| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 1001 | Quầy thuốc số 28- CNDP Cẩm Thủy | Dương Thị Chung | 2826/TH-CCHND | 37-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Làng Sống, xã Cẩm Ngọc, huyện Cẩm Thủy |
| 1002 | Quầy thuốc số 23- CNDP Cẩm Thủy | Nguyễn Thị Nga | 2821/TH-CCHND | 39-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Tô, xã Cẩm Bình, huyện Cẩm Thủy |
| 1003 | Quầy thuốc số 13-CNDP Cẩm Thủy | Lê Thị Thủy | 2831/TH-CCHND | 40-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Hoàng Giang, xã Cẩm Sơn, huyện Cẩm Thủy |
| 1004 | Quầy thuốc số 20- CNDP Cẩm Thủy | Trương Thị Hiền | 2815/TH-CCHND | 41-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Tổ Tân An, thị trấn Cẩm Thủy, huyện Cẩm Thủy |
| 1005 | Quầy thuốc số 12- CNDP Cẩm Thủy | Đào Mạnh Cường | 2818/TH-CCHND | 42-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Nghĩa Dũng, xã Cẩm Phong, huyện Cẩm Thủy |
| 1006 | Quầy thuốc số 11 | Trịnh Thị Thơm | 2833/TH-CCHND | 43-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Yên Cư, xã Cẩm Tâm, huyện Cẩm Thủy |
| 1007 | Quầy thuốc số 17- CNDP Cẩm Thủy | Dương Thị Thắm | 2834/TH-CCHND | 45-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Quý Chung, xã Cẩm Quý, huyện Cẩm Thủy |
| 1008 | Quầy thuốc Thành Hải- CNDP Cẩm Thủy | Lê Thị Hải | 2832/TH-CCHND | 47-CT/TH-ĐKKDD | 6/8/2019 | Tổ Tân An, thị trấn Cẩm Thủy, huyện Cẩm Thủy |
| 1009 | Quầy thuốc số 15- CNDP Cẩm Thủy | Lý Thị Hà | 2835/TH-CCHND | 49-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Phúc Thịnh, xã Cẩm Phú, huyện Cẩm Thủy |
| 1010 | Quầy thuốc số 29- CNDP Cẩm Thủy | Lê Thị Sen | 1337/TH-CCHND | 50-CT | 06/8/2019 | Thôn Phiến Thôn, xã Cẩm Tân, huyện Cẩm Thủy |
| 1011 | Quầy thuốc số 25-CNDP Cẩm Thủy | Lê Thị Hoa | 2837/TH-CCHND | 51-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Chén, xã Cẩm Thạch, huyện cẩm Thủy |
| 1012 | Chi nhánh dược phẩm Cẩm Thủy- Công ty CPD-VTYT Thanh Hóa | Trịnh Văn Công | 2136/TH-CCHND | 87-BB/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Tổ dân phố Đại Quang, thị trấn Cẩm Thủy, huyện Cẩm Thủy |
| 1013 | Quầy thuốc Lê Thị Quỳnh Lưu | Lê Thị Quỳnh Lưu | 4988/CCHND-SYT-TH | 15-VL/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Eo Lê, xã Vĩnh Quang, huyện Vĩnh Lộc |
| 1014 | Quầy thuốc Tốt Tốt | Cao Thị Xuyến | 2704/TH-CCHND | 23-HT | 06/9/2022 | Thôn Trung Tâm, xã Yên Dương, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |
| 1015 | Quầy thuốc Hoài Thương | Trịnh Thị Hoài Thương | 2694/TH-CCHND | 16-VL/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Số nhà 16- Khu 2, thị trấn Vĩnh Lộc, huyện Vĩnh Lộc |
| 1016 | Quầy thuốc Thương Tuyên | Bùi Thị Thương | 4518/CCHND-SYT-TH | 54-CT/TH- ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Thành Công, xã Cẩm Tâm, huyện Cẩm Thủy |
| 1017 | Quầy thuốc Lại Thị Thương | Lại Thị Thương | 3881/CCHND-SYT-TH | 55-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn 4- Tường Yên, xã Cẩm Vân, huyện Cẩm Thủy |
| 1018 | Quầy thuốc Thu Trang | Quách Thu Trang | 3883/CCHND-SYT-TH | 56-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Làng Sống, xã Cẩm Ngọc, huyện Cẩm Thủy |
| 1019 | Quầy thuốc Thống Hương | Trương Thị Hương | 4516/CCHND-SYT-TH | 57-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Thành Công, xã Cẩm Tâm, huyện Cẩm Thủy |
| 1020 | Quầy thuốc Tiến Thu | Trương Thị Thu | 2828/CCHN-D-SYT-TH | 58-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Phi Long, xã Cẩm Long, huyện Cẩm Thủy |
| 1021 | Quầy thuốc Quỳnh Ly | Phạm Thị Quỳnh | 5014/CCHND-SYT-TH | 64-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Ngọc Dùng, xã Cẩm Liên, huyện Cẩm Thủy |
| 1022 | Quầy thuốc số 02- Công ty CP dược phẩm Hưng Thịnh | Nguyễn Thị Lới | 110/TH-CCHND | 33-NS/TH-ĐKKDD | 07/8/2019 | Số nhà 203- Tiểu khu Hưng Long, thị trấn Nga Sơn, huyện Nga Sơn. |
| 1023 | Quầy thuốc Mai Phượng | Mai Thị Phượng | 231/TH-CCHND | 34-NS/TH-ĐKKDD | 07/8/2019 | Thôn 6, xã Tân Tiến, tỉnh Thanh Hoá |
| 1024 | Quầy thuốc Ruby Huyền | Nguyễn Thị Huyền | 24/TH-CCHND | 36-NS/TH-ĐKKDD | 07/8/2019 | Thôn Hợp Long 1, xã Ba Đình |
| 1025 | Quầy thuốc Chiến Huyền | Bằng Thị Huyền | 29/TH-CCHND | 176-NS | 28/10/2024 | Thôn Hanh Gia, xã Nga Giáp, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1026 | Quầy thuốc Huyền Minh | Nguyễn Thị Huyền | 28/TH-CCHND | 173-NS | 28/10/2024 | Thôn Hanh Gia, xã Nga Giáp, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1027 | Quầy thuốc Hòa Lý | Nguyễn Thị Lý | 31/TH-CCHND | 175-NS | 28/10/2024 | Thôn Đông Sơn, xã Nga Hải, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1028 | Quầy thuốc Hiền Công | Lê Thị Hiền | 30/TH-CCHND | 40-NS/TH-ĐKKDD | 07/8/2019 | Thôn Nam Trung, xã Nga An, tỉnh Thanh Hoá |
| 1029 | Quầy thuốc Hoàng HUyền | Hoàng Thị Huyền | 108/TH-CCHND | 43-NS/TH-ĐKKDD | 07/8/2019 | Thôn Đô Lương, xã Nga Sơn |
| 1030 | Quầy thuốc Anh Thơ | Ngô Thị Thơ | 2555/TH-CCHND | 132-HT | 30/8/2024 | Thôn Yên Thôn, xã Hà Hải, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá |
| 1031 | Quầy thuốc số 7 | Nguyễn Thị Yên | 2689/CCHN-D-SYT-TH | 23-NX/TH-ĐKKDD | 08/8/2019 | Ki ốt chợ Thượng Ninh, xã Thượng Ninh, huyện Như Xuân |
| 1032 | Quầy thuốc trần thị Kim Oanh | Trần Thị Kim Oanh | 4520/CCHND-SYT-TH | 58-TH/TH-ĐKKDD | 08/8/2019 | Thôn Đông Mỹ, xã Thiệu Duy, huyện Thiệu Hóa |
| 1033 | Quầy thuốc Phan Thị Lan | Phan Thị Lan | 1465/TH-CCHND | 77-TX/TH-ĐKKDD | 08/8/2019 | Thôn 3- Phúc Bồi, xã Thọ Lập, huyện Thọ Xuân |
| 1034 | Quầy thuốc Hường Phát | Nguyễn Thị Hường | 5090/CCHND-SYT-TH | 65-CT/TH-ĐKKDD | 08/8/2019 | Thôn Tiến Long, xã Cẩm Phú, huyện Cẩm Thủy |
| 1035 | Quầy thuốc Thanh Tùng | Lữ Thanh Tùng | 5025/CCHND-SYT-TH | 23-LC/TH-ĐKKDD | 12/8/2019 | Bản Cú Tá, xã Tam Văn, huyện Lang Chánh |
| 1036 | Quầy thuốc An Nhiên | Hà Thị Tứ | 0527/CCHN-D-SYT-HB | 24-LC/TH-ĐKKDD | 12/8/2019 | Bản Cháo Pi, xã Lâm Phú, huyện Lang Chánh |
| 1037 | Quầy thuốc Đang Phương | Lê Thị Thùy | 4886/CCHND-SYT-TH | 103-QX/TH-ĐKKDD | 14/8/2019 | Thôn 3, xã Quảng Thái, huyện Quảng Xương |
| 1038 | Quầy thuốc Minh Thu | Lê Thị Thu | 4989/CCHND-SYT-TH | 104-QX/TH-ĐKKDD | 14/8/2019 | Thôn 8, xã Quảng Hải, huyện Quảng Xương |
| 1039 | Quầy thuốc Khiêm Thủy | Nguyễn Thị Thủy | 2525/TH-CCHND | 105-QX/TH-ĐKKDD | 14/8/2019 | Thôn Bất Động, xã Quảng Ngọc, huyện Quảng Xương |
| 1040 | Quầy thuốc Minh Châu | Nguyễn Thị Hường | 420/TH-CCHND | 101-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn trung tâm, xã Thăng Bình, huyện Nông Cống |