| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 841 | Quầy thuốc Hoàng Hoa | Hoàng Thị Hoa | 1766/TH-CCHND | 27-CT/TH | 22/11/2018 | Thôn Sẻ, xã Cẩm Bình, huyện Cẩm Thủy |
| 842 | Quầy thuốc Khánh Ngân | Nguyễn Văn Toàn | 4514/CCHN-D-SYT-TH | 28-CT | 03/11/2021 | Tổ dân phố Dương Huệ, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 843 | Quầy thuốc Thanh Thái | Lê Thị Thanh | 1429/TH-CCHND | 31-CT | 03/11/2021 | Thôn Tường Yên, xã Cẩm Vân, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 844 | Quầy thuốc Số 42 | Nguyễn Thị Lan | 2139/TH-CCHND | 35-CT/TH | 22/11/2018 | Thôn Trung Độ, xã Cẩm Châu, huyện Cẩm Thủy |
| 845 | Quầy thuốc Số 37 | Đỗ Thị Hằng | 1428/TH-CCHND | 36-CT/TH | 22/11/2018 | Thôn Thành Long, xã Cẩm Thành, huyện Cẩm Thủy |
| 846 | Quầy thuốc Số 31 | Lê Thị Hồng Linh | 1430/TH-CCHND | 39-CT/TH | 22/11/2018 | Thôn Tiên Lăng, xã Cẩm Vân, huyện Cẩm Thủy |
| 847 | QT Thuật Quỳnh | Phạm Thị Quỳnh | 2325/TH-CCHND | 54-TX/TH | 09/10/2018 | Tân Thành, xã Xuân Thiên, H.Thọ Xuân |
| 848 | QT Hương Giang | Phạm Thị Hương | 204/TH-CCHND | 20-ĐS/TH | 10/10/2018 | Khởi Hiệp, Đông Tiến, H.Đông Sơn |
| 849 | Quầy thuốc Huy Tâm | Phạm Đình Huy | 4615/CCHN-D-SYT-TH | 231-TS | 04/3/2025 | Thôn 5, xã Nông Trường, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 850 | Quầy thuốc số 58 | Phạm Thị Chuyên | 2052/TH-CCHND | 61-NC | 13/12/2018 | Thôn 6, xã Trung Chính, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 851 | Quầy thuốc Số 63 | Lê Thị Oanh | 2054/TH-CCHND | 62-NC/TH | 13/12/2018 | Thôn Thống Nhất, xã Minh Khôi, huyện Nông Cống |
| 852 | Quầy thuốc Hiệp Dung | Nguyễn Thị Dung | 1691/TH-CCHND | 63-NC | 13/12/2018 | Phố Mới, xã Vạn Thắng, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 853 | Quầy thuốc Yên Xuân | Trần Thị Yên | 3592/CCHND-SYT-TH | 24-NC/TH | 13/12/2018 | Thôn Yên Thái, xã Công Chính, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 854 | QT Duy Chung | Trịnh Duy Chung | 4432 | 37-YĐ/TH | 13/12/2018 | KP Ngọc Sơn, TT Quán Lào, Yên Định |
| 855 | Quầy thuốc Phương Thúy | Nguyễn Thị Thúy | 02377/CCHN-D-SYT-HNO | 38-YĐ/TH | 10/5/2022 | Khu phố Lý Yên, thị trấn Quán Lào, huyện Yên Định |
| 856 | QT Trường An | Ngô Thị Yên | 4591 | 40-YĐ/TH | 13/12/2018 | Thôn Duyên Huy, Định Hưng, Yên Định |
| 857 | Quầy thuốc Mậu Hằng | Lê Văn Mậu | 6158/CCHN-D-SYT-TH | 42-YĐ | 01/8/2022 | Phố 3/2 thị trấn Thống Nhất, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 858 | QT Phạm Thị Liên | Phạm Thị Liên | 4477 | 12-VL/TH | 13/12/2018 | Thôn Nhật Quang, Vĩnh Hòa, Vĩnh Lộc |
| 859 | QT Mai Trang | Trịnh Thị Trang | 4476 | 14-VL/TH | 13/12/2018 | QL217, thôn Đoài,Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc |
| 860 | QT Số 29 | Lê Thị Phương | 2049/TH-CCHND | 67-NC/TH | 13/12/2018 | Thôn 6, Tân Thọ, Nông Cống |
| 861 | Quầy thuốc Phúc Hiền | Lê Thị Ngọc Hiền | 2056/TH-CCHND | 320-NC | 12/5/2025 | Thôn Hữu Kiệm, xã Tế Lợi, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hoá |
| 862 | Quầy thuốc Số 57 | Lê Thị Huyền | 2053/TH-CCHND | 64-NC | 13/12/2018 | Thôn Đại Đồng, xã Tế Thắng, huyện Nông Cống |
| 863 | Quầy thuốc Số 61 | Lê Thị Huệ | 2051/TH-CCHND | 66-NC | 13/12/2018 | Số nhà 90 Thái Hòa, thị trấn Nông Cống, huyện Nông Cống |
| 864 | Quầy thuốc Tiến Thắm | Nguyễn Thị Thắm | 4113/CCHN-D-SYT-BD | 309-NC | 23/11/2024 | Thôn Quỳ Thắng, xã Vạn Thắng, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 865 | QT Duy Nhất | Lường Thị Nhất | 4490 | 69-NC/TH | 13/12/2018 | Thôn Bình Minh, Minh Nghĩa, Nông Cống |
| 866 | Quầy thuốc Tùng Thu | Phạm Thị Thu | 4177/CCHND-SYT-TH | 70-NC | 13/12/2018 | Đội 4, xã Thăng Bình, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 867 | Quầy thuốc Lê Thanh Ngà | Lê Thị Ngà | 4555/CCHND-SYT-TH | 71-NC | 13/12/2018 | Thôn 2, xã Thăng Bình, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 868 | QT Lê Phương | Lê Thị Phương | 4332/TH-CCHND | 72-NC/TH | 13/12/2018 | Thôn Thọ Thượng, Thăng Thọ, Nông Cống |
| 869 | Quầy thuốc Ngãi Hạnh | Nguyễn Thị Hạnh | 2092/TH-CCHND | 74-NC | 07/12/2022 | Thôn 3, xã Tế Tân, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 870 | Quầy thuốc An Khang | Lê Thị Khuyên | 4634/CCHN-D-SYT-TH | 43-YĐ | 17/11/2021 | Thôn Tân Ngữ 2, xã Định Long, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 871 | QT Thắng Hòa | Trịnh Văn Thắng | 3138 | 59-TX/TH | 25/12/2018 | Thôn Đăng Lâu, Thọ Lâm, Thọ Xuân |
| 872 | QT Thanh Lộc | Dương Thị Hồng Huyên | 609 | 17-ML/TH | 25/12/2018 | Bản Táo, Trung Lý, Mường Lát |
| 873 | Quầy thuốc Minh Thường | Đỗ Viết Minh | 4605/CCHND-SYT-TH | 82-HH/TH | 25/12/2018 | Số nhà 27 đường 02, thôn Bắc Sơn, xã Hoằng Phụ, huyện Hoằng Hóa |
| 874 | Quầy thuốc Thủy Cảnh | Lê Thị Thanh Thủy | 4604/TH-CCHND | 83-HH | 12/4/2022 | Thôn Nghĩa Lập, xã Hoằng Lưu, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 875 | Quầy thuốc Thanh Nga | Hoàng Văn Sĩ | 2236/CCHN-D-SYT-TH | 359-HH | 25/12/2024 | Số nhà 57, đường 509, thôn 4, xã Hoằng Trinh, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 876 | QT Quế Long | Nhữ Thị Quế | 2883 | 86-HH/TH | 25/12/2018 | Thôn Nhị Hà, Hoằng Cát, Hoằng Hóa |
| 877 | Quầy thuốc Minh Lý | Phạm Thị Phương | 4637/CCHN-D-SYT-TH | 35-CT/TH | 25/12/2018 | Thôn Dương Huệ, xã Cẩm Phong, huyện Cẩm Thủy |
| 878 | Quầy thuốc Thanh Hằng | Lê Thị Hằng | 4529/CCHN-D-SYT-TH | 57-TX | 17/11/2021 | Thôn Phong Lạc 1, xã Nam Giang, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 879 | Nhà thuốc Bệnh viện Nhi | Ngô Thị Thu | 4680/CCHND-SYT-TH | 241-NT/TH-ĐKKDD | 14/01/2019 | Khuôn viên BV Nhi Thanh Hóa |
| 880 | Nhà thuốc Bệnh viện Nga Sơn | Mỵ Đức Anh | 2153/CCHND-SYT-TH | 245-NT/TH-ĐKKDD | 10/01/2019 | Khuôn viên BVĐK huyện Nga Sơn |