Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 20961 | ĐOÀN PHÚ HẠNH | 001094 | Y khoa | Cấp lại | |
| 20962 | NGUYỄN KHẮC PHẤN | 001095 | Y khoa | Cấp lại | |
| 20963 | ĐỖ THỊ THƯƠNG | 001096 | Y học cổ truyền | 30/12/2022- 30/6/2024 | Cấp mới |
| 20964 | ĐẶNG VĂN QUANG | 001097 | Điều dưỡng | 13/9/2022- 13/6/2023 | Cấp mới |
| 20965 | PHẠM THỊ VÂN | 001098 | Đa khoa | 28/8/2023- 28/8/2024 | Cấp mới |
| 20966 | TRƯƠNG THỊ THUÝ | 001099 | Điều dưỡng | 06/11/2023- 06/8/2024 | Cấp mới |
| 20967 | BÙI VĂN SƠN | 001100 | Điều dưỡng | 06/11/2023- 06/8/2024 | Cấp mới |
| 20968 | NGUYỄN TRUNG NGUYÊN | 001101 | Xét nghiệm y học | 25/02/2024- 25/8/2024 | Cấp mới |
| 20969 | NGÔ THỊ THUỲ | 001102 | Y học cổ truyền | 03/01/2024- 12/9/2024 | Cấp mới |
| 20970 | HOÀNG NGỌC HẢI | 001103 | Xét nghiệm y học | 02/12/2023- 20/9/2024 | Cấp mới |
| 20971 | LÊ THỊ THANH NGA | 001104 | Y học cổ truyền | 25/12/2023- 25/9/2024 | Cấp mới |
| 20972 | TRẦN THỊ KHUYÊN | 001105 | Chuyên khoa Ngoại | Cấp mới | |
| 20973 | NGUYỄN VIỆT TÙNG | 001106 | Y khoa | 01/8/2023- 31/7/2023 | Cấp mới |
| 20974 | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | 001107 | Y khoa | 01/8/2023- 31/7/2023 | Cấp mới |
| 20975 | LÊ THỊ MỸ LINH | 001027 | Chuyên khoa nội | Cấp lại do sai ngày sinh | |
| 20976 | LÊ ĐÌNH NGỌC | 001108 | Xét nghiệm y học | 12/2023-10/2024 | Cấp mới |
| 20977 | CHU THUÝ QUỲNH | 001109 | Điều dưỡng | 12/3/2024-12/9/2024 | Cấp mới |
| 20978 | DƯ VĂN HẢI | 001110 | Y học dự phòng | 018/2023-01/8/2024 | Cấp mới |
| 20979 | LƯƠNG NGỌC THỨC | 001111 | Điều dưỡng | 20/10/2023- 30/9/2024 | Cấp mới |
| 20980 | NGUYỄN THỊ THUỶ | 001112 | Điều dưỡng | 01/3/2024- 31/8/2024 | Cấp mới |
| 20981 | NGUYỄN THỊ QUÝ | 001113 | Đa khoa | 01/01/2024-31/3/2024 | Cấp mới |
| 20982 | VŨ THỊ HỒNG | 001114 | Y học cổ truyền | 01/9/2023- 01/6/2024 | Cấp mới |
| 20983 | BÙI THỊ HỒNG | 001115 | Điều dưỡng | Cấp lại | |
| 20984 | LÊ THỊ DUNG | 001116 | Điều dưỡng | 15/02/2024- 15/8/2024 | Cấp mới |
| 20985 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 001117 | Điều dưỡng | 01/3/2024- 31/8/2024 | Cấp mới |
| 20986 | NGUYỄN THỊ HÀ | 001118 | Điều dưỡng | 02/11/2023-19/9/2024 | Cấp mới |
| 20987 | LÊ THU PHƯƠNG | 001119 | Y khoa | ||
| 20988 | LÊ THỊ THỦY | 001120 | Điều dưỡng | ||
| 20989 | HÀ CÔNG MẠNH | 001121 | Đa khoa | ||
| 20990 | CAO THỊ PHƯƠNG | 001122 | Điều dưỡng | 04/01/2024-31/7/2024 | |
| 20991 | NGUYỄN NGỌC THÚY HỒNG | 001123 | Điều dưỡng | 01/9/2020- 01/9/2021 | |
| 20992 | NGUYỄN THANH LỢI | 001124 | Đa khoa | 29/12/2023- 30/9/2024 | |
| 20993 | NGUYỄN KHẮC TUẤN | 001125 | Đa khoa | 29/12/2023- 30/9/2024 | |
| 20994 | TRỊNH VĂN HỌC | 001126 | Đa khoa | 29/12/2023- 30/9/2024 | |
| 20995 | NGUYỄN THỊ LIÊU | 001127 | Y khoa | 01/02/2023- 31/7/2024 | |
| 20996 | LÊ THỊ HƯƠNG | 001128 | Y khoa | 01/8/2023- 30/8/2024 | |
| 20997 | LÊ HỒNG SƠN | 001129 | Điều dưỡng | 01/02/2024-01/8/2024 | |
| 20998 | LÊ THỊ UYÊN | 001130 | Điều dưỡng | 01/4/2024- 30/9/2024 | |
| 20999 | VŨ THỊ TRANG | 001131 | Điều dưỡng | 01/4/2024- 30/9/2024 | |
| 21000 | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | 001132 | Y khoa | 27/12/2022- 27/6/2024 |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa