| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 24281 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 001675/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 10/6/2025;8h/ngày, giờ hành chính, Từ thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 24282 | Lê Thị Ngọc Anh | 001712/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 10/2/2025; 8h/ngày, giờ hành chính, Từ thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 24283 | Nguyễn Thị Hà | 001718/TH-GPHN | Xét nghiệm Y học | Từ 10/6/2025; 8h/ngày, giờ hành chính, Từ thứ 2 đến CN | Kỹ thuật y |
| 24284 | Ngô Thị Hằng | 14314/TH-CCHN | Theo quy định tại thông tư
liên tịch số 26/2015/TTLT- BYT-BNV ngày 7/10/2015
quy định mã số, tiêu chuẩn
chức danh, nghề nghiệp điều
dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | Từ 10/6/2025; 8h/ngày, giờ hành chính, Từ thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 24285 | Nguyễn Văn Tuấn | 020945/TH-CCHN | Kỹ thuật viện chẩn đoán hình ảnh | Từ 10/6/2025; 8h/ngày, giờ hành chính, Từ thứ 2 đến CN | Kỹ thuật viên |
| 24286 | Nguyễn Thị Vân Anh | 001744/TH-GPHN | Điều dưỡng | 06h30->17h00 T2,T3,T4,T5,T6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 24287 | Phạm Ngọc Dong | 000268/TH-CCHN | Thưucj hiện kỹ thuật Gây mê hồi sức | Từ 15/6/2025; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS Gây mê HS |
| 24288 | Hoàng Đức Anh | 001736/TH-GPHN | Hình ảnh y học | Từ 15/6/2025; 7h-17h thứ 2 đến CN | Kỹ thuật Y |
| 24289 | Nguyễn Thị Phương Anh | 001706/TH-GPHN | Xét nghiệm Y học | Từ 16/6/2025; 7h-17h thứ 2 đến CN | Kỹ thuật Y |
| 24290 | Nguyễn Thị Hương | 090086/CCHN-BQP | KB,CB Nội khoa; Siêu âm tổng quát | Từ 15/6/2025; nghỉ từ 15/11/2025 | PKDK Sao Vàng |
| 24291 | Ngô Văn Do | 001259/TH-GPHN | Đa khoa | Từ 16/6/2025; 7h-17h thứ 2 đến Thứ 6 + trực | Y sỹ đa khoa |
| 24292 | Trần Văn Đạt | 001776/TH-GPHN | Y khoa | Chuyển đến Từ 01/10/2025; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực | Bác sỹ |
| 24293 | Trần Thị Dung | 0005175/PT-CCHN; 372/QĐ-SYT | KCB Đa khoa; truyền nhiễm | Từ 14/5/2025; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6+ trực và điều động | Bác sỹ |
| 24294 | Vũ Thị Thuỳ | 1128/TH-CCHND | Bán lẻ thuốc | Từ 4/6/2025; 0700-1730 thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Dược sỹ |
| 24295 | Nguyễn Thị Tiền | 000668/TH-GPHN | Đa khoa | Từ 16/6/2025;Nghỉ từ 10/1/2026 | PKĐK Nam Sơn |
| 24296 | Trịnh Thị Hồng | 001775/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 16/6/2025; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 24297 | Nguyễn Hữu Hải | 001774/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 16/6/2025; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 24298 | Lê Khắc Thành | 001621/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 17/6/2025; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 24299 | Lê Thị Lan Anh | 001560/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 17/5/2025; 6h30-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 24300 | Phạm Thuý Hương | 000553/BN-CCHN | Chuyên khoa Chẩn đoán hình ảnh | Từ 23/6/2025; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS Chẩn đoán hình ảnh |
| 24301 | Nguyễn Thị Hồng Duyên | 012958/TH-CCHN; 295/QĐ-SYT | KCB đa khoa, thận lọc máu; Nội khoa; Nội tiết | Từ 01/7/2025; Nghỉ từ Từ ngày 03/11/2025 | BVĐK Medic Hải tiến |
| 24302 | Đỗ Quang Mai | 005011/TH-CCHN | KCB SPK | Ngoài giờ thứ 2 đến thứ 6 + thứ 7&CN cả ngày | BS PTCM |
| 24303 | Nguyễn Thị Thanh | 002642/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Ngoài giờ thứ 2 đến thứ 6+ T7&CN cả ngày | Điều dưỡng |
| 24304 | Lê Thiện Hữu | 008315/TH-CCHN | Bác sỹ Nội khoa;
Chữa bệnh Hồi sức cấp cứu;
Đọc Xquang tim phổi | Ngoài giờ thứ 2 đến Thứ 6+ T7&CN cả ngày | Bác sỹ |
| 24305 | Lê Thị Thành | 004008/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Ngoài giờ thứ 2 đến thứ 6 + T7& CN cả ngày | Điều dưỡng |
| 24306 | Nguyễn Sĩ Ngọc | 020836/TH-CCHN | Điều dưỡng | Thứ 2 đến thứ 6: Ngoài giờ+ T7& CN cả ngày | Điêu dưỡng |
| 24307 | Trần Minh Nguyên | 000456/TH-CCHN | Khám chữa bệnh thông thường Nội khoa, chẩn đoán hình ảnh, điện tim | Ngoài giờ từ thứ 2 đến thứ 6 | Bác sỹ Siêu âm |
| 24308 | Trần Thị Thu Hà | 008051/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh sản phụ khoa, siêu âm trong sản phụ khoa, điện tim | Thứ 2 đến thứ 6 Ngoài giờ; T7& CN Cả ngày | Bác sỹ |
| 24309 | Nguyễn Đình Hiếu | 013136/TH-CCHN | Kỹ thuật viên Xét nghiệm | Ngoài giờ thứ 2 đến thứ 6; Thứ 7&CN: Cả ngày | KTV |
| 24310 | Trịnh Thị Hiền | 6984/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc | Từ 18/6/2025; 7h-17h thứ 2 đến CN | Dược sỹ |
| 24311 | Lưu Thị Ngân | 001701/TH-GPHN | Y khoa | Từ 12/6/2025; Sáng 7h30 - 11h30; Chiều 13h00 - 17h00 ( Từ thứ 2 đến CN) + trực và điều động | BS Khoa Nội 4 |
| 24312 | Lê Việt Trinh | 001205/TH-GPHN | Y khoa | Từ 12/6/2025; Sáng 7h30 - 11h30; Chiều 13h00 - 17h00 ( Từ thứ 2 đến CN) + trực và điều động | BS khoa HSTC |
| 24313 | Nguyễn Thị Phương | 000317/TH-GPHN | KB,CB Y khoa | Từ 12/6/2025; 7h30-11h30; 13h-17h thứ 2 đến CN + trực và điều động | BS Khoa cấp cứu |
| 24314 | Nguyễn Khánh Mỹ | 020244/TH-CCHN | KB,CB đa khoa | Từ 12/6/2025; 7h30-11h30; 13h-17h thứ 2 đến CN + trực và điều động | BS Khoa Cấp Cứu |
| 24315 | Vũ Đức Đạt | 001657/TH-GPHN | Hình ảnh y học | Từ 12/6/2025; 7h30-11h30; 13h-17h thứ 2 đến CN + trực và điều động | KTY Khoa CĐHA |
| 24316 | Nguyễn Sỹ Tân | 000964/TH-GPHN | Hình ảnh y học | Từ 12/6/2025; 7h30-11h30; 13h-17h thứ 2 đến CN + trực và điều động | KTV Khoa CĐHA |
| 24317 | Phạm Thị Loan | 001692/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 12/6/2025; 7h30-11h30; 13h-17h thứ 2 đến CN + trực và điều động | Điều dưỡng khoa HSTC |
| 24318 | Trịnh Thị Quỳnh | 019643/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 12/6/2025; 7h30-11h30; 13h-17h thứ 2 đến CN + trực và điều động | Điều dưỡng khoa cấp cứu |
| 24319 | Mai Đình Trúc | 001228/TH-GPHN | Điều dưỡng viên | Từ 12/6/2025; 7h30-11h30; 13h-17h thứ 2 đến CN + trực và điều động | Điều dưỡng khoa HSTC |
| 24320 | Lê Trung Nguyên | 000126/TH-GPHN | Điều dưỡng viên | Từ 12/6/2025; 7h30-11h30; 13h-17h thứ 2 đến CN + trực và điều động | Điều dưỡng khoa HSTC |