| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 8641 | Lường Thị Trang | 011614/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa HSCC |
| 8642 | Phùng Thị Thủy | 011620/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa HSCC |
| 8643 | Hoàng Văn Huy | 006648/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa HSCC |
| 8644 | Nguyễn Thị Loan | 006652/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa HSCC |
| 8645 | Nguyễn Đức Tuấn | 006653/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa CĐHA-TDCN |
| 8646 | Nguyễn Thị Thúy | 006763/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa HSCC |
| 8647 | Vũ Thị Hiền | 009121/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa Nhi |
| 8648 | Trần Văn Thanh | 009133/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa HSCC |
| 8649 | Trương Thị Kiều Oanh | 011633/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa Nhi |
| 8650 | Lê Thị Thơm | 011612/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa Nhi |
| 8651 | Nguyễn Văn Đại | 012633/TH-CCHN | Khám chữa bệnh nội khoa, CC nhi khoa | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Bác sỹ khoa Nhi |
| 8652 | Lê Thị Hợp | 006656/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa Nhi |
| 8653 | Lê Đình Hải | 011618/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa CĐHA-TDCN |
| 8654 | Lê Thị Hà | 006813/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa HSCC |
| 8655 | Lê Thị Hòa | 001563/TH-GPHN | Điều dưỡng viên | 8h/ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa HSCC |
| 8656 | Tào Thị Cẩm Hà | 011652/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa HSCC |
| 8657 | Hoàng Thị Thúy Vân | 006785/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa Nhi |
| 8658 | Lê Thị Thủy | 007706/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa Nhi |
| 8659 | Lê Thị Hiền | 006779/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa HSCC |
| 8660 | Mai Ngọc Luân | 009115/TH-CCHN | Khám chữa bệnh Nội khoa, có CC Phẫu thuật Chấn thương, chỉnh hình | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Bác sỹ KBCB chuyên khoa ngoại- Khoa Ngoại |
| 8661 | Lê Văn Trường | 14747/TH-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa, khám chữa bệnh CK mắt | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Bác sỹ |
| 8662 | Lê Trường Giang | 011631/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa Ngoại |
| 8663 | Lê Thị Tâm | 011654/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa Ngoại |
| 8664 | Nguyễn Thị Hương | 006725/TH-CCHN | Điều dưỡng viên viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa Ngoại |
| 8665 | Cao Thị Phượng | 000058/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa Ngoại |
| 8666 | Lường Thị Lượng | 006775/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa Ngoại |
| 8667 | Đinh Thị Thu Hiền | 006776/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa Ngoại |
| 8668 | Lê Thị Hiền | 006758/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên trưởng khoa Ngoại |
| 8669 | Nguyễn Văn Dũng | 006780/TH-CCHN | Điều dưỡng có CC xương bột | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa Ngoại |
| 8670 | Nguyễn Ngọc Dũng | 006782/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa Ngoại |
| 8671 | Lê Thị Lệ | 006793/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa Ngoại |
| 8672 | Nguyễn Hữu Sơn | 006797/TH-CCHN | Điều dưỡng viên viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa Ngoại |
| 8673 | Lê Thị Bình | 006816/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa Ngoại |
| 8674 | Hoàng Thị Bình | 006825/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa Ngoại |
| 8675 | Lê Ngọc Năm | 006659/TH-CCHN | Điều dưỡng viên, Có chứng chỉ Thận lọc máu | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Điều dưỡng viên khoa Ngoại |
| 8676 | Nguyễn Mai Thơ | 018168/TH-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa, CC chẩn đoán hình ảnh | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Bác sỹ khoa Sản |
| 8677 | Lê Vạn Như | 018226/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa, có CC siêu âm tổng quát chẩn đoán và siêu âm tim, mạch máu. | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Bác sỹ khoa Sản |
| 8678 | Nguyễn Thị Cúc | 006800/TH-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Bác sỹ khoa Sản |
| 8679 | Trương Thị Dung | 014211/TH-CCHN | Theo quy định tại thông tư liên tịch Số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Nữ Hộ sinh trưởng |
| 8680 | Lường Thị Mai | 011636/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 8h/ ngày, từ thứ 2 đến thứ 6, + thời gian trực và điều động | Hộ sinh viên |