| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 28881 | Lê Văn Vường | 007708/TH-CCHN | KBCB Nội khoa | Từ 6/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Bác sĩ |
| 28882 | Trịnh Minh Dũng | 017387/TH-CCHN | KBCB Bằng YHCT | Từ 5/8/2026; 7h-17h thứ 7 và CN | Y sỹ YHCT |
| 28883 | Lê Khắc Thành | 001621/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 2/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 28884 | Lê Thị Anh | 001194/TH-GPHN | Điều dưỡng | 6/8/2026; 7h-11h30; 13h-16h30 thứ 2,3,4,6,7,CN + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28885 | Nguyễn Thị Thuỳ Linh | 003238/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | Thay đổi Từ 1/8/2026; 0700-1700 thứ 2 đến CN + trực và điều động | Kỹ thuật y |
| 28886 | Vương Thị Phúc | 036093/HNO-CCHN | Thực hiện khám bệnh, chữa bệnh bằng YHCT | Tử 6/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 28887 | Lương Hữu Hùng | 14168/TH-CCHN; 59/QĐ-SYT | KBCB bằng YHCT; PHCN | Từ 01/8/2026; 7h-11; 13h30-19j thứ 2 đến CN | BS YHCT;PHCN |
| 28888 | Lê Thị Lệ Quyên | 019405/TH-CCHN | KBCB đa khoa; Da liễu | Từ 4/8/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông 7h15-11h45; 13h15-16h45 thứ 2 đến thứ 7 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28889 | Đàm Quang Hùng | 002248/TH-CCHN | KBCB Ngoại khoa; đa khoa; PTNS cơ bản | Từ 4/8/2026; Hè: 7h-11h30;13h30-17h; Đông 7h15-11h45; 13h15-16h45 thứ 2 đến thứ 7 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28890 | Trương Thị Huyền | 003348/TH-GPHN | Y khoa | Từ 5/8/2026; thứ 2 đến CN: 6h30-17h + trực và diều động | Bác sỹ |
| 28891 | Đặng Đình Hảo | 020140/TH-CCHN | Chuyên khoa Xét nghiệm | Từ 1/8/2026; 7h-17h thứ 7 & CN; Ngày lễ | Phòng xétt nghiệm |
| 28892 | Đỗ Quang Đức | 003335/TH-GPHN | Y Khoa | 7/8/2026;Thứ 2 đến Thứ 6: 06h30-17h00 | Bác sĩ khoa Sản phụ |
| 28893 | Nguyễn Linh Trang | 003356/TH-GPHN | Y khoa | Từ 7/8/2026; 6h30-17h thứ 2 đến thứ 6 | Bác sĩ khoa HSCC Sản |
| 28894 | Lê Thị Nga | 003352/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 2/8/2026; Đông: 7h-17h; Hè: 6h30-17h30 + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28895 | Lê Thị Châu Anh | 003338/TH-GPHN | Phục hồi chức năng | Từ 5/8/2026; 7h-17h30 thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật viên PHCN |
| 28896 | Nguyễn Thăng Tiến | 003354/TH-GPHN | Y khoa | Từ 7/8/2026; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h15-11h45; 13h-16h30 thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28897 | Nguyễn Trung Dũng | 000990/TH-GPHN | Y khoa | Từ 11/8/2026; 7h-17h thứu 2 đến CN + trực và điều động | Bác sĩ |
| 28898 | Nguyễn Thị Thu | 001639/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 7/8/2026; Thứ 2 đến thứ 6: 7h-17h30; Thứ 7 và CN: 7h-11h30 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28899 | Vi Thanh Nự | 001363/TH-CCHN | KCB RHM | Cả ngày (thứ 2 đến CN) | PTCM PK |
| 28900 | Nguyễn Thị Hồng | 003336/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/8/2026; Cả Ngày thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28901 | Nguyễn Văn Thuần | 009299/TH-CCHN | KCB Nội khoa; siêu âm tổng quát | Từ 8/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Bác sỹ Y khoa |
| 28902 | Lê Thị Phương | 003273/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 10/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 28903 | Nguyễn Thị Thanh Hải | 000378/HNA-CCHN | Ck Xét nghiệm; KCB CK Da liễu | Từ 11/8/2026; 6h30-17h15 thứ 2 đến CN | KCB Da liễu; Xét nghiệm |
| 28904 | Lường Tú Triệu | 8647/TH-CCHN | KB,CB Đa khoa | Từ 10/8/2026; 7h-11h30; 13h-16h30 từ thứ 2 đến chủ nhật và được nghỉ 1 ngày/tuần thời gian trực và làm ngoài giờ | BS Đa khoa |
| 28905 | Lê Thị Hải Yến | 019403/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Tư 10/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến CN + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28906 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 020889/TH-CCHN | Theo quy định tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | TÙwf 10/8/2026; 7h-11h30; 13h-16h30 thứ 2,3,5,6,7,CN + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28907 | Nguyễn Văn Chung | 016864/TH-CCHN | Theo TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 10/8/2026; 7h-11h30; 13h16h30 thứ 2,3,5,6,7,CN + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28908 | Nguyễn Thị Minh Phương | 032655/HNO-CCHN | Theo quy định tại TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 10/8/2026; 7h-11h30; 13h-16h30 Thứ 2,3,4,5,6,7 + trục và điều động | Điều dưỡng |
| 28909 | Nguyễn Thị Thuý | 001916/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 8/2026; thứ 2 đến thứ 6: 7h-17h + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 28910 | Lê Trung Linh | 003260/TH-GPHN | Y khoa | Từ 10/7/2026; Hè 6h30-17h30; Đông 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sỹ |
| 28911 | Trương Thị Hoan | 004236/TH-CCHN | KB,CB Nội khoa | Từ 17/8/2026; 7h-20h thứ 2 đến CN | BS PT PK Nội |
| 28912 | Đào Xuân Sơn | 004959/TH-CCHN | KBCB Siêu âm tổng quát | Từ 17/8/2026; 7h-20h thứ 2 đến CN | BS Siêu âm |
| 28913 | Trần Đức | 020731/CCHN-BQP | KB,CB Ngoại khoa; CK Ngoại tiết niệu | Từ 08/8/2026; 6h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | BS Khoa Ngoại Tổng hợp |
| 28914 | Nguyễn Thanh Hà | 020067/CCHN-BQP | KB,CB CK Phụ Sản | Từ 8/8/2026; 6h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | BS khoa Phụ Sản |
| 28915 | Nguyễn Hồng Phúc | 003051/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/8/2026; 7h-11h30; 13h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điểu động | ĐIều dưỡng |
| 28916 | Lê Duy Hưng | 011930/TH- CCHN | KCB Chuyên khoa RHM | T2- CN: Từ 8h00-20h | Phụ trách chuyên môn PK |
| 28917 | Nguyễn Xuân Hợp | 001154/TH-GPHN | Đa Khoa | Từ 2 đến CN: 7h-20h | Y sỹ đa khoa |
| 28918 | Lê Thị Ngọc Diệp | 003163/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/8/2026; 7h-17h thứu 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng |
| 28919 | Lê Thị Thu Hà | 002520/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/8/2026; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng |
| 28920 | Lê Xuân Thuỷ | 00002774/HY- CCHN | KCB Chuyên khoa RHM | T2- CN: Cả ngày (Từ 8h00-20h00) | -Phụ trách chuyên môn PK |