| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 921 | Quầy thuốc số 14 | Vi Thị Thìn | 2746/TH-CCHND | 13-LC/TH-ĐKKDD | 12/7/2019 | Bản Ngàm, xã Yên Thắng, huyện Lang Chánh |
| 922 | Quầy thuốc số 7 | Lò Thị Chuẩn | 2753/TH-CCHND | 14-LC/TH-ĐKKDD | 12/7/2019 | Bản Bôn, xã Yên Khương, huyện Lang Chánh |
| 923 | Quầy thuốc số 9 | Phùng Thị Thủy | 2751/TH-CCHND | 15-LC/TH-ĐKKDD | 12/7/2019 | Thôn Trùng, xã Quang Hiến, huyện Lang Chánh |
| 924 | Quầy thuốc số 1 | Lê Thị Thủy | 2742/TH-CCHND | 16-LC/TH-ĐKKDD | 12/7/2019 | Khu phố Lê Lai, thị trấn Lang Chánh, huyện Lang Chánh |
| 925 | Quầy thuốc Lương Thị Dung | Lương Thị Dung | 2802/TH-CCHND | 101-NC/TH-ĐKKDD | 22/7/2019 | Thôn 6, xã Tân Thọ, huyện Nông Cống |
| 926 | Nhà thuốc Vinh Hiền | Bùi Thị Hiền | 834/TNG-CCHND | 295-NT/TH- ĐKKDD | 22/7/2019 | Số nhà 19- đường Cửa Hậu, phường Điện Biên, Tp. Thanh Hóa |
| 927 | Quầy thuốc Phạm Thị Nga | Phạm Thị Nga | 1958/TH-CCHND | 13-TXNS | 11/01/2023 | Thôn 8, xã Tân Trường, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 928 | Quầy thuốc Phương Mai | Lê Thị Phương Mai | 3857/CCHND-SYT-TH | 85-TG/TH-ĐKKDD | 23/7/2019 | Thôn Nam Yến, xã Hải Yến, huyện Tĩnh Gia |
| 929 | Quầy thuốc Nguyên Ngọc Đỉnh | Nguyễn Ngọc Đỉnh | 2388/TH-CCHND | 47-YD/TH-ĐKKDD | 23/7/2019 | Phố Kiểu, xã Yên Trường, huyện Yên Định |
| 930 | Quầy thuốc Hà Việt | Trịnh Thị Hà | 8645/CCHN-D-SYT-TH | | | Thôn 2, xã Yên Thịnh, huyện Yên Định |
| 931 | Quầy thuốc Kim Thoa | Nguyễn Thị Thoa | 2381/TH-CCHND | 49-YD/TH-ĐKKDD | 23/7/2019 | Thôn Lý NHân, xã Yên Phong, huyện Yên Định |
| 932 | Quầy thuốc Dương Yến | Nguyễn Thị Yến | 4764/CCHND-SYT-TH | 50-YĐ | 17/11/2022 | Thôn Thọ Lọc, xã Yên Trung, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 933 | Quầy thuốc Minh Giang | Nguyễn Văn Cường | 2386/TH-CCHND | 52-YD/TH-ĐKKDD | 23/7/2019 | Thôn Tường Vân, xã Định Thành, huyện Yên Định |
| 934 | Quầy thuốc số 2 | Cao Thị Thảo | 2688/TH-CCHND | 18-NX | 23/7/2019 | Ki ốt chợ Yên Cát, thị trấn Yên Cát, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 935 | Quầy thuốc Thu Phương | Nguyễn Thị Phương | 5007/CCHND-SYT-TH | 72-HL/TH-ĐKKDD | 25/7/2019 | Thôn Thắng Tây, xã Ngư Lộc, huyện Hậu Lộc |
| 936 | Quầy thuốc Lê Phượng | Lê Thị Phượng | 4874/CCHND-SYT-TH | 77-HL/TH-ĐKKDD | 25/7/2019 | Thôn Thành Tây, xã Thành Lộc, huyện Hậu Lộc |
| 937 | Quầy thuốc Trần Thị Khánh Linh | Trần Thị Khánh Linh | 4870/CCHN-D-SYT-TH | 127-TS | 29/9/2021 | Thôn Thanh Xuân, xã Đồng Thắng, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 938 | Nhà thuốc 3 tốt | Trịnh Thị Duyên | 1140/HCM-CCHND | 296-NT/TH-ĐKKDD | 26/7/2019 | Chợ Nấp, Xóm Quang, xã Đông Hưng, Thành phố Thanh Hóa |
| 939 | Công ty TNHH ĐT và phát triển Dược phẩm Tân Khang | Trịnh Thị Khánh Ly | 7264/CCHND-SYT-TH | 86-BB | 27/7/2023 | Số nhà 26-BT 12, phố Đặng Văn Hỷ, phường An Hưng, thành phố Thanh Hóa |
| 940 | Nhà thuốc 353- bà triệu | Lê Văn Dư | 1626/TH-CCHND | 165-NT/TH-ĐKKDD | 26/7/2019 | Số nhà 353- đường Bà Triệu, phường Hàm Rồng, thành phố Thanh Hóa |
| 941 | Quầy thuốc Thắng Tuyên | Khương Thị Tuyên | 4979/CCHND-SYT-TH | 100-HH | 26/7/2019 | Thôn Cự Đà, xã Hoằng Minh, huyện Hoằng Hóa |
| 942 | Quầy thuốc Lương Thị Nhan | Lương Thị Nhan | 4673/CCHND-SYT-TH | 29-QS/TH-ĐKKDD | 26/7/2019 | Bản Na Nghịu, xã Sơn Điện, huyện Quan Sơn |
| 943 | Quầy thuốc Quân Phượng | Đào Thị Phượng | 2494/CCHN-D-SYT-TH | 86-TG/TH-ĐKKDD | 30/7/2019 | Thôn Kiếu, xã Anh Sơn, huyện Tĩnh Gia |
| 944 | Quầy thuốc Hoan Thủy | Lê Thị Thủy | 816/TH-CCHND | 19-NX/TH-ĐKKDD | 30/7/2019 | SN 96D- khu phố 1, thị trấn Yên Cát, huyện Như Xuân |
| 945 | Quầy thuốc Thanh Thủy | Nguyễn Thị Thủy | 2687/TH-CCHND | 20-NX | 17/10/2022 | Khu phố 2, thị trấn Yên Cát, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 946 | Nhà thuốc Long Hiền 2- Công ty TNHHTM Dược phẩm D.O.P | Lê Thế Luyến | 4597/CCHND-SYT-TH | 299-NT/TH-ĐKKDD | 01/8/2019 | Số nhà 216- Đường Hải Thượng Lãn Ông, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa |
| 947 | Nhà thuốc Khánh An | Nguyễn Thế Hiệp | 4970/CCHND-SYT-TH | 300-NT/TH-ĐKKDD | 01/8/2019 | Số nhà 78- Đường Chi Lăng, phố Thành Mai, phường Quảng Thành, thành phố Thanh Hóa |
| 948 | Quầy thuốc Thiệp Hoài | Nguyễn Thị Mai | 1438/TH-CCHND | 22-LC/TH-ĐKKDD | 01/8/2019 | Thôn Chiềng Nưa, xã Yên Khương, huyện Lang Chánh |
| 949 | Quầy thuốc Nam Bình | Lê Thị Bình | 4990-NT/TH-ĐKKDD | 64-TS/TH-ĐKKDD | 01/8/2019 | Thôn 7, xã Thọ Sơn, huyện Triệu Sơn |
| 950 | Quầy thuốc số 28- CNDP Cẩm Thủy | Dương Thị Chung | 2826/TH-CCHND | 37-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Làng Sống, xã Cẩm Ngọc, huyện Cẩm Thủy |
| 951 | Quầy thuốc số 23- CNDP Cẩm Thủy | Nguyễn Thị Nga | 2821/TH-CCHND | 39-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Tô, xã Cẩm Bình, huyện Cẩm Thủy |
| 952 | Quầy thuốc số 13-CNDP Cẩm Thủy | Lê Thị Thủy | 2831/TH-CCHND | 40-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Hoàng Giang, xã Cẩm Sơn, huyện Cẩm Thủy |
| 953 | Quầy thuốc số 20- CNDP Cẩm Thủy | Trương Thị Hiền | 2815/TH-CCHND | 41-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Tổ Tân An, thị trấn Cẩm Thủy, huyện Cẩm Thủy |
| 954 | Quầy thuốc số 12- CNDP Cẩm Thủy | Đào Mạnh Cường | 2818/TH-CCHND | 42-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Nghĩa Dũng, xã Cẩm Phong, huyện Cẩm Thủy |
| 955 | Quầy thuốc số 11 | Trịnh Thị Thơm | 2833/TH-CCHND | 43-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Yên Cư, xã Cẩm Tâm, huyện Cẩm Thủy |
| 956 | Quầy thuốc số 17- CNDP Cẩm Thủy | Dương Thị Thắm | 2834/TH-CCHND | 45-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Quý Chung, xã Cẩm Quý, huyện Cẩm Thủy |
| 957 | Quầy thuốc Thành Hải- CNDP Cẩm Thủy | Lê Thị Hải | 2832/TH-CCHND | 47-CT/TH-ĐKKDD | 6/8/2019 | Tổ Tân An, thị trấn Cẩm Thủy, huyện Cẩm Thủy |
| 958 | Quầy thuốc số 15- CNDP Cẩm Thủy | Lý Thị Hà | 2835/TH-CCHND | 49-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Phúc Thịnh, xã Cẩm Phú, huyện Cẩm Thủy |
| 959 | Quầy thuốc số 29- CNDP Cẩm Thủy | Lê Thị Sen | 1337/TH-CCHND | 50-CT | 06/8/2019 | Thôn Phiến Thôn, xã Cẩm Tân, huyện Cẩm Thủy |
| 960 | Quầy thuốc số 25-CNDP Cẩm Thủy | Lê Thị Hoa | 2837/TH-CCHND | 51-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Chén, xã Cẩm Thạch, huyện cẩm Thủy |