| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 961 | Quầy thuốc Lê Thị Quỳnh Lưu | Lê Thị Quỳnh Lưu | 4988/CCHND-SYT-TH | 15-VL/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Eo Lê, xã Vĩnh Quang, huyện Vĩnh Lộc |
| 962 | Quầy thuốc Tốt Tốt | Cao Thị Xuyến | 2704/TH-CCHND | 23-HT | 06/9/2022 | Thôn Trung Tâm, xã Yên Dương, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |
| 963 | Quầy thuốc Hoài Thương | Trịnh Thị Hoài Thương | 2694/TH-CCHND | 16-VL/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Số nhà 16- Khu 2, thị trấn Vĩnh Lộc, huyện Vĩnh Lộc |
| 964 | Quầy thuốc Thương Tuyên | Bùi Thị Thương | 4518/CCHND-SYT-TH | 54-CT/TH- ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Thành Công, xã Cẩm Tâm, huyện Cẩm Thủy |
| 965 | Quầy thuốc Lại Thị Thương | Lại Thị Thương | 3881/CCHND-SYT-TH | 55-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn 4- Tường Yên, xã Cẩm Vân, huyện Cẩm Thủy |
| 966 | Quầy thuốc Thu Trang | Quách Thu Trang | 3883/CCHND-SYT-TH | 81-QTĐC/ĐKKDD-TH | 13/9/2026 | Nhà bà Phạm Thị Lê, thôn Cẩm Ngọc, xã Cẩm Thuỷ |
| 967 | Quầy thuốc Thống Hương | Trương Thị Hương | 4516/CCHND-SYT-TH | 57-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Thành Công, xã Cẩm Tâm, huyện Cẩm Thủy |
| 968 | Quầy thuốc Tiến Thu | Trương Thị Thu | 2828/CCHN-D-SYT-TH | 58-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Phi Long, xã Cẩm Long, huyện Cẩm Thủy |
| 969 | Quầy thuốc Quỳnh Ly | Phạm Thị Quỳnh | 5014/CCHND-SYT-TH | 64-CT/TH-ĐKKDD | 06/8/2019 | Thôn Ngọc Dùng, xã Cẩm Liên, huyện Cẩm Thủy |
| 970 | Quầy thuốc số 02- Công ty CP dược phẩm Hưng Thịnh | Nguyễn Thị Lới | 110/TH-CCHND | 33-NS/TH-ĐKKDD | 07/8/2019 | Số nhà 203- Tiểu khu Hưng Long, thị trấn Nga Sơn, huyện Nga Sơn. |
| 971 | Quầy thuốc Mai Phượng | Mai Thị Phượng | 231/TH-CCHND | 34-NS/TH-ĐKKDD | 07/8/2019 | Thôn 6, xã Tân Tiến, tỉnh Thanh Hoá |
| 972 | Quầy thuốc Ruby Huyền | Nguyễn Thị Huyền | 24/TH-CCHND | 36-NS/TH-ĐKKDD | 07/8/2019 | Thôn Hợp Long 1, xã Ba Đình |
| 973 | Quầy thuốc Chiến Huyền | Bằng Thị Huyền | 29/TH-CCHND | 176-NS | 28/10/2024 | Thôn Hanh Gia, xã Nga Giáp, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 974 | Quầy thuốc Huyền Minh | Nguyễn Thị Huyền | 28/TH-CCHND | 173-NS | 28/10/2024 | Thôn Hanh Gia, xã Nga Giáp, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 975 | Quầy thuốc Hòa Lý | Nguyễn Thị Lý | 31/TH-CCHND | 175-NS | 28/10/2024 | Thôn Đông Sơn, xã Nga Hải, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 976 | Quầy thuốc Hiền Công | Lê Thị Hiền | 30/TH-CCHND | 40-NS/TH-ĐKKDD | 07/8/2019 | Thôn Nam Trung, xã Nga An, tỉnh Thanh Hoá |
| 977 | Quầy thuốc Hoàng HUyền | Hoàng Thị Huyền | 108/TH-CCHND | 43-NS/TH-ĐKKDD | 07/8/2019 | Thôn Đô Lương, xã Nga Sơn |
| 978 | Quầy thuốc Anh Thơ | Ngô Thị Thơ | 2555/TH-CCHND | 132-HT | 30/8/2024 | Thôn Yên Thôn, xã Hà Hải, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá |
| 979 | Quầy thuốc số 7 | Nguyễn Thị Yên | 2689/CCHN-D-SYT-TH | 23-NX/TH-ĐKKDD | 08/8/2019 | Ki ốt chợ Thượng Ninh, xã Thượng Ninh, huyện Như Xuân |
| 980 | Quầy thuốc trần thị Kim Oanh | Trần Thị Kim Oanh | 4520/CCHND-SYT-TH | 58-TH/TH-ĐKKDD | 08/8/2019 | Thôn Đông Mỹ, xã Thiệu Duy, huyện Thiệu Hóa |
| 981 | Quầy thuốc Phan Thị Lan | Phan Thị Lan | 1465/TH-CCHND | 77-TX/TH-ĐKKDD | 08/8/2019 | Thôn 3- Phúc Bồi, xã Thọ Lập, huyện Thọ Xuân |
| 982 | Quầy thuốc Thanh Tùng | Lữ Thanh Tùng | 5025/CCHND-SYT-TH | 23-LC/TH-ĐKKDD | 12/8/2019 | Bản Cú Tá, xã Tam Văn, huyện Lang Chánh |
| 983 | Quầy thuốc An Nhiên | Hà Thị Tứ | 0527/CCHN-D-SYT-HB | 24-LC/TH-ĐKKDD | 12/8/2019 | Bản Cháo Pi, xã Lâm Phú, huyện Lang Chánh |
| 984 | Quầy thuốc Đang Phương | Lê Thị Thùy | 4886/CCHND-SYT-TH | 103-QX/TH-ĐKKDD | 14/8/2019 | Thôn 3, xã Quảng Thái, huyện Quảng Xương |
| 985 | Quầy thuốc Minh Thu | Lê Thị Thu | 4989/CCHND-SYT-TH | 104-QX/TH-ĐKKDD | 14/8/2019 | Thôn 8, xã Quảng Hải, huyện Quảng Xương |
| 986 | Quầy thuốc Khiêm Thủy | Nguyễn Thị Thủy | 2525/TH-CCHND | 105-QX/TH-ĐKKDD | 14/8/2019 | Thôn Bất Động, xã Quảng Ngọc, huyện Quảng Xương |
| 987 | Quầy thuốc Minh Châu | Nguyễn Thị Hường | 420/TH-CCHND | 101-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn trung tâm, xã Thăng Bình, huyện Nông Cống |
| 988 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Duyên | Nguyễn Thị Duyên | 1038/TH-CCHND | 103-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Thống Nhất, xã Minh Khôi, huyện Nông Cống |
| 989 | Quầy thuốc Lê Thị Thương | Lê Thị Thương | 2809/TH-CCHND | 104-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Thống Nhất, xã Minh Khôi, huyện Nông Cống |
| 990 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Hạnh | Nguyễn Thị Hạnh | 2807/TH-CCHND | 105-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Đông Hoa, xã Vạn Thắng, huyện Nông Cống |
| 991 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Hoa | Nguyễn Thị Hoa | 2811/TH-CCHND | 107-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Phú Sơn, xã Tượng Lĩnh, huyện Nông Cống |
| 992 | Quầy thuốc Lê Thị Diện | Lê Thị Diện | 2810/TH-CCHND | 109-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Trầu, xã Công Liêm, huyện Nông Cống |
| 993 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Hồng Thúy | Nguyễn Thị Hồng Thủy | 4707/CCHND-SYT-TH | 111-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Làng Thống Nhất, xã Minh Khôi, huyện Nông Cống |
| 994 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Minh | Nguyễn Thị Minh | 4982/CCHND-SYT-TH | 112-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Yên Thái, xã Công Chính, huyện Nông Cống |
| 995 | Quầy thuốc Phương Linh | Bùi Thị Phương Linh | 5021/CCHND-SYT-TH | 114-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Đội 7 , xã Trung Chính, huyện Nông Cống |
| 996 | Quầy thuốc Lường Anh Sang | Lường Anh Sang | 4827/CCHND-SYT-TH | 115-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Thái Tượng, xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống |
| 997 | Quầy thuốc Phạm Thị Linh | Phạm Thị Linh | 4767/CCHND-SYT-TH | 116-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Ngọc Chẩm xã Thăng Long, huyện Nông Cống |
| 998 | Quầy thuốc Lê Thị Tiến | Lê Thị Tiến | 599/TH-CCHND | 117-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Thôn Ngọc Chẩm, xã Thăng Long, huyện Nông Cống |
| 999 | Quầy thuốc Đổng Thị Hạnh | Đổng Thị Hạnh | 1080/TH-CCHND | 119-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Làng Mật, xã Vạn Thiện, huyện Nông Cống |
| 1000 | Quầy thuốc tây Quỳnh Lan | Nguyễn Thị Lan | 2637/LA-CCHND | 120-NC/TH-ĐKKDD | 16/8/2019 | Khu thị tứ, xã Trường Sơn, huyện Nông Cống |