| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 27921 | Trần Thị Hiền | 0017262/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng,Khoa Nội tổng hợp |
| 27922 | Phạm Thị Thúy Hằng | 043362/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa ĐTT Yêu Cầu |
| 27923 | Lưu Xuân Tình | 0016988/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Trưởng Khoa Nội tổng hợp |
| 27924 | Lê Thị Hằng | 0016943/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Nội tổng hợp |
| 27925 | Chu Thị Huyền | 0016899/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Phòng CĐT- NCKH |
| 27926 | Lê Thị Hồng | 0017281/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Nội tổng hợp |
| 27927 | Trịnh Văn Minh | 047835/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Nội tổng hợp |
| 27928 | Nguyễn Thị Hiền | 047750/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Nội tổng hợp |
| 27929 | Nguyễn Thị Thúy | 0016903/BYT-CCHN | Kỹ thuật y xét nghiệm Huyết học, Hoá sinh trình độ từ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Kỹ thuật viên, Khoa SHHH |
| 27930 | Đỗ Thị Phượng | 0028397/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Nhi |
| 27931 | Lê Thị Hà | 0016921/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Nhi |
| 27932 | Nguyễn Thị Hồng | 0016983/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng Khoa Nhi, |
| 27933 | Tô Thị Thảo | 039059/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Nhi |
| 27934 | Hoàng Thị Hoa | 0016928/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Trưởng Khoa hô hấp |
| 27935 | Trần Thị Hoa | 0016953/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | | Điều dưỡng, Khoa hô hấp |
| 27936 | Phạm Thị Thủy | 0028288/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa hô hấp |
| 27937 | Nguyễn Thị Lụa | 0016925/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa hô hấp |
| 27938 | Lê Văn Hợi | 0016987/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa hô hấp |
| 27939 | Nguyễn Thị Hoài | 039969/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa hô hấp |
| 27940 | Trần Văn Trung | 0016877/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng Khoa hô hấp, |
| 27941 | Đoàn Thị Yến | 043367/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa hô hấp |
| 27942 | Bùi Thị Thúy | 0016970/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng,Trưởng Khoa ĐTT Yêu Cầu |
| 27943 | Nguyễn Trọng Tấn | 0016938/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa ĐTT Yêu Cầu |
| 27944 | Hà Thị Anh | 0016957/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Nội tổng hợp |
| 27945 | Nguyễn Thị Thảo | 043365/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Nội tổng hợp |
| 27946 | Lê Thị Hiệp | 0028276/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Ung Bướu |
| 27947 | Nguyễn Hạnh Phương | 039067/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Ung Bướu |
| 27948 | Lê Thị Hương | 0028290/BYT-CCHN | Kỹ thuật y xét nghiệm Huyết học, Hoá sinh trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Kỹ thuật viên, Khoa SHHH |
| 27949 | Phạm Thị Tuyết Nhung | 036008/BYT-CCHN | Cử nhân hoá học, sinh học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Kỹ thuật viên, Khoa SHHH |
| 27950 | Phạm Thị Hồng | 0016894/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng Khoa Ung Bướu, |
| 27951 | Phạm Thị Nga | 0016887/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Ung Bướu |
| 27952 | Hà Thị Na | 0016882/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Ung Bướu |
| 27953 | Trần Thị Thắm | 039068/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Ung Bướu |
| 27954 | Lê Khắc Hiển | 0016881/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Ung Bướu |
| 27955 | Trịnh Thị Phương Lan | 0016977/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Ung Bướu |
| 27956 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 036011/BYT-CCHN | Kỹ thuật y xét nghiệm Vi sinh trình độ từ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Kỹ thuật viên, Khoa VS |
| 27957 | Hoàng Thị Thuận | 0016945/BYT-CCHN | Điều dưỡng có trình độ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Phó trưởng phòng điều dưỡng |
| 27958 | Trần Văn Hạnh | 047846/BYT-CCHN | Điều dưỡng trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng, Khoa Ngoại |
| 27959 | Trương Văn Huệ | 0016889/BYT-CCHN | Kỹ thuật y xét nghiệm Vi sinh trình độ từ đại học trở lên | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Kỹ thuật viên, Khoa VS |
| 27960 | Ngô Văn Điền | 0016981/BYT-CCHN | Kỹ thuật y hình ảnh y học trình độ dưới đại học | 7h00-11h30; 13h30-17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6+ trực và làm việc ngoài giờ | Kỹ thuật viên, Khoa CĐHA |