| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 721 | QT Ngô Thị Đạt | Ngô Thị Đạt | 4282 | 29-YĐ/TH | 13/6/2018 | THôn 6, Định Thành, Yên Định |
| 722 | QT Nga Nhân | Phạm Thị Nhân | 4235/TH-CCHND | 28-YĐ/TH | 13/6/2018 | Thôn Hồ Thôn, Định Hưng, Yên Định |
| 723 | QT Lâm Đại | Trịnh Thị Thủy | 4320/TH-CCHND | 52-HL/TH | 18/6/2018 | Thôn Tân Đồng, Lộc Tân, Hậu Lộc |
| 724 | QT Mỳ Vy | Mai Văn Mỳ | 4319 | 51-HL/TH | 18/6/2018 | Thôn Hiền Vinh, Quang Lộc, Hậu Lộc |
| 725 | QT Cương Nhung | Nguyễn Thị Nhung | 4318/TH-CCHND | 53-HL/TH | 18/6/2018 | Thôn Bắc Thọ, Ngư Lộc, Hậu Lộc |
| 726 | Quầy thuốc Hữu Thắm | Mai Thị Thắm | 4372/CCHN-D-SYT-TH | ......-NS | | Xóm 2, xã Nga Điền, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 727 | QT Mai Thị Trang | Mai Thị Trang | 485 | 30-NS/TH | 18/6/2018 | Xóm 8, Nga Tiến, Nga Sơn |
| 728 | QT Thu Phương | Trần Thị Phương | 4334/TH-CCHND | 55-HL/TH | 18/6/2018 | Ki ốt chợ Cốn Cao, Hoa Lộc, Hậu Lộc |
| 729 | Quầy thuốc Kim Chi | Trịnh Thị Loan | 4256 | 43-TH/TH | 25/6/2018 | Thôn Trung Thôn, Thiệu Giang, Thiệu Hóa |
| 730 | QT Ng Thị Gái | Nguyễn Thị Gái | 4309 | 55-HH/TH | 29/6/2018 | Thôn Quang Trung, Hoằng Thanh, Hoằng Hóa |
| 731 | Quầy thuốc Việt Pháp | Lê Thị Quý | 4236/CCHN-D-SYT-TH | 56-HH | 26/11/2021 | Số nhà 05 đường ĐH-HH 06, thôn Phú Thượng 2, xã Hoằng Phú, huyện Hoằng Hóa |
| 732 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Hương | Nguyễn Thị Hương | 2781/TH-CCHND | 57-HH | 13/10/2021 | Số nhà 73, đường ĐT 510B, thôn Lê Giang, xã Hoằng Đông, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 733 | Quầy thuốc Hồng Thúy | Nguyễn Thị Thúy | 2966/TH-CCHND | 58-HH | 23/7/2021 | Số 83 đường ĐT 510, thôn Dư Khánh, xã Hoằng Đạo, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 734 | QT Huệ Cường 2 | Lê Chí Cường | 3068 | 59-HH/TH | 30/8/2022 | Thôn 1, Hoằng Thịnh, Hoằng Hóa |
| 735 | Quầy thuốc Minh Châu | Lê Thị Hồng | 1677/TH-CCHND | 60-HH/TH | 29/6/2018 | Thôn 4, Hoằng Ngọc, Hoằng Hóa |
| 736 | QT Đức Hạnh | Trần Thị Hạnh | 1668 | 04-ML/TH | 09/7/2018 | Khu 2, thị trấn Mường Lát, Mường Lát |
| 737 | Quầy thuốc Phú Nam | Phùng Thị Thảo | 6226/CCHN-D-SYT-TH | 41-TX | 24/12/2021 | Thôn Thống Nhất, xã Phú Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 738 | Quầy thuốc Kiên Cường | Vũ Ngọc Kiên | 4368/CCHN-D-SYT-TH | 12-QH | 23/6/2021 | Khu 5, thị trấn Quan Hóa, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 739 | QT Tuyến Kiều | Hà Thanh Kiều | 2334 | 45-TX/TH | 17/7/2018 | Thôn Hữu Lễ 4, Thọ Xương, Thọ Xuân |
| 740 | Quầy thuốc số 46 | Trần Quỳnh Nga | 4359/CCHN-D-SYT-TH | 07-TX | 01/6/2021 | Thôn Thống Nhất, xã Luận Thành, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 741 | Quầy thuốc Đạt Hoài | Trịnh Thị Hoài | 475/TH-CCHND | 226-TX | 10/6/2024 | Thửa đất số 462, tờ BĐ số 15, thôn Vinh Quang, xã Xuân Minh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 742 | QT Thảo Nhi | Lường Văn Bảo | 4357 | 61-QX/TH | 25/7/2018 | Thôn Trung Phong,Quảng Phong, QX |
| 743 | QT Hoàng Hạnh | Lê Anh Hoàng | 1157 | 64-QX/TH | 25/7/2018 | Số 17, khu phố 1 ,thị trấn Quảng Xương |
| 744 | QT Thảo Nhân | Lê Thị Nhân | 1539 | 66-QX/TH | 25/7/2018 | Phố Cung, Quảng Nình, Quảng Xương |
| 745 | QT Đông Phong | Trương Thị Phong | 1834 | 67-QX/TH | 25/7/2018 | Thôn Ninh Du, Quảng Nình, Quảng Xương |
| 746 | QT Lê Hằng | Lê Thị Hằng | 1737 | 70-QX/TH | 25/7/2018 | Thôn Hòa, Quảng Nham, Quảng Xương |
| 747 | QT Ngọc Minh | Trần Thị Như Ngọc | 4454 | 71-QX/TH | 25/7/2018 | Thôn Đông, Quảng Nham, Quảng Xương |
| 748 | Quầy thuốc Mai Thăng | Nguyễn Thị Mai | 2773/TH-CCHND | ............... | | Thôn Qúy Trung, xã Cẩm Quý, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 749 | QT Hùng Bình | Nguyễn Thị Bình | 1797/TH-CCHND | 56-HL/TH | 30/7/2018 | Thôn Thành Tuy, Tuy Lộc, Hậu Lộc |
| 750 | Quầy thuốc Linh Chức | Tô Văn Linh | 4263/CCHN-D-SYT-TH | 59-NC | 30/7/2018 | Thôn Tuy Yên, xã Công Liêm, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 751 | QT Ng Thị Huyền | Nguyễn Thị Huyền | 4237/TH-CCHND | 59-HH/TH | 30/7/2018 | Thôn Hoàng Lọc, Hoằng Phúc, Hoằng Hóa |
| 752 | QT Dũng Biên | Phạm Thị Biên | 1506 | 26-TS/TH | 30/7/2018 | Số nhà 1029, đường Lê Thái Tổ, phố lê Lợi, thị trấn Triệu Sơn,Triệu Sơn |
| 753 | QT Minh Liên | Vũ Thị Liên | 4406 | 28-TS/TH | 30/7/2018 | Thôn 14, Thọ Sơn, Triệu Sơn |
| 754 | Quầy thuốc Long Khánh | Hà Thị Huê | 1675/TH-CCHND | 248-TS | 29/4/2025 | Số nhà 01B, thôn 6, xã Dân Lý, huyện Triệu Sơn |
| 755 | Quầy thuốc Thành Trang | Lê Thị Trang | 4420/CCHND-SYT-TH | 31-TS/TH | 30/7/2018 | Thôn 6, xã Dân Quyền, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 756 | Quầy thuốc Hiểu Trình | Lê Thị Hiểu | 1844/TH-CCHND | 32-TS/TH | 30/7/2018 | Xóm 3, xã Khuyến Nông, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 757 | QT Phương Thảo | Lê Thị Thảo | 4399/TH-CCHND | 60-HH/TH | 01/8/2018 | SN 03/4 Vĩnh Sơn,thị trấn Bút Sơn, Hoàng Hóa |
| 758 | QT Lê Duy Tôn | Lê Duy Tôn | 4398 | 61-HH/TH | 01/8/2018 | Thôn Trung Tây, Hoằng Phú, H.Hóa |
| 759 | Quầy thuốc Thắng Quỳnh | Đỗ Thị Quỳnh | 4343/CCHN-D-SYT-TH | 62-HH | 01/12/2021 | Thôn Liên Hà, xã Hoằng Thanh, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 760 | Quầy thuốc số 94 | Phạm Thị Liên | 4269/CCHN-D-SYT-TH | 133-NL | 13/5/2025 | Thôn Minh Châu 2, xã Minh Sơn, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hoá |