| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 1001 | Quầy thuốc Thu Thảo | Nguyễn Thị Thu Thảo | 2636/TH-CCHND | 62-TS/TH-ĐKKDD | 19/8/2019 | Làng Cát Lợi, xã Triệu Thành, huyện Triệu Sơn |
| 1002 | Quầy thuốc Phương Thùy | Trịnh Thị Thùy | 5091/CCHND-SYT-TH | 45-NS | 30/9/2022 | Thôn Ngoại 2, xã Nga Giáp, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1003 | Quầy thuốc Quân Vân | Nguyễn Thị Vân | 4866/CCHND-SYT-TH | 77-TX/TH-ĐKKDD | 19/8/2019 | Thôn 2, xã Thọ Lâm, huyện Thọ Xuân |
| 1004 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Thuận Phát | Khương Tú | 1662/TH-CCHND | 90-BB | 19/8/2019 | Lô CL02- MBQH 741, phường Đông Vệ, TP. Thanh Hóa |
| 1005 | Quầy thuốc Toàn Hằng | Nguyễn Thế Toàn | 1448/TH-CCHND | 51-TT/TH-ĐKKDD | 19/8/2019 | số nhà 12/19- Khu 6, thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành |
| 1006 | Quầy thuốc Lê Thị Thu HIền | Lê Thị Thu Hiền | 4912/CCHND-SYT-TH | 78-NT/TH-ĐKKDD | 20/8/2019 | Số nhà 45- Khu phố Xuân Điền, thị trấn Bến Sung, huyện Như Thanh |
| 1007 | Quầy thuốc Lương Thị Nhung | Lương Thị Nhung | 2402/TH-CCHND | 79-NT/TH-ĐKKDD | 20/8/2019 | Thôn Thanh Sơn, xã Thanh Kỳ, huyện Như Thanh |
| 1008 | Quầy thuốc Lê Thị Hương | Lê Thị Hương | 2405/TH-CCHND | 80-NT/TH-ĐKKDD | 20/8/2019 | Thôn Tân Tiến, xã Thanh Tân, huyện Như Thanh |
| 1009 | Quầy thuốc Quách Thị BÌnh | Quách Thị Bình | 2403/TH-CCHND | 81-NT/TH-ĐKKDD | 20/8/2019 | Thôn 5, xã Xuân Du, huyện Như Thanh |
| 1010 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Hiệp | Nguyễn Thị Hiệp | 3319/TH-CCHND | 82-NT/TH-ĐKKDD | 21/8/2019 | Số nhà 520- Khu phố 3, thị trấn Bến Sung, huyện Như Thanh |
| 1011 | Quầy thuốc Nguyễn Nhật Thảo | Nguyễn Nhật Thảo | 4977/CCHND-SYT-TH | 85-NT/TH-ĐKKDD | 21/8/2019 | Thôn Hải Hòa, xã Hải Long, huyện Như Thanh |
| 1012 | Quầy thuốc Đỗ Thị Nương | Đỗ Thị Nương | 4910/CCHND-SYT-TH | 86-NT/TH-ĐKKDD | 21/8/2019 | Thôn Vĩnh Lợi, xã Hải Long, huyện Như Thanh |
| 1013 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Trọng | Nguyễn Thị Trọng | 8704/CCHN-D-SYT-TH | 175-QTĐC/ĐKKDD-TH | 09/10/2026 | Số nhà 107, thôn Thống Nhất, xã Yên Thọ |
| 1014 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Nga | Nguyễn Thị Nga | 4909/CCHND-SYT-TH | 88-NT/TH-ĐKKDD | 21/8/2019 | Thôn Đồng Yên, xã Mậu Lâm, huyện Như Thanh |
| 1015 | Quầy thuốc Lê Thị Thủy | Lê Thị Thủy | 5020/CCHND-SYT-TH | 89-NT/TH-ĐKKDD | 21/8/2019 | Thôn 9, xã Xuân Du, huyện Như Thanh |
| 1016 | Quầy thuốc số 65- CNDP NGọc Lặc | Quách Công Ly | 2710/TH-CCHND | 41-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Thôn Giang Sơn, xã Thúy Sơn, huyện Ngọc Lặc |
| 1017 | Quầy thuốc số 98 | Nguyễn Thế Anh | 4898/CCHND-SYT-TH | 43-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Thôn 6, xã Ngọc Liên, huyện Ngọc Lặc |
| 1018 | Quầy thuốc số 55 | Nguyễn Thị Quỳnh | 4881/CCHND-SYT-TH | 44-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Phố I, xã Quang Trung, huyện Ngọc Lặc |
| 1019 | Quầy thuốc số 14 | Nguyễn Thị Duyên | 4989/CCHND-SYT-TH | 45-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Thôn Trung tâm, xã Lam Sơn, huyện Ngọc Lặc |
| 1020 | Quầy thuốc số 32 | Phạm Thị Minh | 4725/CCHND-SYT-TH | 46-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Làng Bao, xã Mỹ Tân, huyện Ngọc Lặc |
| 1021 | Quầy thuốc số 38 | Phạm Thị Nhung | 3386/TH-CCHND | 47-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Thôn Ngọc Lan, xã Ngọc Khê, huyện Ngọc Lặc |
| 1022 | Quầy thuốc số 46 | Phạm Thị Yến | 4905/CCHND-SYT-TH | 48-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Thôn Cao Nguyên, xã Ngọc Khê, huyện Ngọc Lặc |
| 1023 | Quầy thuốc số 97 | Quách Thị minh | 4455/CCHND-SYT-TH | 136-NL | 05/11/2025 | Số nhà 85, thôn Thọ Phú, xã Ngọc Liên, tỉnh Thanh Hoá |
| 1024 | Quầy thuốc số 42 | Lê Ngọc Mai | 1072/TH-CCHND | 50-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Làng Chuối, xã Phùng Giáo, huyện Ngọc Lặc |
| 1025 | Quầy thuốc Duy Mơ | Lò Thị Mơ | 5073/CCHND-SYT-TH | 30-QS/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Bản Bôn, xã Tam Thanh, huyện Quan Sơn |
| 1026 | Quầy thuốc Hiếu Giang | Phạm Thị Giang | 5055/CCHND-SYT-TH | 32-QS/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Bản Păng, xã Sơn Lư, huyện Quan Sơn |
| 1027 | Quầy thuốc Long Linh | Phạm Thị Linh | 4978/CCHND-SYT-TH | 23-HT/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Thôn Kim Phú Na, xã Hà Ngọc, huyện Hà Trung |
| 1028 | Nhà thuốc Ngọc Sắc | Tô Ngọc Sắc | 3266/TH-CCHND | 306-NT/TH-ĐKKDD | 23/8/2019 | Số nhà 441- Đường Lê Lai, Phố 1- Phường Quảng Hưng, thành phố Thanh Hóa |
| 1029 | Quầy thuốc Lê Thị Hiếu | Lê Thị Hiếu | 4954/CCHND-SYT-TH | 78-TX/TH-ĐKKDD | 23/8/2019 | Thửa đất số 140, tờ BĐ số 39, khu 6, thị trấn Lam Sơn, huyện Thọ Xuân |
| 1030 | Quầy thuốc Ngô Thị Thu Hồng | Ngô Thị Thu Hồng | 002047/CCHN-D-SYT-TB | 46-NS/TH-ĐKKDD | 28/8/2019 | Xóm 4, xã Nga Bạch, huyện Nga Sơn |
| 1031 | Quầy thuốc Tới Trâm | Nguyễn Xuân Tới | 9069/CCHN-D-SYT-TH | 42-QTĐC/ĐKKDD-TH | 16/7/2026 | Số nhà 12, đường HH25, thôn Đình Bảng, xã Hoằng Lộc |
| 1032 | Quầy thuốc Lê Châu | Lê Thị Châu | 2002/TH-CCHND | 106-HH/TH-ĐKKDD | 03/9/2019 | Thôn 2, xã Hoằng Thắng, huyện Hoằng Hóa |
| 1033 | Quầy thuốc Cô Phê | Lương Thị Hà | 4339/CCHND-SYT-TH | 107-HH/TH-ĐKKDD | 03/9/2019 | Số nhà 143- Vinh Sơn, thị trấn Bút Sơn, huyện Hoằng Hóa |
| 1034 | Quầy thuốc Nguyễn Văn Tấn | Nguyễn Văn Tấn | 2980/TH-CCHND | 108-HH | 19/9/2022 | Số nhà 94 đường Trung Xuân, thôn Xa Vệ, xã Hoằng Trung, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 1035 | Quầy thuốc Phạm Thị Nhung | Phạm Thị Nhung | 2649/TH-CCHND | 109-HH | 03/9/2019 | Thôn Sao Vàng, xã Hoằng Phụ, huyện Hoằng Hóa |
| 1036 | Quầy thuốc Lê Thị Vân | Lê Thị Vân | 1693/TH-CCHND | 110-HH/TH-ĐKKDD | 22/5/2015 | Chợ Hón, xã Hoằng Hải, huyện Hoằng Hóa |
| 1037 | Quầy thuốc Lê Thị Thảo | Lê Thị Thảo | 8974/CCHN-D-SYT-TH | 36-QTĐC/ĐKKDD-TH | 28/5/2026 | Số nhà 181, đường ĐH-HH 16, thôn Đình Sen, xã Hoằng Châu, tỉnh Thanh Hoá |
| 1038 | Quầy thuốc Bảo An Phát I | Nguyễn Thị Chuyên | 5724/HCM-CCHND | 15-VL/TH-ĐKKDD | 06/9/2019 | Chợ Vĩnh Hùng, xã Vĩnh Hùng, huyện Vĩnh Lộc |
| 1039 | Công ty CP Dược Vật tư y tế Minh Châu | Đỗ Viết Cự | 2874/TH-CCHND | 91-BB/TH-ĐKKDD | 09/9/2019 | Lô C25, MB 1876, phường Đông Hương, thành phố Thanh Hóa |
| 1040 | Quầy thuốc số 10- Công ty TNHHTM DP Thuận Phát | Lê Thị Diện | 2558/TH-CCHND | 58-TH/TH-ĐKKDD | 10/9/2019 | Thôn Đông Hòa, xã Thiệu Duy, huyện Thiệu Hóa |