| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 801 | Quầy thuốc Thủy Cảnh | Lê Thị Thanh Thủy | 4604/TH-CCHND | 83-HH | 12/4/2022 | Thôn Nghĩa Lập, xã Hoằng Lưu, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 802 | Quầy thuốc Thanh Nga | Hoàng Văn Sĩ | 2236/CCHN-D-SYT-TH | 359-HH | 25/12/2024 | Số nhà 57, đường 509, thôn 4, xã Hoằng Trinh, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 803 | QT Quế Long | Nhữ Thị Quế | 2883 | 86-HH/TH | 25/12/2018 | Thôn Nhị Hà, Hoằng Cát, Hoằng Hóa |
| 804 | Quầy thuốc Minh Lý | Phạm Thị Phương | 4637/CCHN-D-SYT-TH | 35-CT/TH | 25/12/2018 | Thôn Dương Huệ, xã Cẩm Phong, huyện Cẩm Thủy |
| 805 | Quầy thuốc Thanh Hằng | Lê Thị Hằng | 4529/CCHN-D-SYT-TH | 57-TX | 17/11/2021 | Thôn Phong Lạc 1, xã Nam Giang, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 806 | Nhà thuốc Bệnh viện Nhi | Ngô Thị Thu | 4680/CCHND-SYT-TH | 241-NT/TH-ĐKKDD | 14/01/2019 | Khuôn viên BV Nhi Thanh Hóa |
| 807 | Nhà thuốc Bệnh viện Nga Sơn | Mỵ Đức Anh | 2153/CCHND-SYT-TH | 245-NT/TH-ĐKKDD | 10/01/2019 | Khuôn viên BVĐK huyện Nga Sơn |
| 808 | Quầy thuốc Duy Liệu | Nguyễn Thị Cúc | 4590/CCHND-SYT-TH | 69-HL/TH-ĐKKDD | 14/03/2019 | Thôn Phú Minh, xã Triệu Lộc, huyện Hậu Lộc |
| 809 | Quầy thuốc Hà Thu | Trần Thị Hà Thu | 2196/CCHND-SYT-TH | 67-HL/TH- ĐĐKKDD | 14/03/2019 | Số nhà 188- Khu 2, thị trấn Hậu Lộc, huyện Hậu Lộc |
| 810 | Quầy thuốc Oai Xuân | Lê Quý Oai | 4651/CCHN-D-SYT-TH | 124-QTĐC/ĐKKDD-TH | 03/10/2026 | Thôn Bãi Trành, xã Xuân Bình, tỉnh Thanh Hóa |
| 811 | QT Lê Thị Lan | Lê Thị Lan | 671/TH-CCHND | 45-TS/TH- ĐĐKKDD | 09/01/2019 | Xóm 4, xã Dân Quyền, Triệu Sơn |
| 812 | QT Minh Hạnh | Hoàng Thị Hạnh | 4631/CCHND-SYT-TH | 46-TS/TH- ĐĐKKDD | 09/01/2019 | Thôn 3, xã ĐỒng Tiến, huyện Thôn TRiệu SơN |
| 813 | Quầy thuốc Hoàng Phong | Nguyễn Thị Bảy | 4611/CCHND-SYT-TH | 60-TX/TH- ĐĐKKDD | 09/01/2019 | Thôn Hương 2, xã Thọ Hải,Thọ xuân |
| 814 | Quầy thuốc Nhân Cúc | Lê Văn Nhân | 2116/TH-CCHND | 61-TX/TH- ĐĐKKDD | 09/01/2019 | Khu phố Hào Lương, thị trấn Lam Sơn, huyện Thọ Xuân |
| 815 | Quầy thuốc Tiến Tuyết | Vũ Ngọc Diệp | 5741/CCHN-D-SYT-TH | 64-HL | 15/4/2022 | Thôn Tinh Hoa, xã Thuần Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 816 | Quầy thuốc Anh Dũng | Lục Thị Hoài | 4635/CCHND-SYT-TH | 77-QTĐC/ĐKKDD-TH | 13/9/2026 | Nhà ông Vi Văn Thoa, Thôn Kèn, xã Thanh Phong |
| 817 | QT Trang Nhung | Nguyễn Thị Nhung | 4649/CCHND-SYT-TH | 66-HL/TH- ĐĐKKDD | 18/01/2019 | Thôn Thành Lập, Ngư Lộc, Hậu Lộc |
| 818 | QT Hiền Toản | Lê Thị Hiền | 1360/CCHND-SYT-TH | 40-NL/TH- ĐĐKKDD | 43481 | Phố 1, xã Thúy Sơn, Ngọc Lặc |
| 819 | Quầy thuốc Lan Anh | Đinh Văn Hưng | 4676/CCHN-D-SYT-TH | 91-HH | 12/4/2022 | Số nhà 07 ngõ 01 đường HQ 4, thôn Sao Vàng, xã Hoằng Quý, Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 820 | Quầy thuốc số 79 | Đỗ Thi Huệ | 1320/TB-CCHND | 44-TT | 16/01/2019 | Minh Hải, Thành Minh, THẠCH Thành |
| 821 | QT Hoàng Hạnh | Hoàng Thị Hạnh | 4660/CCHND-SYT-TH | 87-QX/TH- ĐĐKKDD | 43490 | Phố 2, TT Quảng Xương, huyện QX |
| 822 | Quầy thuốc Huy Dung | Lê Thùy Dung | 4621/CCHND-SYT-TH | 229-TX | 10/6/2024 | Thửa đất số 133, tờ BĐ số 14, thôn Bất Căng 1, xã Xuân Hồng, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 823 | Quầy thuốc Hoài An | Lê Thị Oanh | 2201/CCHND-SYT-TH | 67-TX/TH- ĐĐKKDD | 25/01/2019 | Thôn Vực Trung, xã Xuân Hồng, huyện Thọ Xuân |
| 824 | QT Tiến Đạt | Trần Thị Dung | 4439/CCHND-SYT-TH | 88-QX.TH- ĐĐKKDD | 43490 | Tân Danh, Quảng Hợp, Q.Xương |
| 825 | QT Hương An | Nguyễn Thị Hương | 4659/CCHND-SYT-TH | 99-QX/TH- ĐĐKKDD | 43490 | Thôn Linh Hương, Q.Hợp, Q.Xương |
| 826 | Quầy thuốc số 44 | Cầm Thị Hương | 4735/CCHND-SYT-TH | 89-ThX | 14/3/2025 | Thôn Chẻ Dài, xã Xuân Lẹ, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 827 | Quầy thuốc Tuấn Liên | Cao Thị Liên | 3242/CCHN-D-SYT-HCM | 93-TX | 13/5/2025 | Thôn Liên Thành, xã Luận Thành, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 828 | Quầy thuốc số 35- CNDP Thường Xuân | Lò Thị Hường | 4734/CCHND-SYT-TH | 10-TX/TH-ĐKKDD | 19/3/2019 | Thôn Cạn, xã Bát Mọt, huyện Thường Xuân |
| 829 | Quầy thuốc Hằng Béo | Phạm Thị Hằng | 128/TH-CCHND | 50-TS/TH-ĐKKDD | 19/3/2019 | Thôn Tiến Thành, xã Hợp Lý, huyện Triệu Sơn |
| 830 | Quầy thuốc Hiếu Yến | Quách Văn Hiếu | 2409/TH-CCHND | 115-QTĐC/ĐKKDD-TH | 03/10/2026 | Thôn Cán Khê, xã Xuân Du, tỉnh Thanh Hóa |
| 831 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Thêu | Nguyễn Thị Thêu | 960/TH-CCHND | 31-NS/TH-ĐKKDD | 26/3/2019 | Xóm 8, xã Nga Vịnh, huyện Nga Sơn |
| 832 | Quầy thuốc Ngọc Quỳnh | Lê Thị Ngọc Quỳnh | 1655/TH-CCHND | 76-NC | 18/4/2022 | Thôn 7, xã Hoàng Sơn, huyện Nông Cống |
| 833 | Nhà thuốc Hùng Hiền | Lê Thị Thu Hiền | 1330/TH-CCHND | 263-NT-TH-ĐKKDD | 08/4/2019 | Lô 29, MBQH 34 đường Nguyễn Trãi, P. Phú Sơn, TP. Thanh Hóa |
| 834 | CÔNG TY TNHH DƯỢC-VTYT TAKARA | Lê Đình Tiến | 5393/CCHND-SYT-TH | 75-BB | 27/11/2020 | Lô 10- LK 10- Khu đô thị mới Đông Sơn, phường An Hưng TP. Thanh Hóa |
| 835 | Nhà thuốc Minh Nguyệt | Hà Thị Minh Nguyệt | 951/CCHN-D-SYT-TH | 152-NT | 13/3/2024 | Số nhà 458C, đường Nguyễn Trãi, phường Phú Sơn, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 836 | Nhà thuốc Thiên An | Nguyễn Thị Linh | 4585/CCHND-SYT-TH | 266-NT | 17/5/2022 | Tổ dân phố Nổ Giáp 1, phường Nguyên Bình, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 837 | Quầy thuốc Hà văn Hiếu | Hà Văn Hiếu | 4495/CCHND-SYT-TH | 05-QH/TH-ĐKKDD | 11/4/2019 | Bản Dôi, xã Thiên Phủ, huyện Quan Hóa |
| 838 | Quầy thuốc Ngân Văn Phức | Ngân Văn Phức | 4492/CCHND-SYT-TH | 07-QH/TH-ĐKKDD | 11/4/2019 | Bản Pạo, xã Trung Sơn, huyện Quan Hóa |
| 839 | Quầy thuốc Lò Thị Anh | Lò Thị Anh | 2174/TH-CCHND | 09-QH/TH-ĐKKDD | 11/4/2019 | Bản Chiềng, xã Nam Động, huyện Quan Hóa |
| 840 | Quầy thuốc Vũ Thị Quyên | Vũ Thị Quyên | 2241/TH-CCHND | 10-QH/TH-ĐKKDD | 11/4/2019 | Bản Dôi, xã Thiên Phủ, huyện Quan Hóa |