Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa
date
CHÀO MỪNG BẠN ĐẾN VỚI CỔNG THÔNG TIN SỞ Y TẾ THANH HÓA

Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược

TTHọ và tênSố CCHNPhạm vi hoạt động CMThời gian làm việcVị trí CM
18281Lê Thị Hương Giang000056/TH-CCHNKCB YHCTchưa
18282Lê Đình Toản000059/TH-GPHNKCB YKBV Nghi Sơn
18283Nguyễn Văn Tươi000060/TH-GPHNKCB YKBV Nghi sơn
18284Nguyễn Văn Minh000061/TH-GPHNKCB YKBV Nghi sơn
18285Nguyễn Thanh Bách000062/TH-GPHNKCB YKBV Nghi sơn
18286Trần Thị Thanh Thủy000063/TH-GPHNKCB YHCDPTTT Tiêm chủng
18287Hoàng Ngọc Hà000064/TH-GPHNKCB YKBV Nghi sơn
18288Phạm Sỹ Thanh Trung000065/TH-GPHNphụ lục XIITTBTXH
18289Nguyễn Việt Tuấn000001/TH-GPHN;KTVXN-> XN Y học
18290Trần Thị Minh Thu000066/TH-GPHN/011089/TH-CCHNTheo PL XII (CL)BV Nga sơn
18291Hàn Thị Liễu000067/TH-GPHN; 010887/TH-CCHNTheo PL XII (CL)BV Nga sơn
18292LÊ QUANG TUẤN000068/TH-GPHN; 019143/2022Theo PL V (CL)BV Ngọc Lặc
18293Trương Thị Ly000069/TH-GPHNTheo PL V18thchưa
18294Nguyễn Thị Kim Khuyên000070/TH-GPHNTheo PL V18thBV Tâm An
18295Hoàng Ngọc Dương000071/TH-GPHNTheo PL V18thBV Tâm Thần
18296Lê Thị Hồng Như000072/TH-GPHNTheo PL V18thBV Tâm Thần
18297Bùi Tường An000073/TH-GPHNChuyên khoa dinh dưỡng theo PL XVPHĐH YHN
18298Phạm Thị Thuý Nhàn000074/TH-GPHNKCB SPK Theo PL V Và IX18thBV PS
18299Võ Phương Thảo000075/TH-GPHNKCB SPK Theo PL V Và IX18thBV PS
18300Hoàng Huy Hiệu000076/TH-GPHNKCB Nội tim mạch theo PL V Và IXPhân hiệu
18301Lê Thị Nhượng000077/TH-GPHNTheo PL XVIIHội đông Y
18302Phạm Thị Hiền000078/TH-GPHNTheo PL VII18thTTTC Care Nghi Sơn
18303Đỗ Thị Quỳnh000079/TH-GPHNKCB Nội khoa18thchưa
18304Nguyễn Thị Thu Hiền000080/TH-GPHNDDV11thBV PS
18305Mai Văn Duy000081/TH-GPHNKCB Nội khoaBV Phúc Thịnh
18306Phạm Đức Thường000082/TH-GPHNTheo PL V18thPK Trung Quân
18307Lê Thanh Tịnh000083/TH-GPHNTheo PL V18thPKDK Thiên Đức
18308Hoàng Thịnh000084/TH-GPHNTheo PL V18thBV SS
18309KIM DUY NĂNG000085/TH-GPHNDDDV9thChưa
18310Lê Nam Khánh000086/TH-GPHNKCB TMHchưa
18311Nguyễn Đình Tuấn000087/TH-GPHNTheo PL V18thTYT Phường Xuân Lâm
18312CAO VĂN VĨNH000090/TH-GPHNDDDV10thchưa
18313TRỊNH THỊ LOAN000088/TH-GPHNDDV9thChưa
18314Nguyễn Thị Minh Ngọc000089/TH-GPHNDDV9thBV YHCT
18315VŨ THỊ HOÀI000091/TH-GPHNDDV3 nămTTBTXH
18316Lò Minh Kiên000092/TH-GPHNTheo PL V18thBV Tâm An
18317Trịnh Thị Hà000093/TH-GPHNXN Y học Theo PL XIV7thPKDK hà Thanh
18318Vũ Thị Trinh000094/TH-GPHNTheo PL VI18thchưa
18319LÊ THỊ LY000095/TH-GPHNDDV9thBV SS
18320Ngô Thị Ly000096/TH-GPHNDDV12thBV ABH

Công khai kết quả giải quyết TTHC