| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 27961 | Lê Chí Cường | 0016980/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Trưởng phòng, Chống nhiễm khuẩn |
| 27962 | Trần Thị Sen | 036017/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa YHCT-PHCN |
| 27963 | Lê Văn Lợi | 0016888/BYT-CCHN | Kỹ thuật y xét nghiệm Huyết học, Hoá sinh, Vi sinh trình độ từ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Kỹ thuật viên, Khoa VS |
| 27964 | Lường Thị Hà | 039077/BYT-CCHN | Kỹ thuật y xét nghiệm Huyết học, Hoá sinh, Vi sinh trình độ từ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Kỹ thuật viên, Khoa SHHH |
| 27965 | Kiều Quốc Dự | 047468/BYT-CCHN | Kỹ thuật y xét nghiệm Huyết học, Hoá sinh, Vi sinh trình độ từ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Kỹ thuật viên, Khoa SHHH |
| 27966 | Trần Thị Tình | 0017264/BYT-CCHN | Kỹ thuật y xét nghiệm Huyết học, Hoá sinh, Vi sinh trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Kỹ thuật viên, Khoa SHHH |
| 27967 | Lê Quỳnh Nga | 0017263/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng Khoa Ung Bướu |
| 27968 | Lê Thị Hồng | 0016976/BYT-CCHN | Cử nhân hoá học, sinh học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Kỹ thuật viên, Khoa VS |
| 27969 | Nguyễn Thị Hà | 0016890/BYT-CCHN | Kỹ thuật y xét nghiệm Vi sinh trình độ từ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Kỹ thuật viên, Khoa VS |
| 27970 | Nguyễn Thị Vân Anh | 0017291/BYT-CCHN | Kỹ thuật y xét nghiệm Vi sinh trình độ từ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Kỹ thuật viên, Khoa VS |
| 27971 | Nguyễn Phương Nga | 0028285/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Phòng KHTH |
| 27972 | Nguyễn Thị Lê | 0016911/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Phòng KHTH |
| 27973 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | 0016927/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Phòng KHTH |
| 27974 | Doãn Thị Hương | 0017270/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Trưởng phòng điều dưỡng |
| 27975 | Phạm Thị Huệ | 0016880/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa dinh dưỡng |
| 27976 | Trần Thị Oanh | 039069/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Phòng QLCL |
| 27977 | Nguyễn Trọng Đoàn | 047834/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Ngoại |
| 27978 | Lê Văn Nam | 047847/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Ngoại |
| 27979 | Doãn Hữu Cương | 0028274/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa ĐTT Yêu Cầu |
| 27980 | Nguyễn Văn Tú | 0017249/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Trương khoa CNK |
| 27981 | Đặng Vũ Sơn | 0016914/BYT-CCHN | Kỹ thuật y hình ảnh y học trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Kỹ thuật viên, Khoa CĐHA |
| 27982 | Nguyễn Thị Nguyệt | 0017276/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Trưởng Khoa HSTC |
| 27983 | Thiều Thị Tuyết | 0016892/BYT-CCHN | Kỹ thuật y xét nghiệm Huyết học, Hoá sinh, Vi sinh trình độ từ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Kỹ thuật viên, Khoa VS |
| 27984 | Dương Thị Phương | 0017265/BYT-CCHN | Kỹ thuật y xét nghiệm Huyết học, Hoá sinh, Vi sinh trình độ từ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Kỹ thuật viên, Khoa SHHH |
| 27985 | Nguyễn Hải Yến | 044270/BYT-CCHN | Kỹ thuật y xét nghiệm Huyết học, Hoá sinh, Vi sinh trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Kỹ thuật viên, Khoa SHHH |
| 27986 | Nguyễn Văn Trọng | 039070/BYT-CCHN | Kỹ thuật y xét nghiệm Huyết học, Hoá sinh, Vi sinh trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Kỹ thuật viên, Khoa SHHH |
| 27987 | Lê Thị Oanh | 0016963/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Kỹ thuật viên, Khoa VS |
| 27988 | Nguyễn Thị Mậu | 0028295/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng Trưởng Khoa YHCT-PHCN |
| 27989 | Nguyễn Thị Phương Anh | 0016893/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa YHCT-PHCN |
| 27990 | Lê Thị Hạnh | 0017254/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa YHCT-PHCN |
| 27991 | Phạm Văn Đức | 047749/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng Khoa YHCT-PHCN, |
| 27992 | Nguyễn Thúy Hằng | 0028283/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng Khoa YHCT-PHCN, |
| 27993 | Lưu Thị Minh Phương | 0016884/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng Khoa Khám Bệnh |
| 27994 | Nguyễn Thị Ly | 0017251/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Liên chuyên khoa |
| 27995 | Nguyễn Thị Thúy Vân | 0016895/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa YHCT-PHCN, |
| 27996 | Nguyễn Thị Hoa | 048174/BYT-CCHN | Kỹ thuật y xét nghiệm Huyết học, Hoá sinh, Vi sinh trình độ từ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng Khoa YHCT-PHCN,, |
| 27997 | Nguyễn Mạnh Hùng | 044273/BYT-CCHN | Kỹ thuật y xét nghiệm Huyết học, Hoá sinh, Vi sinh trình độ từ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Kỹ thuật viên, Khoa VS |
| 27998 | Trần Việt Hà | 044271/BYT-CCHN | Kỹ thuật y xét nghiệm Huyết học, Hoá sinh, Vi sinh trình độ từ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Kỹ thuật viên, Khoa SHH |
| 27999 | Lê Văn Thắng | 042598/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Kỹ thuật viên, Khoa VS |
| 28000 | Đỗ Gia Thanh | 0016918/BYT-CCHN | Kỹ thuật y hình ảnh y học trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa YHCT-PHCN,, |