Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa
date
CHÀO MỪNG BẠN ĐẾN VỚI CỔNG THÔNG TIN SỞ Y TẾ THANH HÓA

Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược

TTHọ và tênSố CCHNPhạm vi hoạt động CMThời gian làm việcVị trí CM
18401LƯỜNG THỊ THƯƠNG000151/TH-GPHNTheo PL XIBV ABHchưa
18402Lê Văn Hùng000152/TH-GPHNKCB Nhi khoaBV Nhi TWchưa
18403Nguyễn Thị Hồng000153/TH-GPHNTheo PL VBV NcongBV Ncong
18404Hà Thị Liên000154/TH-GPHNTheo PL VPKDK 244chưa
18405Trịnh Đình Hải000155/TH-GPHNTheo PL V; Răng hàm mặtBV Nghi SơnPKR Công tâm
18406Nguyễn Phú Hòa000156/TH-GPHNTheo PL XIIBV PSBVPS
18407Lê Thị Huyền000157/TH-GPHNTheo PL XIIBV TỈNHBV TỈNH
18408Trần Ngọc Thanh000158/TH-GPHNTheo PL VBV Nghi SơnPKR Năm châu
18409Mai Thị Quỳnh Nhi000160/TH-GPHNTHEO PL VBV Đông SơnBV Đông Sơn
18410Hà Thị Loan000161/TH-GPHNTHEO PL VBV Đông SơnBV Đông Sơn
18411Vũ Văn Thắng000162/TH-GPHNTheo PL XIIBV TỉnhBV Tỉnh
18412Nguyễn Thị Thi000163/TH-GPHNTHEO PL VBV Hải TiếnBV Hải Tiến
18413Nguyễn Thị Mai000164/TH-GPHNTheo PL XIIbv Sầm sơnttyt sầm sơn
18414Phạm Văn Hòa000165/TH-GPHNTheo PL XIIBV TỉnhBV Tỉnh
18415Hoàng Thị Hiền000166/TH-GPHNTheo PL VIBV An Khangchưa
18416Nguyễn Thị Nghĩa000167/TH-GPHNTheo PL VIBV Nghi SơnPKYHCT Thiện tâm
18417Phạm Xuân Dương000168/TH-GPHNTHEO PL XIBV An KhangCHƯA
18418Nguyễn Văn Đức000197/TH-GPHNtheo PL VBV Hải TiếnBV Hải Tiến
18419Lê Phan Lan Anh000198/TH-GPHNtheo PL VBV Hải TiếnBV Hải Tiến
18420Nguyễn Minh Hiền000194/TH-GPHNTHEO PL XIIBV TP
18421Lường Thị Dự000196/TH-GPHNTHEO PL XIIbv Như Thanh
18422Lê Thị Hải Nhi000199/TH-GPHNtheo PL VIBV TPChưa
18423Đỗ Văn Tiến000200/TH-GPHNTheo PL XIVBV Thanh HàBV Thanh Hà
18424Đỗ Thị Thảo000201/TH-GPHNkcb YKbv tpbvm Bình tâm
18425Mai Ngọc Linh000202/TH-GPHNTheo PL VIBV An KhangPK Nhung Hiếu
18426Nguyễn Thị Trà My000203/TH-GPHNTHEO PL XIBV Thhuongf xuânchưa
18427Nguyễn Quang Hưng000204/TH-GPHNTheo PL VBV QxuongBV Tam thần
18428Lê Thị Trang000205/TH-GPHNKCB SPKBV THỐNG NHẤT-Đnaichưa
18429Lê Lệnh Chung000206/TH-GPHNKTV HAPK 360LHCHƯA
18430Lê Thị Hương000207/TH-GPHNtheo PL XIBV An KhangChưa
18431Phạm Thị Thủy002341/TH-CCHNCK Xét nghiệmtừ 10/5/2024; nghỉ từ 22/9/2025PK đa khoa 246 cơ sở 2
18432Lê Huy Nhượng000128/TH-GPHNKCB YHCTTừ 10/5/2024; 6h30-17h30 thứ 2 đến CNBác sỹ YHCT
18433Trần Thị Thu0006914/QNI-CCHNKCB đa khoanghỉ từ tháng 6/2024PKDK Sao Khuê (thuộc CTCP TAT8)
18434Lê Xuân Ngọc017812/TH-CCHNKCB Ngoại chấn thươngTừ 15/5/2024; Nghỉ từ tháng 2/2025PKDK Sao Khuê (thuộc CTCP TAT8)
18435Lê Văn Lợi007277/TH-CCHNKhám chữa bệnh Nội khoa (Có chứng chỉ đào tạo về siêu âm)8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và làm việc các ngày nghỉ lễ, tết khi được phân côngPhụ trách chuyên môn kỹ thuật của phòng khám bệnh đa khoa; Bác sỹ phụ trách phòng khám Nội: Tâm thần, thần Kinh
18436Nguyễn Thị Vân015923/TH-CCHNKhám chữa bệnh đa khoa (Có chứng chỉ đào tạo về Sản khoa)8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và làm việc các ngày nghỉ lễ, tết khi được phân côngBác sỹ phụ trách phòng khám Sản
18437Đặng Thị Yến007083/TH-CCHNKhám chữa bệnh bằng YHCT8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và làm việc các ngày nghỉ lễ, tết khi được phân côngBác sỹ phụ trách phòng khám YHCT
18438Lê Thế Anh15761/TH-CCHNKhám chữa bệnh đa khoa8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và làm việc các ngày nghỉ lễ, tết khi được phân côngBác sỹ phụ trách phòng khám Ngoại
18439Trần Thị Thu008237/TH-CCHNKhám chữa bệnh đa khoa+ đã có Quyết định bổ sung chuyên khoa xét nghiệm và chuyên khoa Lao8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và làm việc các ngày nghỉ lễ, tết khi được phân côngBác sỹ phụ trách phóng khám Nội Tim mạch, nội tiết, phòng khám Lao
18440Nguyễn Văn Hùng020732/TH-CCHNKhám chữa bệnh chuyên khoa mắt8h/ngày từ T2;T3;T4;T5;T6 + Trực và làm việc các ngày nghỉ lễ, tết khi được phân côngBác sỹ phụ trách phòng khám Mắt

Công khai kết quả giải quyết TTHC