| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 961 | Quầy thuốc Trần Thị Thủy | Trần Thị Thủy | 312/TH-CCHND | 56-TS/TH-ĐKKDD | 24/5/2019 | Thôn Đồng Vinh, xã Đồng Tiến, huyện Triệu Sơn |
| 962 | Quầy thuốc Mai Thị Thu Hà | Mai Thị Thu Hà | 4716/CCHND-SYT-TH | 70-HL/TH-ĐKKDD | 24/5/2019 | Thôn Phú Nhi, xã Hưng Lộc, huyện Hậu Lộc |
| 963 | Nhà thuốc Hải Quế | Nguyễn Văn Nhạn | 885/TH-CCHND | 274-NT/TH-ĐKKDD | 27/5/2019 | Số nhà 198- Nghĩa Sơn 1, phường Tào Xuyên, thành phố Thanh Hóa |
| 964 | Quầy thuốc Thái Hòa | Trịnh Thị Hòa | 6121/CCHND-SYT-TH | 01-ThX | 25/5/2021 | Khu 4, thị trấn Thường Xuân, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 965 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Phương | Nguyễn Thị Phương | 4864/CCHND-SYT-TH | 48-TT/TH-ĐKKDD | 30/5/2019 | Thôn Tiên Hương, xã Thành Tân, huyện Thạch Thành |
| 966 | Quầy thuốc Trần Thị Hồng | Trần Thị Hồng | 4839/CCHND-SYT-TH | 49-TT/TH-ĐKKDD | 30/5/2019 | Khu phố 3, thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành |
| 967 | Quây thuốc số 12 | Trịnh Thị Thoa | 2623/TH-CCHND | 12-ThX | 17/5/2022 | Thôn Thống Nhất, xã Luận Thành, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 968 | Quầy thuốc số 19 | Hà Thị Dung | 2214/TH- CCHND | 12-ThX | 27/8/2021 | Thôn Trung Thành, xã Lương Sơn, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 969 | Quầy thuốc Mai Thị Én | Mai Thị Én | 4872/CCHND-SYT-TH | 33-NS/TH-ĐKKDD | 04/6/2019 | Xóm 6, xã Nga Trường, huyện Nga Sơn |
| 970 | Quầy thuốc Thành Vân | Lò Thị Chuyên | 5334/CCHN-D-SYT-TH | 31-QS/TH-ĐKKDD | 30/8/2022 | Km 41, xã Sơn Lư, huyện Quan Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 971 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Huệ | Nguyễn Thị Huệ | 2469/TH-CCHND | 37-CT/TH-ĐKKDD | 05/6/2019 | Thôn trung tâm, xã Cẩm Bình, huyện Cẩm Thủy |
| 972 | Quầy thuốc Trần Văn Trung | Trần Văn Trung | 4844/CCHND-SYT-TH | 64-TG/TH-ĐKKDD | 07/6/2019 | Thôn Trung Sơn, xã Phú Sơn, huyện Tĩnh Gia |
| 973 | Quầy thuốc Lê Thị Len | Lê Thị Len | 4709/CCHND-SYT-TH | 56-TH | 07/6/2019 | Ki ốt chợ Thiệu Hòa, xã Thiệu Hòa, huyện Thiệu Hóa |
| 974 | Quầy thuốc Lê Thị Thoa | Lê Thị Thoa | 4711/CCHND-SYT-TH | 57-TH/TH-ĐKKDD | 07/6/2019 | Thôn Đông Hòa, xã Thiệu Duy, huyện Thiệu Hóa |
| 975 | Quầy thuốc Tuấn Yến | Lê Thị Yến | 4766/CCHND-SYT-TH | 66-TX/TH-ĐKKDD | 13/6/2019 | Thôn 2, xã Xuân Hưng, huyện Thọ Xuân |
| 976 | Quầy thuốc Vũ Thị Xuân | Vũ Thị Xuân | 4705/CCHND-SYT-TH | 67-TX/TH-ĐKKDD | 13/6/2019 | Thôn Bột Thượng, xã Xuân Sơn, huyện Thọ Xuân |
| 977 | Quầy thuốc Bùi Thị Hường | Bùi Thị Hường | 0762/HNO-CCHND | 68-TX/TH-ĐKKDD | 13/6/2019 | Xóm 12, xã Xuân Châu, huyện Thọ Xuân |
| 978 | Quầy thuốc Trịnh Thị Thủy | Trịnh Thị Thủy | 4849/CCHND-SYT-TH | 71-TX/TH-ĐKKDD | 13/6/2019 | Thôn Phong Cốc, xã Xuân Minh, huyện Thọ Xuân |
| 979 | Quầy thuốc Hiền Lập | Nguyễn Thị Hiền | 4887/CCHND-SYT-TH | 74-TX/TH-ĐKKDD | 13/6/2019 | Thôn Hữu Lễ 4, xã Thọ Xương, huyện Thọ Xuân |
| 980 | Quầy thuốc Lý Huê | Vũ Thị Huê | 4893/CCHND-SYT-TH | 75-TX/TH-ĐKKDD | 13/6/2019 | Thôn Phúc Lâm, xã Xuân Lam, huyện Thọ Xuân |
| 981 | Nhà thuốc Nam Hải | Trần Thị Quý | 2273/TH-CCHND | 283-NT/TH-ĐKKDD | 14/6/2019 | Số nhà 138- Đường Hải Thượng Lãn Ông, P. Đông Vệ, TP. Thanh Hóa |
| 982 | Nhà thuốc Minh Quang | Trịnh Minh Quang | 2678/TH-CCHND | 285-NT/TH-ĐKKDD | 09/8/2022 | Số nhà 10- Đường Cửa Tả, P. Lam Sơn, TP. Thanh Hóa |
| 983 | Quầy thuốc Thành Đạt | Lê Thị Thảo | 4896/CCHND-SYT-TH | 56-TS/TH-ĐKKDD | 18/6/2019 | Thôn Hà Lũng Thượng, xã Thọ Dân, huyện Triệu Sơn. |
| 984 | Quầy thuốc Tuấn Trang | Đỗ Đức Tuấn | 1096/TH-CCHND | 59-TS/TH-ĐKKDD | 18/6/2019 | Thôn 5, xã Thọ Cường, huyện Triệu Sơn |
| 985 | Quầy thuốc Dương Giang | Bùi Thị Giang | 792/TH-CCHND | 60-TS/TH-ĐKKDD | 18/6/2019 | Thôn 9, xã Vân Sơn, huyện Triệu Sơn |
| 986 | Quầy thuốc Trang Dũng | Lê Thị Thu Trang | 4846/CCHND-SYT-TH | 21-NX/TH-ĐKKDD | 26/6/2019 | Thôn Vân Hòa, xã Cát Vân, huyện Như Xuân |
| 987 | Nhà thuốc Vân Anh | Nguyễn Thị Vân | 4438/CCHND-SYT-TH | 287-NT/TH-ĐKKDD | 25/6/2019 | Phố Kiểu, xã Yên Trường, huyện Yên Định |
| 988 | Nhà thuốc bệnh viện đa khoa Bỉm Sơn | Vũ Thái Bình | 3548/TH-CCHND | 60-NT/TH-ĐKKDD | 28/6/2019 | Khuôn viên BVĐK Bỉm Sơn; Số 595- Trần Phú, P. Lam Sơn, TX Bỉm Sơn |
| 989 | Nhà thuốc Thái Bình | Mai Thị Lương | 7753/CCHND-SYT-TH | 289-NT | 05/02/2024 | Số nhà 59, đường Phan Chu Trinh, phường Điện Biên, thành phố Thanh Hóa |
| 990 | Chi nhánh dược phẩm Bắc Miền Trung- Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Lục Thị Lê | 2245/TH-CCHND | 79-BB/TH-ĐKKDD | 28/6/2019 | Tầng 2- Số 93 Quang Trung, P. Ngọc Trạo, TP. Thanh Hóa |
| 991 | Chi nhánh Công ty CP Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) tại Thanh Hóa | Lê Nguyên Suý | 1302/CCHN-D-SYT-BĐ | 80-BB/TH-ĐKKDD | 28/6/2019 | Lô K01- MBQH 1858, Phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hoá |
| 992 | Quầy thuốc Hậu Oanh | Phan Thị Oanh | 2012/TH-CCHND | 72-HL/TH-ĐKKDD | 01/7/2019 | Thôn Yên Thịnh, xã Hưng Lộc, huyện Hậu Lộc |
| 993 | Nhà thuốc Nhung Hiếu | Lê Thị Ngọc | 5707/CCHN-D-SYT-TH | 291-NT | 11/9/2020 | Khu 4, thị trấn Yên Cát, huyện Như Xuân |
| 994 | Quầy thuốc Tuấn Luyến | Phạm Thị Luyến | 4865/CCHND-SYT-TH | 76-TX/TH-ĐKKDD | 09/7/2019 | Thôn 12, xã Xuân Phú, huyện Thọ Xuân |
| 995 | Quầy thuốc Vũ Nguyên Phương | Vũ Nguyên Phương | 146/TH-CCHND | 15-VL/TH-ĐKKDD | 09/7/2019 | Xóm 3, thôn Đông Môn, xã Vĩnh Long, huyện Vĩnh Lộc |
| 996 | Quầy thuốc Phạm Thị Toán | Phạm Thị Toán | 456/TH-CCHND | 23-NX | 12/7/2019 | Thôn 1, xã Bãi Trành, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 997 | Quầy thuốc số 1 | Lường Thị Hoàng | 6993/CCHN-D-SYT-TH | 25-NX | 17/10/2022 | Ki ốt chợ Yên Cát, khu phố 2, thị trấn Yên Cát, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 998 | Quầy thuốc Hà Thị Đào | Hà Thị Đào | 2754/TH-CCHND | 08-LC/TH-ĐKKDD | 12/7/2019 | Bản Giàng, xã Trí Nang, huyện Lang Chánh |
| 999 | Quầy thuốc số 2 | Nguyễn Thị Phương | 2755/TH-CCHND | 09-LC/TH-ĐKKDD | 12/7/2019 | Bản Pọong, xã Giao Thiện, huyện Lang Chánh |
| 1000 | Quầy thuốc số 8 | Bùi Thị Thúy | 2748/Th-CCHND | 11-LC/TH-ĐKKDD | 12/7/2019 | Bản Ngàm, xã Yên Thắng, huyện Lang Chánh |