| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 601 | QT số 48 | Trương Thị Đào | 1383 | 19-BT | 22/01/2018 | Giầu Cả, Lương Ngoại, Bá Thước |
| 602 | QT số 10 | Nguyễn Thị Hằng | 246/TH-CCHND | 17-BT | 22/01/2018 | Thôn Đồng Tâm 3, xã Thiết Ống, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 603 | QT Hùng Huyền | Lê Thị Huyền | 3704 | 16-BT | 22/01/2018 | Điền Lư, Bá Thước |
| 604 | QT số 15 | Hắc Thị Nhung | 1381/TH-CCHND | 09-BT | 22/01/2018 | Phố 1 Lâm Xa, thị trấn Cành Nàng, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 605 | QT số 12 | Hà Văn Tướng | 1371 | 11-BT | 22/01/2018 | Làng Hiềng,Kỳ Tân, Bá Thước |
| 606 | QT số 19 | Hà Thị Chữ | 1370 | 19-BT | 22/01/2018 | Thôn Buốc, Kỳ Tân, Bá Thước |
| 607 | QT số 18 | Nguyễn Tuấn Nghĩa | 1376/TH-CCHND | 25-BT | 22/01/2018 | Phố Hồng Sơn, thị trấn Cành Nàng, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 608 | Quầy thuốc số 11 | Nguyễn Duy Côi | 2264/CCHN-D-SYT-TH | 13-BT | 25/3/2024 | Khu 2, thị trấn Cành Nàng, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 609 | QT số 16 | Nghiêm Thị Hằng | 1375 | 26-BT | 22/01/2018 | Phố 4, TT Cành Nàng, Bá Thước |
| 610 | QT số 43 | Đỗ Phi Nga | 4084 | 08-QT/TH | 22/01/2018 | Lâm Xa, Bá Thước |
| 611 | QT số 47 | Bùi Thị Dung | 4082 | 07-BT | 22/01/2018 | Điền Thái, Điền Trung, Bá Thước |
| 612 | QT số 39 | Nguyễn Thị Giang | 4081 | 05-BT | 22/01/2018 | phố Điền Trung, xã Điền Trung, Bá Thước |
| 613 | QT số 45 | Hà Thị Lượng | 4080 | 04-BT | 22/01/2018 | Điền Lý, Điền Lư, Bá Thước |
| 614 | QT số 49 | Lục Thị Na | 4077 | 01-BT | 22/01/2018 | La Hán, Ban Công, Bá Thước |
| 615 | Quầy thuốc số 56 | Lê Ngọc Anh | 3994/CCHN-D-SYT-TH | 26-QT/TH | 26/01/2018 | Khu 4, thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành |
| 616 | Quầy thuốc Giáo Minh | Đỗ Văn Giáo | 4135/CCHN-D-SYT-TH | 47-QT/TH | 26/01/2018 | Thôn Quang Minh, xã Quảng Văn, huyện Quảng Xương |
| 617 | Quầy thuốc Lực Giang | Lê Thị Giang | 1359/TH-CCNHD | 45-QTQX | 22/01/2018 | Thôn 4, Quảng Trạch, Quảng Xương |
| 618 | QT số 81 | Bùi Thị Oanh | 4139 | 45-QT/TH | 26/01/2018 | Yên Trung, Quảng Yên, Quảng Xương |
| 619 | QT Phạm Lan | Phạm Thị Lan | 1317/TH-CCHND | 80-QTQX | 26/01/2018 | Ngọc Trinh, Quảng Ngọc, Quảng Xương |
| 620 | Quầy thuốc số 53 | Lê Thị Hồng | 4138/TH-CCHND | 44-QT/TH | 26/01/2018 | Thôn Yên Bình, xã Quảng Yên, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hoá |
| 621 | Quầy thuốc Đức Duy | Nguyễn Thị Thương | 4137/TH-CCHND | 41-QT/TH | 26/01/2018 | Thôn Uy Nam, xã Quảng Ngọc, huyện Quảng Xương |
| 622 | QT Kiệm Nhuận | Lê Thị Kiệm | 2884 | 42-QT/TH | 26/01/2018 | Quảng Ngọc, Q.Xương |
| 623 | QT Hương Thảo | Lê Thị Thảo | 4133/TH-CCHND | 37-QT/TH | 26/01/2018 | Quảng Tân, Quảng Xương |
| 624 | QT Minh Thúy | Ngô Thị Minh Thùy | 4134 | 38-QT/TH | 26/01/2018 | TT huyện Q.Xương |
| 625 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Liên | Nguyễn Thị Liên | 3880/TH-CCHND | 38-NC | 26/01/2018 | Thôn Tế Độ, xã Tế Nông, huyện Nông Cống |
| 626 | QT số 58 | Lê Thị Dung | 4136/TH-CCHND | 48-QT/TH | 26/01/2018 | Quảng Hòa, Quảng Xương |
| 627 | QT Trường Thơm | Lê Thị Thơm | 4120 | 21-QT/TH | 29/01/2018 | Thôn 2, Đồng Thắng, Triệu Sơn |
| 628 | QT Đỗ Văn Phước | Lương Ngọc Anh | 3499 | 05-HH/TH | 09/4/2018 | Thôn 7, xã Hoằng Thắng, Hoằng Hóa |
| 629 | QT Phương Hoa | Nguyễn Thị Hoa | 3432/TH-CCHND | 48-HL/TH | 11/4/2018 | Thôn Trung Phúc, Thị trấn Hậu lộc, Hậu Lộc |
| 630 | ĐY-Ngô Th Tuyết | Ngô Thị Tuyết | 3267 | 02-ĐY/TH | 11/4/2018 | Ki ốt số 01- Lê Phụng Hiểu, TPTH |
| 631 | Quầy thuốc Đặng Thị Hồng | Đặng Thị Hồng | 4182/CCHN-D-SYT-TH | 07-NT/TH-ĐKKDD | 01/6/2021 | Thôn Đồng Trung, xã Yên Lạc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
| 632 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Thập | Nguyễn Thị Thập | 4198 | 08-NT/TH-ĐKKDD | 18/4/2018 | Thôn Hải Xuân, xã Hải Long, huyện Như Thanh |
| 633 | Quầy thuốc Dũng Hương | Quách Thị Hương | 4199/CCHN-D-SYT-TH | 09-NT/TH-ĐKKDD | 07/6/2021 | Thôn Thống Nhất, xã Yên Thọ, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
| 634 | Quầy thuốc Lê Văn Phú | Lê Văn Phú | 4180/CCHN-D-SYT-TH | 10-NT | 13/8/2021 | Thôn Hợp Nhất, xã Thanh Tân, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
| 635 | Quầy thuốc Lê Thị Cúc | Lê Thị Cúc | 1170/TH-CCHND | 11-NTA | 22/4/2024 | Thôn 5 Tân Long, xã Yên Lạc, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
| 636 | Quầy thuốc Lê Thị Yến | Lê Thị Yến | 4179/CCHN-D-SYT-TH | 12-NT/TH-ĐKKDD | 01/6/2021 | Thôn Thanh Xuân, xã Thanh Kỳ, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
| 637 | QT Dũng Huyền | Cao Thị Thu Huyền | 4241 | 48-QX/TH | 23/4/2018 | Thôn Đắc Tú, TT huyện Quảng Xương |
| 638 | QT số 18 | Nguyễn Thị Lưu | 4206 | 49-QX/TH | 23/4/2018 | thôn 2, xã Quảng Lĩnh, Q.Xương |
| 639 | Quầy thuốc số 23 | Trần Thị Huyền | 4205 | 50-QX/TH CN | 23/4/2018 | Thôn 2, Tiên Trang, Quảng Xương |
| 640 | QT Vọng Liêm | Nguyễn Thị Liêm | 619 | 56-QX/TH | 23/4/2018 | Thôn Châu Thanh, Quảng Trường, QX |