| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 641 | QT Mai Dung | Nguyễn Ngọc Mai | 4161 | 325-TT/TH | 08/06/2018 | Thôn Ngọc Nước, Xã Thành Trực, Thạch Thành |
| 642 | Quầy thuốc Bảo An | Lê Thị Hiền | 9036/CCHN-D-SYT-TH | 43-QTĐC/ĐKKDD-TH | 24/7/2026 | Thửa đất số 113, tờ BĐ số 5, thôn 2, xã Sao Vàng, tỉnh Thanh Hoá |
| 643 | QT Lê Thị Lương | Lê Thị Lương | 1121 | 53-HH/TH | 08/06/2018 | Thôn Hạ Vũ 1, Hoằng Đạt, Hoằng Hóa |
| 644 | Quầy thuốc Chính Thương | Phạm Thị Thương | 4245/CCHND-SYT-TH | 130-HT | 30/8/2024 | Thôn Kim Tiên, xã Hà Đông, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá |
| 645 | Quầy thuốc Ngô Thị Mai | Ngô Thị Mai | 4303/CCHN-D-SYT-TH | 20-HT | 21/9/2023 | Thôn Nội Thượng, xã Hà Bình, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |
| 646 | QT Diệp Anh | Lê Thị Phương | 4304/TH-CCHND | 19-HT/TH | 08/06/2018 | Thôn Nội Thượng, xã Hà Bình, Hà Trung |
| 647 | QT Hoàng Giang | Hoàng Văn Giang | 701 | 22-QS/TH | 08/06/2018 | Khu 6, TT Quan Sơn |
| 648 | QT Lê Thị Thu | Lê Thị Thu | 99 | 17-NX/TH | 08/06/2018 | Thôn Luống Đồng, xã Hóa Quỳ, Như Xuân |
| 649 | QT Tuyến Vân | Nguyễn Thị Vân | 4284/TH-CCHND | 33-YĐ/TH | 13/6/2018 | Thôn Mỹ Lương, Yên Tâm, Yên Định |
| 650 | Quầy thuốc Tiến Hằng | Trương Thị Hằng | 4281/CCHN-D-SYT-TH | 200-YĐ | 07/10/2024 | Số nhà 204 tổ dân phố Hành Chính, thị trấn Yên Lâm, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 651 | QT Ngô Thị Đạt | Ngô Thị Đạt | 4282 | 29-YĐ/TH | 13/6/2018 | THôn 6, Định Thành, Yên Định |
| 652 | QT Nga Nhân | Phạm Thị Nhân | 4235/TH-CCHND | 28-YĐ/TH | 13/6/2018 | Thôn Hồ Thôn, Định Hưng, Yên Định |
| 653 | QT Lâm Đại | Trịnh Thị Thủy | 4320/TH-CCHND | 52-HL/TH | 18/6/2018 | Thôn Tân Đồng, Lộc Tân, Hậu Lộc |
| 654 | QT Mỳ Vy | Mai Văn Mỳ | 4319 | 51-HL/TH | 18/6/2018 | Thôn Hiền Vinh, Quang Lộc, Hậu Lộc |
| 655 | QT Cương Nhung | Nguyễn Thị Nhung | 4318/TH-CCHND | 53-HL/TH | 18/6/2018 | Thôn Bắc Thọ, Ngư Lộc, Hậu Lộc |
| 656 | Quầy thuốc Hữu Thắm | Mai Thị Thắm | 4372/CCHN-D-SYT-TH | ......-NS | | Xóm 2, xã Nga Điền, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 657 | QT Mai Thị Trang | Mai Thị Trang | 485 | 30-NS/TH | 18/6/2018 | Xóm 8, Nga Tiến, Nga Sơn |
| 658 | QT Thu Phương | Trần Thị Phương | 4334/TH-CCHND | 55-HL/TH | 18/6/2018 | Ki ốt chợ Cốn Cao, Hoa Lộc, Hậu Lộc |
| 659 | Quầy thuốc Kim Chi | Trịnh Thị Loan | 4256 | 43-TH/TH | 25/6/2018 | Thôn Trung Thôn, Thiệu Giang, Thiệu Hóa |
| 660 | QT Ng Thị Gái | Nguyễn Thị Gái | 4309 | 55-HH/TH | 29/6/2018 | Thôn Quang Trung, Hoằng Thanh, Hoằng Hóa |
| 661 | Quầy thuốc Việt Pháp | Lê Thị Quý | 4236/CCHN-D-SYT-TH | 56-HH | 26/11/2021 | Số nhà 05 đường ĐH-HH 06, thôn Phú Thượng 2, xã Hoằng Phú, huyện Hoằng Hóa |
| 662 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Hương | Nguyễn Thị Hương | 2781/TH-CCHND | 57-HH | 13/10/2021 | Số nhà 73, đường ĐT 510B, thôn Lê Giang, xã Hoằng Đông, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 663 | Quầy thuốc Hồng Thúy | Nguyễn Thị Thúy | 2966/TH-CCHND | 58-HH | 23/7/2021 | Số 83 đường ĐT 510, thôn Dư Khánh, xã Hoằng Đạo, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 664 | QT Huệ Cường 2 | Lê Chí Cường | 3068 | 59-HH/TH | 30/8/2022 | Thôn 1, Hoằng Thịnh, Hoằng Hóa |
| 665 | Quầy thuốc Minh Châu | Lê Thị Hồng | 1677/TH-CCHND | 60-HH/TH | 29/6/2018 | Thôn 4, Hoằng Ngọc, Hoằng Hóa |
| 666 | QT Đức Hạnh | Trần Thị Hạnh | 1668 | 04-ML/TH | 09/7/2018 | Khu 2, thị trấn Mường Lát, Mường Lát |
| 667 | Quầy thuốc Phú Nam | Phùng Thị Thảo | 6226/CCHN-D-SYT-TH | 177-QTĐC/ĐKKDD-TH | 09/10/2026 | Thôn 10, xã Xuân Tín, tỉnh Thanh Hóa |
| 668 | Quầy thuốc Kiên Cường | Vũ Ngọc Kiên | 4368/CCHN-D-SYT-TH | 12-QH | 23/6/2021 | Khu 5, thị trấn Quan Hóa, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 669 | QT Tuyến Kiều | Hà Thanh Kiều | 2334 | 45-TX/TH | 17/7/2018 | Thôn Hữu Lễ 4, Thọ Xương, Thọ Xuân |
| 670 | Quầy thuốc số 46 | Trần Quỳnh Nga | 4359/CCHN-D-SYT-TH | 131-QTĐC/ĐKKDD-TH | 03/10/2026 | Thôn Thống Nhất, xã Luận Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 671 | Quầy thuốc Đạt Hoài | Trịnh Thị Hoài | 475/TH-CCHND | 226-TX | 10/6/2024 | Thửa đất số 462, tờ BĐ số 15, thôn Vinh Quang, xã Xuân Minh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 672 | QT Thảo Nhi | Lường Văn Bảo | 4357 | 61-QX/TH | 25/7/2018 | Thôn Trung Phong,Quảng Phong, QX |
| 673 | QT Hoàng Hạnh | Lê Anh Hoàng | 1157 | 64-QX/TH | 25/7/2018 | Số 17, khu phố 1 ,thị trấn Quảng Xương |
| 674 | QT Lê Hằng | Lê Thị Hằng | 1737 | 70-QX/TH | 25/7/2018 | Thôn Hòa, Quảng Nham, Quảng Xương |
| 675 | QT Ngọc Minh | Trần Thị Như Ngọc | 4454 | 71-QX/TH | 25/7/2018 | Thôn Đông, Quảng Nham, Quảng Xương |
| 676 | Quầy thuốc Mai Thăng | Nguyễn Thị Mai | 2773/TH-CCHND | ............... | | Thôn Qúy Trung, xã Cẩm Quý, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 677 | QT Hùng Bình | Nguyễn Thị Bình | 1797/TH-CCHND | 56-HL/TH | 30/7/2018 | Thôn Thành Tuy, Tuy Lộc, Hậu Lộc |
| 678 | Quầy thuốc Linh Chức | Tô Văn Linh | 4263/CCHN-D-SYT-TH | 59-NC | 30/7/2018 | Thôn Tuy Yên, xã Công Liêm, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 679 | QT Ng Thị Huyền | Nguyễn Thị Huyền | 4237/TH-CCHND | 59-HH/TH | 30/7/2018 | Thôn Hoàng Lọc, Hoằng Phúc, Hoằng Hóa |
| 680 | QT Dũng Biên | Phạm Thị Biên | 1506 | 26-TS/TH | 30/7/2018 | Số nhà 1029, đường Lê Thái Tổ, phố lê Lợi, thị trấn Triệu Sơn,Triệu Sơn |