| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 28961 | Hoàng Duy Thông | 017819/TH-CCHN | KBCB Phục hồi chúc năng | Từ 18/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS PHCN |
| 28962 | Hoàng Minh Tiến | 018308/TH-CCHN | KB,CB Đa khoa; Ngoại khoa; RHM | Từ 15/8/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45; Hè: 7h-11h30 ; 13h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | BS KCB đa khoa; ngoại khoa; RMH |
| 28963 | Lê Tú Lệ | 003327/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 15/8/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45; Hè: 7h-11h30 ; 13h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Cử nhân xét nghiệm |
| 28964 | Nguyễn Thị Hoà | 012694/TH-CCHN | KBCB Đa khoa; CK Xét nghiệm; điện tim chẩn đoán | Từ 17/8/2026; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45; Hè: 7h-11h30 ; 13h30-17h thứ 7 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | BS KCB Đa khoa; CK Xét nghiệm; điện tim chẩn đoán |
| 28965 | Đỗ Thị Tuyết | 003239/TH-CCHN | KBCB Nội khoa và PHCN | Từ 18/8/2026; 6h30-17h30 thứ 2 đến CN | BS PHCN |
| 28966 | Nguyễn Văn Mạnh | 016073/TH-CCHN | Theo quy định tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | tỪ 18/8/2026; 6H30-17H30 THỨ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28967 | Nguyễn Bá Thuỳ | 0017101/BYT-CCHN | KBCB Chuyên khoa Ngoại | Từ 18/8/2026; 6h30-17h30 thứ 2 đến CN | BS |
| 28968 | Lê Đăng Quang | 003315/TH-GPHN | Y khoa | Từ 18/8/2026; thứ 2 đến thứ 6: 6h30-17h | BS Khoa HSTC sơ sinh |
| 28969 | Nguyễn Thị Phương | 003367/TH-GPHN | Đa khoa | Từ 18/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Y sỹ đa khoa |
| 28970 | Phạm Thu Trang | 002399/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 1/8/2026; 6h30-17 thứ 2 đến CN + điều động | bác sĩ y Học cổ truyền |
| 28971 | Phạm Thị Cúc | 020369/TH-CCHN | KBCB CK Nhi | từ 1/8/2026; 6h30-17h thứ 2 đến CN+ điều động | Bác sĩ |
| 28972 | Phạm Ngọc Sơn | 000923/TH-GPHN | Hình ảnh y học | từ 1/8/2026; 6h30-17h thứ 2 đến CN + điều động | KTV |
| 28973 | Nguyễn Thị Linh | 000815/TH-GPHN | Điều dưỡng | từ 1/8/2026; 6h30-17h thứ 2 đến CN | điều dưỡng |
| 28974 | Phạm Văn Huy | 002748/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | từ 1/8/2026; 6h30-17h thứ 2 đến CN + điều động | KTV |
| 28975 | Đặng Đình Huy | 020411/TH-CCHN | kbcb ck nhi, Đa khoa | từ 1/8/2026; 6h30-17h thứ 2 đến CN + điều động | bác sĩ |
| 28976 | Lê Thị Minh Anh | 8749/CCHN-D-SYT-TH | CƠ SỞ BAN SBUOON THUỐC ; NHÀ THUỐC | từ 1/8/2026; 6h30-17h thứ 2 đến CN + điều động | Dược sĩ |
| 28977 | Lê Việt ÁNh | 01486/CCHND-SYT-HNO | Cơ sở bán thuốc, nguyên liệu làm thuốc; bán buôn dược liệu; thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền; xuất khẩu, nhập khẩu dược liệu, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền; nhà thuốc; quầy thuốc; tủ thuốc TYT | từ 1/8/2026; 6h30-17h thứ 2 đến CN + điều động | dược sĩ |
| 28978 | Lê Hữu Trường | 010968/TH-CCHN | KBCB ĐA KHOA, Nội soi tiêu hoá; siêu âm tổng quát | Từ 4/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS đa khoa; Nội soi tiêu hoá; siêu âm tổng quát |
| 28979 | Trịnh Thị Nga | 019936/TH-CCHN | KBCB Đa khoa | Từ 4/8/2026; 6h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngyaf) + trực và điều động | Bác sỹ khoa Phụ sản |
| 28980 | Lê Kim Dũng | 002968/TH-GPHN | Hình ảnh y học | Từ 4/8/2026; 6h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Kỹ thuật viên khoa CĐHA |
| 28981 | Bùi Văn Chinh | 001462/TH-CCHN | KBCB Bằng YHCT | từ 3/8/2026; 6h30-17h thứ 2 đến CN | Lương Y khoa YHCT |
| 28982 | Lê Thị Én | 019992/TH-CCHN | KBCB Bằng YHCT | Từ 17/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 | Y sỹ YHCT |
| 28983 | Lê Thị Mai | 000483/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Từ 17/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Cử nhân xét nghiệm |
| 28984 | Đào Thị trang | 018112/TH-CCHN | KBCB Bằng YHCT | từ 1/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 28985 | Lê Công Tuấn | 018617/TH-CCHN | KBCB Đa khoa | từ 1/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | bác sỹ đa khoa |
| 28986 | Lê Văn Thắng | 020135/TH-CCHN | KBCB Đa khoa;CCĐT: Phẫu thuật nội soi ổ bụng cơ bản; PT điều trị bệnh trĩ; siêu âm ổ bụng tổng quát chẩn đoán bệnh lý thường gặp | Từ 15/8/2026; hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45 thứ 2 đến thứ 7 + trực và điều động | Bác sỹ |
| 28987 | Nguyễn Thị Thắng | 8789/CCHN-D-SYT-TH | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của quầy thuốc | Từ 1/12/2025; Hè 7h-11h30;13h30-17h; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45 thứu 2 đến thứ 7 + trực và điều động | Dược sỹ |
| 28988 | Lê Thị Hồng | 8661/CCHN-D-SYT-TH | Người chịu trách nhiệm chuyên môn về dược của: quầy thuốc, nhà thuốc | Từ 06/9/2025; Hè 7h-11h30;13h30-17h; Đông: 7h15-11h45; 13h15-16h45 thứu 2 đến thứ 7 + trực và điều động | Dược sĩ |
| 28989 | Lê Thị Kim Dung | 003106/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 19/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | BS YHCT |
| 28990 | Ngô Thị Mai Chi | 003240/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 19/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sỹ YHCT |
| 28991 | Lê Thị Như | 016052/TH-CCHN | Điều dưỡng | Từ 19/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28992 | Hoàng Thị Hiền | 003345/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 19/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28993 | Lương Việt Hoàng | 003372/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 5/8/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h30-12h; 13h-16h30 thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Y sỹ YHCT |
| 28994 | Lê Thị Thương | 01992/TH-CCHN | KBCB Đa khoa | Từ 7/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Bác sỹ |
| 28995 | Hà Thị Cần | 009850/TH-CCHN | KBCB Nội khoa | Từ 19/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Bác sỹ KCB Nội |
| 28996 | Nguyễn Thị Hồng Ngpcj | 6994/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc | Từ 19/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Dược sỹ- Cấp thuốc |
| 28997 | Lê Thị Loan | 7412/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc | Từ 19/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Cấp phát thuốc |
| 28998 | Nguyễn Thị Ngân | 000391/TH-GPHN | Nội khoa | Từu 31/7/2026; Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Bác sĩ |
| 28999 | Hoàng Viết Tùng | 002817/TH-GPHN | Y khoa | Từ 31/7/2026; Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Bác sĩ |
| 29000 | Nguyễn Thị Huyền | 001910/TH-GPHN | Y khoa | Từ 31/7/2026; Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0700-1700 + điều động ngoài giờ | Bác sĩ |