| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 1041 | Quầy thuốc số 14 | Nguyễn Thị Duyên | 4989/CCHND-SYT-TH | 45-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Thôn Trung tâm, xã Lam Sơn, huyện Ngọc Lặc |
| 1042 | Quầy thuốc số 32 | Phạm Thị Minh | 4725/CCHND-SYT-TH | 46-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Làng Bao, xã Mỹ Tân, huyện Ngọc Lặc |
| 1043 | Quầy thuốc số 38 | Phạm Thị Nhung | 3386/TH-CCHND | 47-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Thôn Ngọc Lan, xã Ngọc Khê, huyện Ngọc Lặc |
| 1044 | Quầy thuốc số 46 | Phạm Thị Yến | 4905/CCHND-SYT-TH | 48-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Thôn Cao Nguyên, xã Ngọc Khê, huyện Ngọc Lặc |
| 1045 | Quầy thuốc số 97 | Quách Thị minh | 4455/CCHND-SYT-TH | 136-NL | 05/11/2025 | Số nhà 85, thôn Thọ Phú, xã Ngọc Liên, tỉnh Thanh Hoá |
| 1046 | Quầy thuốc số 42 | Lê Ngọc Mai | 1072/TH-CCHND | 50-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Làng Chuối, xã Phùng Giáo, huyện Ngọc Lặc |
| 1047 | Quầy thuốc Duy Mơ | Lò Thị Mơ | 5073/CCHND-SYT-TH | 30-QS/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Bản Bôn, xã Tam Thanh, huyện Quan Sơn |
| 1048 | Quầy thuốc Thắng Lợi | Vi Văn Huỳnh | 5059/CCHND-SYT-TH | 31-QS/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Km 79, xã Na Mèo, huyện Quan Sơn |
| 1049 | Quầy thuốc Hiếu Giang | Phạm Thị Giang | 5055/CCHND-SYT-TH | 32-QS/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Bản Păng, xã Sơn Lư, huyện Quan Sơn |
| 1050 | Quầy thuốc Long Linh | Phạm Thị Linh | 4978/CCHND-SYT-TH | 23-HT/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Thôn Kim Phú Na, xã Hà Ngọc, huyện Hà Trung |
| 1051 | Nhà thuốc Ngọc Sắc | Tô Ngọc Sắc | 3266/TH-CCHND | 306-NT/TH-ĐKKDD | 23/8/2019 | Số nhà 441- Đường Lê Lai, Phố 1- Phường Quảng Hưng, thành phố Thanh Hóa |
| 1052 | Quầy thuốc Lê Thị Hiếu | Lê Thị Hiếu | 4954/CCHND-SYT-TH | 78-TX/TH-ĐKKDD | 23/8/2019 | Thửa đất số 140, tờ BĐ số 39, khu 6, thị trấn Lam Sơn, huyện Thọ Xuân |
| 1053 | Quầy thuốc Ngô Thị Thu Hồng | Ngô Thị Thu Hồng | 002047/CCHN-D-SYT-TB | 46-NS/TH-ĐKKDD | 28/8/2019 | Xóm 4, xã Nga Bạch, huyện Nga Sơn |
| 1054 | Quầy thuốc Tới Trâm | Nguyễn Xuân Tới | 9069/CCHN-D-SYT-TH | 42-QTĐC/ĐKKDD-TH | 16/7/2026 | Số nhà 12, đường HH25, thôn Đình Bảng, xã Hoằng Lộc |
| 1055 | Quầy thuốc Lê Châu | Lê Thị Châu | 2002/TH-CCHND | 106-HH/TH-ĐKKDD | 03/9/2019 | Thôn 2, xã Hoằng Thắng, huyện Hoằng Hóa |
| 1056 | Quầy thuốc Cô Phê | Lương Thị Hà | 4339/CCHND-SYT-TH | 107-HH/TH-ĐKKDD | 03/9/2019 | Số nhà 143- Vinh Sơn, thị trấn Bút Sơn, huyện Hoằng Hóa |
| 1057 | Quầy thuốc Nguyễn Văn Tấn | Nguyễn Văn Tấn | 2980/TH-CCHND | 108-HH | 19/9/2022 | Số nhà 94 đường Trung Xuân, thôn Xa Vệ, xã Hoằng Trung, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 1058 | Quầy thuốc Phạm Thị Nhung | Phạm Thị Nhung | 2649/TH-CCHND | 109-HH | 03/9/2019 | Thôn Sao Vàng, xã Hoằng Phụ, huyện Hoằng Hóa |
| 1059 | Quầy thuốc Lê Thị Vân | Lê Thị Vân | 1693/TH-CCHND | 110-HH/TH-ĐKKDD | 22/5/2015 | Chợ Hón, xã Hoằng Hải, huyện Hoằng Hóa |
| 1060 | Quầy thuốc Lê Thị Thảo | Lê Thị Thảo | 8974/CCHN-D-SYT-TH | 36-QTĐC/ĐKKDD-TH | 28/5/2026 | Số nhà 181, đường ĐH-HH 16, thôn Đình Sen, xã Hoằng Châu, tỉnh Thanh Hoá |
| 1061 | Quầy thuốc Bảo An Phát I | Nguyễn Thị Chuyên | 5724/HCM-CCHND | 15-VL/TH-ĐKKDD | 06/9/2019 | Chợ Vĩnh Hùng, xã Vĩnh Hùng, huyện Vĩnh Lộc |
| 1062 | Công ty CP Dược Vật tư y tế Minh Châu | Đỗ Viết Cự | 2874/TH-CCHND | 91-BB/TH-ĐKKDD | 09/9/2019 | Lô C25, MB 1876, phường Đông Hương, thành phố Thanh Hóa |
| 1063 | Quầy thuốc số 10- Công ty TNHHTM DP Thuận Phát | Lê Thị Diện | 2558/TH-CCHND | 58-TH/TH-ĐKKDD | 10/9/2019 | Thôn Đông Hòa, xã Thiệu Duy, huyện Thiệu Hóa |
| 1064 | Quầy thuốc huyền hoa | Ngô Thị Hoa | 2799/TH-CCHND | 05-QH/TH-ĐKKDD | 10/9/2019 | Khu I, thị trấn Quan Hóa, huyện Quan Hóa |
| 1065 | Quầy thuốc Hồng Sen | Nguyễn Thị Lan | 5086/CCHND-SYT-TH | 64-TS/TH-ĐKKDD | 10/9/2019 | Thôn 1, xã Thọ Dân, huyện Triệu Sơn |
| 1066 | Quầy thuốc Trần Thị Hồng | Trần Thị Hồng | 297/TH-CCHND | 65-TS/TH-ĐKKDD | 10/9/2019 | Phố Đà, xã Thọ Dân, huyện Triệu Sơn |
| 1067 | Quầy thuốc Huấn An | Trần Thị An | 963/TH-CCHND | 44-ĐS/TH-ĐKKDD | 10/9/2019 | Đội 1, xã Đông Minh, huyện Đông Sơn |
| 1068 | Quầy thuốc mai thị huệ | Mai Thị Huệ | 5129/CCHN-D-SYT-TH | 46-NS/TH-ĐKKDD | 13/9/2019 | Xóm 8, xã Nga Yên, huyện Nga Sơn |
| 1069 | Quầy thuốc Dương thị Huệ | Dương Thị Huệ | 5115/CCHND-SYT-TH | 47-NS/TH-ĐKKDD | 13/9/2019 | Xóm 2, xã Nga Thắng, huyện Nga Sơn |
| 1070 | Quầy thuốc Mai Văn Huyên | Mai Văn Huyên | 5128/CCHND-SYT-TH | 49-NS/TH-ĐKKDD | 13/9/2019 | Xóm 1, xã Nga Phú, huyện Nga Sơn |
| 1071 | Quầy thuốc Trịnh Thị Lài | Trịnh Thị Lài | 4747/CCHND-SYT-TH | 16-VL | 30/9/2022 | Thôn 5, xã Minh Tân, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 1072 | Nhà thuốc Phương Linh 1 | Nguyễn Thị Minh Phương | 2257/TH-CCHND | 309-NT | 25/12/2023 | Số nhà 240, đường Hải Thượng Lãn Ông, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 1073 | Quầy thuốc Bùi Văn Ninh | Bùi Văn Ninh | 2435/TH-CCHND | 108-HH/TH-ĐKKDD | 18/9/2019 | Thôn trung tâm, xã Hoằng Giang, huyện Hoằng Hóa |
| 1074 | Quầy thuốc Lê Thị Tươi | Lê Thị Tươi | 4962/CCHND-SYT-TH | 59-TH/TH-ĐKKDD | 19/9/2019 | Thôn Thái Sơn, xã Thiệu Tâm, huyện Thiệu Hóa |
| 1075 | Quầy thuốc Thủy Huệ | Lê Thị Hường | 4904/CCHND-SYT-TH | 61-TH | 09/5/2023 | Tiểu khu Ba Chè, thị trấn Thiệu Hóa, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 1076 | Quầy thuốc Đức Minh | Nguyễn Thị Hồng Thắm | 5922/CCHN-D-SYT-TH | 62-TH | 22/11/2022 | Tiểu khu Ba Chè, thị trấn Thiệu Hóa, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 1077 | Nhà thuốc Thanh Bình | Đào Thị Hồng Thắm | 6952/CCHN-D-SYT-TH | 196-NT | 19/9/2022 | Số nhà 138 đường Nguyễn Huệ, phường Ngọc Trạo, thị xã Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1078 | Nhà thuốc Sơn Tùng | Trịnh Thị Hoa | 4853/CCHND-SYT-TH | 313-NT/TH-ĐKKDD | 25/9/2019 | Số nhà 221- Phố Môi, xã Quảng Tâm, thành phố Thanh Hóa |
| 1079 | Nhà thuốc Tâm Việt | Đỗ Thị Thuỷ | 6071/CCHN-D-SYT-TH | 1203-NT | 10/2/2025 | Số nhà 98, đường Trần Hưng Đạo, phường Quảng Tiến, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1080 | Nhà thuốc Dung Tuấn | Trần Thị Dung | 2959/CCHND-SYT-TH | 316-NT | 25/9/2019 | Phượng Đình 2, phường Tào Xuyên, thành phố Thanh Hóa |