/TH-GPHNXIIBV ABHcơ sở Cai Nghiện
18370Hoàng Thị Lan000113/TH-GPHNXIIBV Hợp lựcBV Hluc
18371Bùi Thuỳ Dung000112/TH-GPHNKCB NộiBV Hà Đôngchưa
18372Vũ Thế Đạt000111/TH-GPHN; 14834/TH-CCHNDDVBV Nga Sơn
18373Lê Đỗ Quý Trung000110/TH-GPHNKCB SPKBVPS TWchưa
18374Lê Duy Thắng000124/TH-GPHNKCB YHCTBV CCTWchưa
18375Lê Thị Thu Hường000125Theo PL XIIPKDK 246Phong TC Potex
18376Lê Trung Nguyên000126/TH-GPHNTheo PL XIIPKDK 246-2PKDK 246-2
18377Trịnh Việt Anh000127/TH-GPHNHình ảnh Y học Theo PL XIVBVQXchưa
18378Lê Huy Nhượng000128/TH-GPHNTheo PL VIBV Triệu Sơnchưa
18379HẠ HUYỀN TRANG000129/TH-GPHNTheo phụ XIIBV Nhi TƯchưa
18380Bùi Bá Đức000130/TH-GPHNTheo PL VBV Nghi SơnPKR SG
18381Bùi Thanh Phương000131/TH-GPHNTheo PL XBV Nghi SơnTYT Hải Châu
18382Hoàng Thị Ngọc000132/TH-GPHNTHEO PL XIIBV HÀ TrungBV Hà Trung
18383Lê Thị Phương Thảo000133/TH-GPHNTHEO PL XIIBV HÀ TrungBV Hà Trung
18384Nguyễn Thị Thuỷ000134/TH-GPHNTHEO PL XIIBV HÀ TrungBV Hà Trung
18385Văn Tuấn Anh000135/TH-GPHNTHEO PL XIIBV HÀ TrungBV Hà Trung
18386Nguyễn Duy Khánh000136/TH-GPHNTHEO PL XIIBV HÀ TrungBV Hà Trung
18387Nguyễn Thị Mận000137/TH-GPHNTHEO PL XIIBV HÀ TrungBV Hà Trung
18388Mai Thị Thu Hường000138/TH-GPHNTHEO PL XIIBV HÀ TrungBV Hà Trung
18389Nguyễn Tiến Lâm000139/TH-GPHNTHEO PL XIIBV HÀ TrungBV Hà Trung
18390Lê Khắc Nguyện000140/TH-GPHNTHEO PL XIIbv psBV PS
18391Nguyễn Thị Hồng000141/TH-GPHNkcb Nội khoaBV Bmaichưa
18392Nguyễn Thị Hải Ly000142/TH-GPHNTHEO PL VPKDK 4.0PKDK 4.0
18393Trần Quang Hiếu000143/TH-GPHNTheo PL VIIBV Vĩnh LộcTTYT Vĩnh Lộc
18394PHẠM VĂN CHUNG000144/TH-GPHNTheo PL VBV Triệu SơnBV Triệu sơn
18395Phan Văn Hiền000145/TH-GPHNTHEO PL XIIbv ubBv ub
18396Trần Thị Yến000146/TH-GPHNTHEO PL XIIbv ubbv ub
18397Lê Văn Huy000147/TH-GPHNTheo PL V; Răng hàm mặtBV Nghi SơnPK Răng SG
18398Lê Đình Thông000148/TH-GPHNTheo Phụ lục XBV Nghi SơnTYT Hải Ninh
18399Lê Thế Tuấn000149/TH-GPHNTheo Phụ lục XBV Nghi SơnPKDK Nam Sơn
18400Trần Thị Hằng000150/TH-GPHNTheo PL XIIPK Minh ThọPK Minh Thọ

Công khai kết quả giải quyết TTHC