| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 961 | Quầy thuốc Thắng Tuyên | Khương Thị Tuyên | 4979/CCHND-SYT-TH | 100-HH | 26/7/2019 | Thôn Cự Đà, xã Hoằng Minh, huyện Hoằng Hóa |
| 962 | Quầy thuốc Lương Thị Nhan | Lương Thị Nhan | 4673/CCHND-SYT-TH | 29-QS/TH-ĐKKDD | 26/7/2019 | Bản Na Nghịu, xã Sơn Điện, huyện Quan Sơn |
| 963 | Quầy thuốc Quân Phượng | Đào Thị Phượng | 2494/CCHN-D-SYT-TH | 86-TG/TH-ĐKKDD | 30/7/2019 | Thôn Kiếu, xã Anh Sơn, huyện Tĩnh Gia |
| 964 | Quầy thuốc Hoan Thủy | Lê Thị Thủy | 816/TH-CCHND | 19-NX/TH-ĐKKDD | 30/7/2019 | SN 96D- khu phố 1, thị trấn Yên Cát, huyện Như Xuân |
| 965 | Quầy thuốc Thanh Thủy | Nguyễn Thị Thủy | 2687/TH-CCHND | 20-NX | 17/10/2022 | Khu phố 2, thị trấn Yên Cát, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 966 | Nhà thuốc Long Hiền 2- Công ty TNHHTM Dược phẩm D.O.P | Lê Thế Luyến | 4597/CCHND-SYT-TH | 299-NT/TH-ĐKKDD | 01/8/2019 | Số nhà 216- Đường Hải Thượng Lãn Ông, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa |
| 967 | Nhà thuốc Khánh An | Nguyễn Thế Hiệp | 4970/CCHND-SYT-TH | 300-NT/TH-ĐKKDD | 01/8/2019 | Số nhà 78- Đường Chi Lăng, phố Thành Mai, phường Quảng Thành, thành phố Thanh Hóa |
| 968 | Quầy thuốc Thiệp Hoài | Nguyễn Thị Mai | 1438/TH-CCHND | 22-LC/TH-ĐKKDD | 01/8/2019 | Thôn Chiềng Nưa, xã Yên Khương, huyện Lang Chánh |
| 969 | Quầy thuốc Nam Bình | Lê Thị Bình | 4990-NT/TH-ĐKKDD | 64-TS/TH-ĐKKDD | 01/8/2019 | Thôn 7, xã Thọ Sơn, huyện Triệu Sơn |
| 970 | Quầy thuốc số 28- CNDP Cẩm Thủy | Dương Thị Chung | 2826/TH-CCHND | 37-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Làng Sống, xã Cẩm Ngọc, huyện Cẩm Thủy |
| 971 | Quầy thuốc số 23- CNDP Cẩm Thủy | Nguyễn Thị Nga | 2821/TH-CCHND | 39-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Tô, xã Cẩm Bình, huyện Cẩm Thủy |
| 972 | Quầy thuốc số 13-CNDP Cẩm Thủy | Lê Thị Thủy | 2831/TH-CCHND | 40-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Hoàng Giang, xã Cẩm Sơn, huyện Cẩm Thủy |
| 973 | Quầy thuốc số 20- CNDP Cẩm Thủy | Trương Thị Hiền | 2815/TH-CCHND | 41-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Tổ Tân An, thị trấn Cẩm Thủy, huyện Cẩm Thủy |
| 974 | Quầy thuốc số 12- CNDP Cẩm Thủy | Đào Mạnh Cường | 2818/TH-CCHND | 42-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Nghĩa Dũng, xã Cẩm Phong, huyện Cẩm Thủy |
| 975 | Quầy thuốc số 11 | Trịnh Thị Thơm | 2833/TH-CCHND | 43-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Yên Cư, xã Cẩm Tâm, huyện Cẩm Thủy |
| 976 | Quầy thuốc số 17- CNDP Cẩm Thủy | Dương Thị Thắm | 2834/TH-CCHND | 45-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Quý Chung, xã Cẩm Quý, huyện Cẩm Thủy |
| 977 | Quầy thuốc Thành Hải- CNDP Cẩm Thủy | Lê Thị Hải | 2832/TH-CCHND | 47-CT/TH-ĐKKDD | 6/8/2019 | Tổ Tân An, thị trấn Cẩm Thủy, huyện Cẩm Thủy |
| 978 | Quầy thuốc số 15- CNDP Cẩm Thủy | Lý Thị Hà | 2835/TH-CCHND | 49-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Phúc Thịnh, xã Cẩm Phú, huyện Cẩm Thủy |
| 979 | Quầy thuốc số 29- CNDP Cẩm Thủy | Lê Thị Sen | 1337/TH-CCHND | 50-CT | 06/8/2019 | Thôn Phiến Thôn, xã Cẩm Tân, huyện Cẩm Thủy |
| 980 | Quầy thuốc số 25-CNDP Cẩm Thủy | Lê Thị Hoa | 2837/TH-CCHND | 51-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Chén, xã Cẩm Thạch, huyện cẩm Thủy |
| 981 | Chi nhánh dược phẩm Cẩm Thủy- Công ty CPD-VTYT Thanh Hóa | Trịnh Văn Công | 2136/TH-CCHND | 87-BB/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Tổ dân phố Đại Quang, thị trấn Cẩm Thủy, huyện Cẩm Thủy |
| 982 | Quầy thuốc Lê Thị Quỳnh Lưu | Lê Thị Quỳnh Lưu | 4988/CCHND-SYT-TH | 15-VL/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Eo Lê, xã Vĩnh Quang, huyện Vĩnh Lộc |
| 983 | Quầy thuốc Tốt Tốt | Cao Thị Xuyến | 2704/TH-CCHND | 23-HT | 06/9/2022 | Thôn Trung Tâm, xã Yên Dương, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |
| 984 | Quầy thuốc Hoài Thương | Trịnh Thị Hoài Thương | 2694/TH-CCHND | 16-VL/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Số nhà 16- Khu 2, thị trấn Vĩnh Lộc, huyện Vĩnh Lộc |
| 985 | Quầy thuốc Thương Tuyên | Bùi Thị Thương | 4518/CCHND-SYT-TH | 54-CT/TH- ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Thành Công, xã Cẩm Tâm, huyện Cẩm Thủy |
| 986 | Quầy thuốc Lại Thị Thương | Lại Thị Thương | 3881/CCHND-SYT-TH | 55-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn 4- Tường Yên, xã Cẩm Vân, huyện Cẩm Thủy |
| 987 | Quầy thuốc Thu Trang | Quách Thu Trang | 3883/CCHND-SYT-TH | 56-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Làng Sống, xã Cẩm Ngọc, huyện Cẩm Thủy |
| 988 | Quầy thuốc Thống Hương | Trương Thị Hương | 4516/CCHND-SYT-TH | 57-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Thành Công, xã Cẩm Tâm, huyện Cẩm Thủy |
| 989 | Quầy thuốc Tiến Thu | Trương Thị Thu | 2828/CCHN-D-SYT-TH | 58-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Phi Long, xã Cẩm Long, huyện Cẩm Thủy |
| 990 | Quầy thuốc Quỳnh Ly | Phạm Thị Quỳnh | 5014/CCHND-SYT-TH | 64-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Ngọc Dùng, xã Cẩm Liên, huyện Cẩm Thủy |
| 991 | Quầy thuốc số 02- Công ty CP dược phẩm Hưng Thịnh | Nguyễn Thị Lới | 110/TH-CCHND | 33-NS/TH-ĐKKDD | 07/8/2019 | Số nhà 203- Tiểu khu Hưng Long, thị trấn Nga Sơn, huyện Nga Sơn. |
| 992 | Quầy thuốc Mai Phượng | Mai Thị Phượng | 231/TH-CCHND | 34-NS/TH-ĐKKDD | 07/8/2019 | Thôn 6, xã Tân Tiến, tỉnh Thanh Hoá |
| 993 | Quầy thuốc Ruby Huyền | Nguyễn Thị Huyền | 24/TH-CCHND | 36-NS/TH-ĐKKDD | 07/8/2019 | Thôn Hợp Long 1, xã Ba Đình |
| 994 | Quầy thuốc Chiến Huyền | Bằng Thị Huyền | 29/TH-CCHND | 176-NS | 28/10/2024 | Thôn Hanh Gia, xã Nga Giáp, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 995 | Quầy thuốc Huyền Minh | Nguyễn Thị Huyền | 28/TH-CCHND | 173-NS | 28/10/2024 | Thôn Hanh Gia, xã Nga Giáp, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 996 | Quầy thuốc Hòa Lý | Nguyễn Thị Lý | 31/TH-CCHND | 175-NS | 28/10/2024 | Thôn Đông Sơn, xã Nga Hải, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 997 | Quầy thuốc Hiền Công | Lê Thị Hiền | 30/TH-CCHND | 40-NS/TH-ĐKKDD | 07/8/2019 | Thôn Nam Trung, xã Nga An, tỉnh Thanh Hoá |
| 998 | Quầy thuốc Hoàng HUyền | Hoàng Thị Huyền | 108/TH-CCHND | 43-NS/TH-ĐKKDD | 07/8/2019 | Thôn Đô Lương, xã Nga Sơn |
| 999 | Quầy thuốc Anh Thơ | Ngô Thị Thơ | 2555/TH-CCHND | 132-HT | 30/8/2024 | Thôn Yên Thôn, xã Hà Hải, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá |
| 1000 | Quầy thuốc số 7 | Nguyễn Thị Yên | 2689/CCHN-D-SYT-TH | 23-NX/TH-ĐKKDD | 08/8/2019 | Ki ốt chợ Thượng Ninh, xã Thượng Ninh, huyện Như Xuân |