| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 561 | Nhà thuốc Bệnh viện đa khoa Phúc Thịnh | Đỗ Thị Vân | 8106/CCHN-D-SYT-TH | 01-NTĐC/ĐKKDD-TH | 09/01/2026 | Khuôn viên BVĐK Phúc Thịnh, số 19, đường Hoàng Nghiêu, phường Đông Tiến |
| 562 | Nhà thuốc GPP số 1 | Lê Thị Huyền | 2588/CCHN-D-SYT-TH | 1250-NT | 29/4/2025 | Số nhà 61, đường Nguyễn Huệ, phường Ngọc Trạo, thị xã Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 563 | NT Hoàng Mai | Lê Đình Thắng | 3421/TH-CCHND | 220-NT/TH-ĐKKĐ | 06/11/2018 | SN 600 Quang Trung 2, P Đông Vệ, TP Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 564 | Nhà thuốc Tùng Anh | Ngô Xuân Nam | 1672/CCHN-D-SYT-TH | 110-NT | 08/3/2024 | SN 55, đường Lê Thánh Tông, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 565 | Nhà thuốc Hoa Sự | Đặng Thị Hoa | 6146/CCHND-SYT-TH | 08-NT | 31/5/2021 | SN 414- Quang Trung 1, P. Đông Vệ, TP. Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 566 | NT Hào Quang | Tào Thị Hà | 4510/CCHN-D-SYT-TH | 208-NT/TH | 09/01/2018 | Khu 6, TT Quan Sơn, H.Quan Sơn |
| 567 | Nhà thuốc Nhân Dân | Phạm Tiến Thọ | 5358/CCHN-D-SYT-TH | 210-NT | 13/3/2020 | Số nhà 243, Đường Nguyễn Huệ, Phường Phú Sơn, thị xã Bỉm Sơn |
| 568 | Nhà thuốc Thịnh Hường | Lê Thị Hường | 5386/CCHN-D-SYT-TH | 213-NT | 27/02/2024 | Số nhà 56G, đường Nguyễn Tĩnh, phường Đông Hương, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 569 | Nhà thuốc Thảo Vân | Lê Thị Thảo | 3648/CCHN-D-SYT-TH | 215-NT | 26/4/2024 | Thôn Vĩnh Trị 1, xã Hoằng Quang, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 570 | NT Số 2 | Trịnh Đình Khanh | 00203/CCHN-D-SYT-QNG | 98-NT/TH | 24/10/2018 | Khuôn viên BVĐK Phụ Sản |
| 571 | Nhà thuốc Minh Tín | Nguyễn Thị Huê | 7813/CCHN-D-SYT-TH | 237-NT | 14/3/2024 | Số nhà 02, phố Nam Sơn, phường An Hưng, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 572 | Nhà thuốc Thanh Phượng | Nguyễn Thị Phượng | 2224/CCHN-D-SYT-TH | 238-NT | 08/3/2024 | Số nhà 28B, đường Phạm Bành, phường Ngọc Trạo, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 573 | Nhà thuốc Hiếu Bình | Nguyễn Thị Bình | 2592/CCHN-D-SYT-TH | 64-NT | 27/02/2024 | Số nhà 318, đường Lý Nhân Tông, phường Đông Thọ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 574 | NT Hải Đăng | Lưu Thị Hương | 4325/TH-CCHND | 233-NT/TH-ĐKKĐ | 19/12/2018 | SN 190,Lê Thánh Tông, P Trung Sơn, TP Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 575 | Nhà thuốc Minh An | Lê Thị Mùi | 4579/CCHN-D-SYT-TH | 236-NT | 19/12/2018 | SN: 82A- đường Ái Sơn, P. Đông Hải, TP. Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 576 | NHà thuốc Thanh Phương | Đỗ Văn Hiền | 2157/CCHND-SYT-TH | 127-NT/TH-ĐKKĐ | 25/12/2018 | SN 107- phố Vinh Sơn, thị trấn Bút Sơn, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 577 | Nhà thuốc Chung Thủy | Lê Thị Thủy | 1117/CCHND-SYT-TH | 225-NT | 06/4/2022 | SN 02A Nguyễn Mộng Tuân, P Nam Ngạn, TP Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 578 | Nhà thuốc Chung Mai | Hoàng Thị Mai | 1086/CCHN-D-SYT-TH | 238-NT | 17/02/2022 | SN 238B Hải Thượng Lãn Ông, P Đông Vệ, TP Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 579 | QT số 14 | Phạm Thị Nga | 2573/TH-CCHND | 22-TS | 01/3/2018 | SN 300 Bà Triệu, TT Triệu Sơn, Triệu Sơn |
| 580 | Quầy thuốc Ngọc Bích | Nguyễn Thị Bích | 1250/TH-CCHND | 05-CN | 01/6/2021 | Xóm Chợ, Thôn 1, xã Bãi Trành, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 581 | Quầy thuốc Quỳnh Nga | Hoàng Thị Nga | 1357/TH-CCHND | 06-QT/TH | 13/3/2018 | Thôn Đồng Chạng, xã Thanh Sơn, huyện Như xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 582 | QT Linh Đan | Lục Văn Trọng | 982./TH-CCHND | 07-QT/TH | 13/3/2018 | Thôn Hai Huân, Thanh Phong, N.Xuân |
| 583 | QT Lương Thị Hà | Lương Thị Hà | 1488/TH-CCHND | 60-HH | 13/3/2018 | Thôn 3, Hoằng Phượng, Hoằng Hóa |
| 584 | QT Thu Hồng | Nguyễn Thị Thu Hồng | 3964/CCHN-D-SYT-TH | 40-HH | 13/3/2018 | Thôn Bái Đông, Hoằng Lộc, Hoằng Hóa |
| 585 | QT Phương Thùy | Nguyễn Thị Thùy | 4121/CCHN-D-SYT-TH | 28-QT/TH | 05/02/2018 | Ngọc Trạo, Thạch Thành |
| 586 | QT Dũng Thu | Lê Thị Thu | 1344/TH-CCHND | 21-QTTS | 07/02/2018 | Tân Thành, Minh Sơn, Triệu Sơn |
| 587 | Quầy thuốc Lại Thị Dung | Lại Thị Dung | 4130/CCHN-D-SYT-TH | 48-HL | 07/02/2018 | Thôn Đông Thôn 1, xã Cầu Lộc, huyện Hậu Lộc |
| 588 | QT số 75-Khánh Huyền | Nguyễn Thị Duyên | 4147/CCHN-D-SYT-TH | 19-ĐS | 08/02/2018 | Yên Doãn, Đông Yên, Đông Sơn |
| 589 | QT số 23 | Nguyễn Thị Thảo | 1268/TH-CCHND | 20-QTĐS | 08/02/2018 | Đội 2, Đông Yên, Đông Sơn |
| 590 | Quầy thuốc số 08 | Nguyễn Thị Diệp | 4146/CCHND-SYT-TH | 108-ĐS | 21/10/2024 | Thửa đất số 649, tờ bản đồ số 10, thôn Triệu Xá, xã Đông Tiến, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 591 | Quầy thuốc số 06 | Phùng Thị Hoa | 4150/CCHND-SYT-TH | 96-ĐS | 30/9/2024 | Số nhà 75, khu phố Thống Nhất, thị trấn Rừng Thông, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 592 | Quầy thuốc số 05 | Đỗ Thị Xinh | 4149/CCHN-D-SYT-TH | 14-ĐS | 23/8/2023 | Số nhà 136 khu phố Nam Sơn, thị trấn Rừng Thông, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 593 | Quầy thuốc số 76 | Lê Văn Sáng | 4148/CCHN-D-SYT-TH | 13-ĐS | 06/01/2022 | Thôn Hiến Thư, xã Đông Hòa, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 594 | QT Kiên Hoa | Nguyễn Thị Hoa | 1339/TH-CCHND | 18-TS | 08/01/2018 | Thôn 10, Thọ Bình, Triệu Sơn |
| 595 | QT Trần Thị Mùi | Trần Thị Mùi | 938/TH-CCHND | 42-HL | 08/01/2018 | Minh Hợp,Minh Lộc, Hậu Lộc |
| 596 | QT Trung Thu | Trần Thị Thu | 803/TH-CCHND | 08-QTVL | 08/01/2018 | Ngã 3 đường 217, Vĩnh Long, Vĩnh Lộc |
| 597 | QT Tốt Tốt | Lê Thị Nhung | 421/TH-CCHND | 40-QT/TH | 08/01/2018 | Trung Chính, Nông Cống |
| 598 | QT Đường Oanh | Hoàng Thị Oanh | 4032/CCHN-D-SYT-TH | 22-HT | 08/01/2018 | TK 6, TT Hà Trung, H,Hà Trung |
| 599 | QT Tuệ An | Đỗ Thị Tuyết | 3950/CCHN-D-SYT-TH | 09-VL | 10/01/2018 | Đông Môn, Vĩnh Long, Vĩnh Lộc |
| 600 | QT Tùng Trang | Phạm Tuấn Tiệp | 4110/CCHN-D-SYT-TH | 37-QT/TH | 11/01/2018 | Quảng Hợp, Quảng Xương |