| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 1081 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Duyên | Nguyễn Thị Duyên | 1038/TH-CCHND | 103-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Thống Nhất, xã Minh Khôi, huyện Nông Cống |
| 1082 | Quầy thuốc Lê Thị Thương | Lê Thị Thương | 2809/TH-CCHND | 104-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Thống Nhất, xã Minh Khôi, huyện Nông Cống |
| 1083 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Hạnh | Nguyễn Thị Hạnh | 2807/TH-CCHND | 105-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Đông Hoa, xã Vạn Thắng, huyện Nông Cống |
| 1084 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Hoa | Nguyễn Thị Hoa | 2811/TH-CCHND | 107-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Phú Sơn, xã Tượng Lĩnh, huyện Nông Cống |
| 1085 | Quầy thuốc Lê Thị Diện | Lê Thị Diện | 2810/TH-CCHND | 109-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Trầu, xã Công Liêm, huyện Nông Cống |
| 1086 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Hồng Thúy | Nguyễn Thị Hồng Thủy | 4707/CCHND-SYT-TH | 111-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Làng Thống Nhất, xã Minh Khôi, huyện Nông Cống |
| 1087 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Minh | Nguyễn Thị Minh | 4982/CCHND-SYT-TH | 112-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Yên Thái, xã Công Chính, huyện Nông Cống |
| 1088 | Quầy thuốc Phương Linh | Bùi Thị Phương Linh | 5021/CCHND-SYT-TH | 114-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Đội 7 , xã Trung Chính, huyện Nông Cống |
| 1089 | Quầy thuốc Lường Anh Sang | Lường Anh Sang | 4827/CCHND-SYT-TH | 115-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Thái Tượng, xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống |
| 1090 | Quầy thuốc Phạm Thị Linh | Phạm Thị Linh | 4767/CCHND-SYT-TH | 116-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Ngọc Chẩm xã Thăng Long, huyện Nông Cống |
| 1091 | Quầy thuốc Lê Thị Tiến | Lê Thị Tiến | 599/TH-CCHND | 117-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Ngọc Chẩm, xã Thăng Long, huyện Nông Cống |
| 1092 | Quầy thuốc Đổng Thị Hạnh | Đổng Thị Hạnh | 1080/TH-CCHND | 119-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Làng Mật, xã Vạn Thiện, huyện Nông Cống |
| 1093 | Quầy thuốc tây Quỳnh Lan | Nguyễn Thị Lan | 2637/LA-CCHND | 120-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Khu thị tứ, xã Trường Sơn, huyện Nông Cống |
| 1094 | Quầy thuốc Thu Thảo | Nguyễn Thị Thu Thảo | 2636/TH-CCHND | 62-TS/TH-ĐKKDD | 19/8/2019 | Làng Cát Lợi, xã Triệu Thành, huyện Triệu Sơn |
| 1095 | Quầy thuốc Phương Thùy | Trịnh Thị Thùy | 5091/CCHND-SYT-TH | 45-NS | 30/9/2022 | Thôn Ngoại 2, xã Nga Giáp, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1096 | Quầy thuốc Quân Vân | Nguyễn Thị Vân | 4866/CCHND-SYT-TH | 77-TX/TH-ĐKKDD | 19/8/2019 | Thôn 2, xã Thọ Lâm, huyện Thọ Xuân |
| 1097 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Thuận Phát | Khương Tú | 1662/TH-CCHND | 90-BB | 19/8/2019 | Lô CL02- MBQH 741, phường Đông Vệ, TP. Thanh Hóa |
| 1098 | Quầy thuốc Toàn Hằng | Nguyễn Thế Toàn | 1448/TH-CCHND | 51-TT/TH-ĐKKDD | 19/8/2019 | số nhà 12/19- Khu 6, thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành |
| 1099 | Quầy thuốc Lê Thị Thu HIền | Lê Thị Thu Hiền | 4912/CCHND-SYT-TH | 78-NT/TH-ĐKKDD | 20/8/2019 | Số nhà 45- Khu phố Xuân Điền, thị trấn Bến Sung, huyện Như Thanh |
| 1100 | Quầy thuốc Lương Thị Nhung | Lương Thị Nhung | 2402/TH-CCHND | 79-NT/TH-ĐKKDD | 20/8/2019 | Thôn Thanh Sơn, xã Thanh Kỳ, huyện Như Thanh |
| 1101 | Quầy thuốc Lê Thị Hương | Lê Thị Hương | 2405/TH-CCHND | 80-NT/TH-ĐKKDD | 20/8/2019 | Thôn Tân Tiến, xã Thanh Tân, huyện Như Thanh |
| 1102 | Quầy thuốc Quách Thị BÌnh | Quách Thị Bình | 2403/TH-CCHND | 81-NT/TH-ĐKKDD | 20/8/2019 | Thôn 5, xã Xuân Du, huyện Như Thanh |
| 1103 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Hiệp | Nguyễn Thị Hiệp | 3319/TH-CCHND | 82-NT/TH-ĐKKDD | 21/8/2019 | Số nhà 520- Khu phố 3, thị trấn Bến Sung, huyện Như Thanh |
| 1104 | Quầy thuốc Nguyễn Nhật Thảo | Nguyễn Nhật Thảo | 4977/CCHND-SYT-TH | 85-NT/TH-ĐKKDD | 21/8/2019 | Thôn Hải Hòa, xã Hải Long, huyện Như Thanh |
| 1105 | Quầy thuốc Đỗ Thị Nương | Đỗ Thị Nương | 4910/CCHND-SYT-TH | 86-NT/TH-ĐKKDD | 21/8/2019 | Thôn Vĩnh Lợi, xã Hải Long, huyện Như Thanh |
| 1106 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Trọng | Nguyễn Thị Trọng | 4911/CCHND-SYT-TH | 87-NT/TH-ĐKKDD | 21/8/2019 | Thôn Chẩm Khê, xã Yên Thọ, huyện Như Thanh |
| 1107 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Nga | Nguyễn Thị Nga | 4909/CCHND-SYT-TH | 88-NT/TH-ĐKKDD | 21/8/2019 | Thôn Đồng Yên, xã Mậu Lâm, huyện Như Thanh |
| 1108 | Quầy thuốc Lê Thị Thủy | Lê Thị Thủy | 5020/CCHND-SYT-TH | 89-NT/TH-ĐKKDD | 21/8/2019 | Thôn 9, xã Xuân Du, huyện Như Thanh |
| 1109 | Quầy thuốc số 65- CNDP NGọc Lặc | Quách Công Ly | 2710/TH-CCHND | 41-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Thôn Giang Sơn, xã Thúy Sơn, huyện Ngọc Lặc |
| 1110 | Quầy thuốc số 98 | Nguyễn Thế Anh | 4898/CCHND-SYT-TH | 43-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Thôn 6, xã Ngọc Liên, huyện Ngọc Lặc |
| 1111 | Quầy thuốc số 55 | Nguyễn Thị Quỳnh | 4881/CCHND-SYT-TH | 44-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Phố I, xã Quang Trung, huyện Ngọc Lặc |
| 1112 | Quầy thuốc số 14 | Nguyễn Thị Duyên | 4989/CCHND-SYT-TH | 45-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Thôn Trung tâm, xã Lam Sơn, huyện Ngọc Lặc |
| 1113 | Quầy thuốc số 32 | Phạm Thị Minh | 4725/CCHND-SYT-TH | 46-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Làng Bao, xã Mỹ Tân, huyện Ngọc Lặc |
| 1114 | Quầy thuốc số 38 | Phạm Thị Nhung | 3386/TH-CCHND | 47-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Thôn Ngọc Lan, xã Ngọc Khê, huyện Ngọc Lặc |
| 1115 | Quầy thuốc số 46 | Phạm Thị Yến | 4905/CCHND-SYT-TH | 48-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Thôn Cao Nguyên, xã Ngọc Khê, huyện Ngọc Lặc |
| 1116 | Quầy thuốc số 97 | Quách Thị minh | 4455/CCHND-SYT-TH | 136-NL | 05/11/2025 | Số nhà 85, thôn Thọ Phú, xã Ngọc Liên, tỉnh Thanh Hoá |
| 1117 | Quầy thuốc số 42 | Lê Ngọc Mai | 1072/TH-CCHND | 50-NL/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Làng Chuối, xã Phùng Giáo, huyện Ngọc Lặc |
| 1118 | Quầy thuốc Duy Mơ | Lò Thị Mơ | 5073/CCHND-SYT-TH | 30-QS/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Bản Bôn, xã Tam Thanh, huyện Quan Sơn |
| 1119 | Quầy thuốc Thắng Lợi | Vi Văn Huỳnh | 5059/CCHND-SYT-TH | 31-QS/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Km 79, xã Na Mèo, huyện Quan Sơn |
| 1120 | Quầy thuốc Hiếu Giang | Phạm Thị Giang | 5055/CCHND-SYT-TH | 32-QS/TH-ĐKKDD | 22/8/2019 | Bản Păng, xã Sơn Lư, huyện Quan Sơn |