| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 1001 | Quầy thuốc trần thị Kim Oanh | Trần Thị Kim Oanh | 4520/CCHND-SYT-TH | 58-TH/TH-ĐKKDD | 08/8/2019 | Thôn Đông Mỹ, xã Thiệu Duy, huyện Thiệu Hóa |
| 1002 | Quầy thuốc Phan Thị Lan | Phan Thị Lan | 1465/TH-CCHND | 77-TX/TH-ĐKKDD | 08/8/2019 | Thôn 3- Phúc Bồi, xã Thọ Lập, huyện Thọ Xuân |
| 1003 | Quầy thuốc Hường Phát | Nguyễn Thị Hường | 5090/CCHND-SYT-TH | 65-CT/TH-ĐKKDD | 08/8/2019 | Thôn Tiến Long, xã Cẩm Phú, huyện Cẩm Thủy |
| 1004 | Quầy thuốc Thanh Tùng | Lữ Thanh Tùng | 5025/CCHND-SYT-TH | 23-LC/TH-ĐKKDD | 12/8/2019 | Bản Cú Tá, xã Tam Văn, huyện Lang Chánh |
| 1005 | Quầy thuốc An Nhiên | Hà Thị Tứ | 0527/CCHN-D-SYT-HB | 24-LC/TH-ĐKKDD | 12/8/2019 | Bản Cháo Pi, xã Lâm Phú, huyện Lang Chánh |
| 1006 | Quầy thuốc Đang Phương | Lê Thị Thùy | 4886/CCHND-SYT-TH | 103-QX/TH-ĐKKDD | 14/8/2019 | Thôn 3, xã Quảng Thái, huyện Quảng Xương |
| 1007 | Quầy thuốc Minh Thu | Lê Thị Thu | 4989/CCHND-SYT-TH | 104-QX/TH-ĐKKDD | 14/8/2019 | Thôn 8, xã Quảng Hải, huyện Quảng Xương |
| 1008 | Quầy thuốc Khiêm Thủy | Nguyễn Thị Thủy | 2525/TH-CCHND | 105-QX/TH-ĐKKDD | 14/8/2019 | Thôn Bất Động, xã Quảng Ngọc, huyện Quảng Xương |
| 1009 | Quầy thuốc Minh Châu | Nguyễn Thị Hường | 420/TH-CCHND | 101-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn trung tâm, xã Thăng Bình, huyện Nông Cống |
| 1010 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Duyên | Nguyễn Thị Duyên | 1038/TH-CCHND | 103-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Thống Nhất, xã Minh Khôi, huyện Nông Cống |
| 1011 | Quầy thuốc Lê Thị Thương | Lê Thị Thương | 2809/TH-CCHND | 104-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Thống Nhất, xã Minh Khôi, huyện Nông Cống |
| 1012 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Hạnh | Nguyễn Thị Hạnh | 2807/TH-CCHND | 105-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Đông Hoa, xã Vạn Thắng, huyện Nông Cống |
| 1013 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Hoa | Nguyễn Thị Hoa | 2811/TH-CCHND | 107-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Phú Sơn, xã Tượng Lĩnh, huyện Nông Cống |
| 1014 | Quầy thuốc Lê Thị Diện | Lê Thị Diện | 2810/TH-CCHND | 109-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Trầu, xã Công Liêm, huyện Nông Cống |
| 1015 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Hồng Thúy | Nguyễn Thị Hồng Thủy | 4707/CCHND-SYT-TH | 111-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Làng Thống Nhất, xã Minh Khôi, huyện Nông Cống |
| 1016 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Minh | Nguyễn Thị Minh | 4982/CCHND-SYT-TH | 112-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Yên Thái, xã Công Chính, huyện Nông Cống |
| 1017 | Quầy thuốc Phương Linh | Bùi Thị Phương Linh | 5021/CCHND-SYT-TH | 114-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Đội 7 , xã Trung Chính, huyện Nông Cống |
| 1018 | Quầy thuốc Lường Anh Sang | Lường Anh Sang | 4827/CCHND-SYT-TH | 115-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Thái Tượng, xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống |
| 1019 | Quầy thuốc Phạm Thị Linh | Phạm Thị Linh | 4767/CCHND-SYT-TH | 116-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Ngọc Chẩm xã Thăng Long, huyện Nông Cống |
| 1020 | Quầy thuốc Lê Thị Tiến | Lê Thị Tiến | 599/TH-CCHND | 117-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Ngọc Chẩm, xã Thăng Long, huyện Nông Cống |
| 1021 | Quầy thuốc Đổng Thị Hạnh | Đổng Thị Hạnh | 1080/TH-CCHND | 119-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Làng Mật, xã Vạn Thiện, huyện Nông Cống |
| 1022 | Quầy thuốc tây Quỳnh Lan | Nguyễn Thị Lan | 2637/LA-CCHND | 120-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Khu thị tứ, xã Trường Sơn, huyện Nông Cống |
| 1023 | Quầy thuốc Thu Thảo | Nguyễn Thị Thu Thảo | 2636/TH-CCHND | 62-TS/TH-ĐKKDD | 19/8/2019 | Làng Cát Lợi, xã Triệu Thành, huyện Triệu Sơn |
| 1024 | Quầy thuốc Phương Thùy | Trịnh Thị Thùy | 5091/CCHND-SYT-TH | 45-NS | 30/9/2022 | Thôn Ngoại 2, xã Nga Giáp, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1025 | Quầy thuốc Quân Vân | Nguyễn Thị Vân | 4866/CCHND-SYT-TH | 77-TX/TH-ĐKKDD | 19/8/2019 | Thôn 2, xã Thọ Lâm, huyện Thọ Xuân |
| 1026 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Thuận Phát | Khương Tú | 1662/TH-CCHND | 90-BB | 19/8/2019 | Lô CL02- MBQH 741, phường Đông Vệ, TP. Thanh Hóa |
| 1027 | Quầy thuốc Toàn Hằng | Nguyễn Thế Toàn | 1448/TH-CCHND | 51-TT/TH-ĐKKDD | 19/8/2019 | số nhà 12/19- Khu 6, thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành |
| 1028 | Quầy thuốc Lê Thị Thu HIền | Lê Thị Thu Hiền | 4912/CCHND-SYT-TH | 78-NT/TH-ĐKKDD | 20/8/2019 | Số nhà 45- Khu phố Xuân Điền, thị trấn Bến Sung, huyện Như Thanh |
| 1029 | Quầy thuốc Lương Thị Nhung | Lương Thị Nhung | 2402/TH-CCHND | 79-NT/TH-ĐKKDD | 20/8/2019 | Thôn Thanh Sơn, xã Thanh Kỳ, huyện Như Thanh |
| 1030 | Quầy thuốc Lê Thị Hương | Lê Thị Hương | 2405/TH-CCHND | 80-NT/TH-ĐKKDD | 20/8/2019 | Thôn Tân Tiến, xã Thanh Tân, huyện Như Thanh |
| 1031 | Quầy thuốc Quách Thị BÌnh | Quách Thị Bình | 2403/TH-CCHND | 81-NT/TH-ĐKKDD | 20/8/2019 | Thôn 5, xã Xuân Du, huyện Như Thanh |
| 1032 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Hiệp | Nguyễn Thị Hiệp | 3319/TH-CCHND | 82-NT/TH-ĐKKDD | 21/8/2019 | Số nhà 520- Khu phố 3, thị trấn Bến Sung, huyện Như Thanh |
| 1033 | Quầy thuốc Nguyễn Nhật Thảo | Nguyễn Nhật Thảo | 4977/CCHND-SYT-TH | 85-NT/TH-ĐKKDD | 21/8/2019 | Thôn Hải Hòa, xã Hải Long, huyện Như Thanh |
| 1034 | Quầy thuốc Đỗ Thị Nương | Đỗ Thị Nương | 4910/CCHND-SYT-TH | 86-NT/TH-ĐKKDD | 21/8/2019 | Thôn Vĩnh Lợi, xã Hải Long, huyện Như Thanh |
| 1035 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Trọng | Nguyễn Thị Trọng | 4911/CCHND-SYT-TH | 87-NT/TH-ĐKKDD | 21/8/2019 | Thôn Chẩm Khê, xã Yên Thọ, huyện Như Thanh |
| 1036 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Nga | Nguyễn Thị Nga | 4909/CCHND-SYT-TH | 88-NT/TH-ĐKKDD | 21/8/2019 | Thôn Đồng Yên, xã Mậu Lâm, huyện Như Thanh |
| 1037 | Quầy thuốc Lê Thị Thủy | Lê Thị Thủy | 5020/CCHND-SYT-TH | 89-NT/TH-ĐKKDD | 21/8/2019 | Thôn 9, xã Xuân Du, huyện Như Thanh |
| 1038 | Quầy thuốc số 65- CNDP NGọc Lặc | Quách Công Ly | 2710/TH-CCHND | 41-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Thôn Giang Sơn, xã Thúy Sơn, huyện Ngọc Lặc |
| 1039 | Quầy thuốc số 98 | Nguyễn Thế Anh | 4898/CCHND-SYT-TH | 43-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Thôn 6, xã Ngọc Liên, huyện Ngọc Lặc |
| 1040 | Quầy thuốc số 55 | Nguyễn Thị Quỳnh | 4881/CCHND-SYT-TH | 44-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Phố I, xã Quang Trung, huyện Ngọc Lặc |