| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 1201 | Quầy thuốc Tiền Tuyên | Nguyễn Thị Tuyên | 5357/CCHND-SYT-TH | 137-HH | 11/3/2020 | Thôn Liên Minh, xã Hoằng Trường, huyện Hoằng Hóa |
| 1202 | Quầy thuốc Khánh Thy | Trương Đình Hương | 5303/CCHND-SYT-TH | 139-HH | 11/3/2020 | Thôn Đông Tây Hải, xã Hoằng Thanh, huyện Hoằng Hóa |
| 1203 | Quầy thuốc Thanh Nam | Lê Thị Thanh Nam | 4507/CCHND-SYT-TH | 140-HH | 11/3/2020 | Thôn Đông Tây Hải, xã Hoằng Thanh , huyện Hoằng Hóa |
| 1204 | Quầy thuốc Kim Tuyết | Nguyễn Thị Tuyết | 5356/CCHND-SYT-TH | 141-HH | 11/3/2020 | Thôn 6, xã Hoằng Thắng, huyện Hoằng Hóa |
| 1205 | Quầy thuốc Duy Liệu | Cao Thị Duyên | 5249/CCHND-SYT-TH | 143-HH | 11/3/2020 | Thôn 1, xã Hoằng Xuân, huyện Hoằng Hóa |
| 1206 | Nhà thuốc Hoài An | Lưu Hà Thanh | 1028/TH-CCHND | 51-NT | 13/3/2020 | Số nhà 103- Đường Trần Hưng Đạo, phường Quảng Tiến, thành phố Sầm Sơn |
| 1207 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Nguyên | Nguyễn Thị Nguyên | 5315/CCHN-D-SYT-TH | 57-TT | 17/3/2020 | Thôn Thiểm Niêm, xã Ngọc trạo, huyện Thạch Thành |
| 1208 | Quầy thuốc Công Loan | Lê Thị Loan | 5347/CCHN-D-SYT-TH | 263-TX | 07/10/2024 | Thửa đất số 638, tờ BĐ số 2, thôn Phấn Thôn, xã Thọ Hải, huyện Thọ Xuân |
| 1209 | Quầy thuốc Thành Hương | Lê Thị Hương | 5154/CCHN-D-SYT-TH | 90-TX | 13/3/2020 | Thôn 5, xã Xuân Sinh, huyện Thọ Xuân |
| 1210 | Quầy thuốc Thu Ngân | Phạm Thị Ngân | 790/TH-CCHND | 119-QX | 20/3/2020 | Thôn 8, xã Quảng Thái, huyện Quảng Xương |
| 1211 | Quầy thuốc Hà Xuân Bình | Hà Xuân Bình | 3295/TH-CCHND | 91-TX | 23/3/2020 | Chợ Khu, xã Trường Xuân, huyện Thọ Xuân |
| 1212 | Quầy thuốc Trí Hiền 2 | Hoàng Kim Phụng | 1847/CCHN-D-SYT-TH | 92-TX | 23/3/2020 | Số nhà 368- Lê Lợi, khu 6- thị trấn Thọ Xuân, huyện Thọ Xuân |
| 1213 | Quầy thuốc Đào Thị Thương | Đào Thị Thương | 5398/CCHN-D-SYT-TH | 89-TS | 23/3/2020 | Số nhà 307- Phố Giắt, thị trấn Triệu Sơn, huyện Triệu Sơn |
| 1214 | Quầy thuốc Phương Ngân | Lê Thị Ngân | 8867/CCHN-D-SYT-TH | 128-QTĐC/ĐKKDD-TH | 03/10/2026 | Thôn Ngọc Đà, xã Thọ Dân, huyện Triệu Sơn |
| 1215 | Quầy thuốc Thu Hương | Nguyễn Thị Hương | 1297/TH-CCHND | 92-TS | 27/3/2020 | Thôn Diễn Thành, xã Hợp Thành, huyện Triệu Sơn |
| 1216 | Quầy thuốc Lê Thị Trà Giang | Lê Thị Trà Giang | 5441/CCHN-D-SYT-TH | 93-TS | 27/3/2020 | Thôn 8, xã Minh Sơn, huyện Triệu Sơn |
| 1217 | Quầy thuốc Phạm Thị Thảo | Phạm Thị Thảo | 5336/CCHN-D-SYT-TH | 18-QH | 27/3/2020 | Số nhà 97- Khu 7, thị trấn Hồi Xuân, huyện Quan Hóa |
| 1218 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG TẠI THANH HÓA | Đặng Hoàng Lĩnh | 5453/CCHN-D-SYT-TH | 44-BB | 06/4/2020 | Lô 461- Khu tái định cư Đại Lộ Đông Tây, phường Đông Vệ, TP. Thanh Hóa |
| 1219 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Hằng | Nguyễn Thị Hằng | 5330/CCHN-D-SYT-TH | 66-TH | 09/4/2020 | Thôn Xử Nhân, xã Thiệu Duy, huyện Thiệu Hóa |
| 1220 | Quầy thuốc Đỗ Hà Dung | Đỗ Hà Dung | 5422/CCHN-D-SYT-TH | 71-TH | 09/4/2020 | Thôn Phú Hưng, xã Thiệu Long, huyện Thiệu Hóa |
| 1221 | Quầy thuốc Dương Thị Yến | Dương Thị Yến | 4664/CCHN-D-SYT-TH | 72-TH | 09/4/2020 | Thôn Thái Hòa, xã Thiệu Hòa, huyện Thiệu Hóa |
| 1222 | Quầy thuốc Cao Thị Phương | Cao Thị Phương | 5242/CCHN-D-SYT-TH | 73-TH | 09/4/2020 | Thôn Thiện Phong, xã Thiệu Ngọc, huyện Thiệu Hóa |
| 1223 | Quầy thuốc Lê Hiền | Lê Thị Hiền | 3448/TH-CCHND | 75-TH | 09/4/2020 | Thôn Quảng Xá, xã Thiệu Hợp, huyện Thiệu Hóa |
| 1224 | Quầy thuốc Phạm Thị LIên | Phạm Thị Liên | 5333/CCHN-D-SYT-TH | 45-NS | 09/4/2020 | Thôn Hanh Gia, xã Nga Giáp, huyện Nga Sơn |
| 1225 | Quầy thuốc Trần Thị Quyết | Trần Thị Quyết | 1364/TH-CCHND | 144-HH | 13/4/2020 | Thôn Thanh Bình, xã Hoằng Xuyên, huyện Hoằng Hóa |
| 1226 | Nhà thuốc Long Châu 122- thuộc Công ty CP dược phẩm FPT Long Châu | Lưu Thiện Duy | 8256/CCHN-D-SYT-TH | 1177-NT | 07/01/2025 | Số nhà 65- Quang Trung, phường Ngọc Trạo, thành phố Thanh Hóa |
| 1227 | Nhà thuốc Trung Linh | Trần văn Trung | 3201/TH-CCHND | 387-NT | 21/4/2020 | Lô 40- chợ Bắc Sơn, phường bắc Sơn, thành phố Sầm Sơn |
| 1228 | Nhà thuốc Chung Hiền | Lê Thị Kim Chung | 3494/CCHN-D-SYT-TH | 390-NT | 06/4/2022 | Số nhà 542, đường Nguyễn Trãi, phường Phú Sơn, thành phố Thanh Hóa |
| 1229 | Quầy thuốc Đinh Thị Hường | Đinh Thị Hường | 5443/CCHN-D-SYT-TH | 59-TT | 23/4/2020 | Thôn Thành Trung, xã Thành Yên, huyện Thạch Thành |
| 1230 | Quầy thuốc Lê Thị Lan | Lê Thị Lan | 5316/CCHN-D-SYT-TT | 60-TT | 23/4/2020 | Thôn Quyết Thắng, xã Thành Vinh, huyện Thạch Thành |
| 1231 | Quày thuốc Nguyễn Thị Hoa | Nguyễn Thị Hoa | 5444/CCHN-D-SYT-TH | 61-TT | 23/4/2020 | Thôn Phố Cát, thị trấn Vân Du, huyện Thạch Thành |
| 1232 | Quầy thuốc Tào Thị Hường | Tào Thị Hường | 5442/CCHN-D-SYT-TH | 157-TT | 09/5/2025 | Thôn Minh Sơn, xã Thạch Sơn, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 1233 | Quầy thuốc Phương Vy | Lê Thị Ánh Quyên | 5178/CCHN-D-SYT-TH | 94-TS | 29/4/2020 | Phố 8, thị trấn Nưa, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1234 | Quầy thuốc số 29- CNDP Đông Sơn | Lường Thị Huyền | 1945/TH-CCHND | 57-ĐS | 28/4/2020 | Thôn 3, xã Đông Quang, huyện Đông Sơn |
| 1235 | Quầy thuốc số 50- CNDP Đông Sơn | Nguyễn Thị Ngân | 2951/TH-CCHND | 58-ĐS | 28/4/2020 | Khối 1, thị trấn Rừng Thông, huyện Đông Sơn |
| 1236 | Quầy thuốc Lường Thị Thúy | Lường Thị Thúy | 3298/CCHN-D-SYT-TH | 145-HH | 05/5/2020 | Thôn Nam Hạc, xã Hoằng Phong, huyện Hoằng Hóa |
| 1237 | Quầy thuốc Lương Thị Sen | Lương Thị Sen | 2997/TH-CCHND | 147-HH | 05/5/2020 | Thôn Hữu Khánh, xã Hoằng Xuân, huyện Hoằng Hóa |
| 1238 | Quầy thuốc Lê Thị Hồng Nhung | Lê Thị Hồng Nhung | 1743/TH-CCHND | 148-HH | 05/5/2020 | Thôn Đức Tiến, xã Hoằng Hợp, huyện Hoằng Hóa |
| 1239 | Quầy thuốc Lê Thị Hằng | Lê Thị Hằng | 129/TH-CCHND | 149-HH | 05/5/2020 | Thôn 1, xã Hoằng Thành, huyện Hoằng Hóa |
| 1240 | Quầy thuốc Lê Thị Hải | Lê Thị Hải | 3439/TH-CCHND | 151-HH | 05/5/2020 | Phú Vinh Đông, thị trấn Bút Sơn, huyện Hoằng Hóa |