Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 20881 | HÀ THỊ LẠ | 001014 | Y khoa | 01/01/2023- 31/3/2024 | |
| 20882 | LÊ THỊ QUỲNH LINH | 001015 | Điều dưỡng | 01/11/2023- 01/8/2024 | |
| 20883 | PHẠM ANH TUẤN | 001016 | YHCT | 04/8/2023- 04/8/2024 | |
| 20884 | BÙI VĂN PHAN | 001017 | YHCT | 04/8/2023- 04/8/2024 | |
| 20885 | NGÔ THỊ ÚT | 001018 | Đa khoa | 01/10/2023- | |
| 20886 | HOÀNG VĂN LỘC | 001019 | Điều dưỡng | 07/11/2023-13/8/2024 | |
| 20887 | TRẦN HUY VŨ | 001020 | Xét nghiệm y học | 01/11/2023- 01/8/2024 | |
| 20888 | PHẠM VĂN BẰNG | 001021 | Y học cổ truyền | 04/8/2023-04/8/2024 | |
| 20889 | LÊ THỊ CÚC | 001022 | Điều dưỡng | 04/01/2024-31/7/2024 | |
| 20890 | LÊ CHÍ THÁI SƠN | 001023 | Y khoa | 14/8/2023- 12/5/2024; | |
| 20891 | NGUYỄN KHẮC LÂM | 001024 | Y khoa | 03/4/2023- 02/5/2024 | |
| 20892 | ĐỖ THỊ PHƯƠNG | 001025 | Y học dự phòng | 15/9/2022-10/4/2024 | |
| 20893 | TRƯƠNG VĂN LIÊM | 001026 | Y khoa | 02/2023- 9/2024 | |
| 20894 | LÊ THỊ MỸ LINH | 001027 | Chuyên khoa nội | ||
| 20895 | NGUYỄN THỊ HẢI | 001028 | Xét nghiệm y học | 01/11/2022- 30/6/2024 | |
| 20896 | HỒ ANH TUẤN | 001029 | Y học cổ truyền | 15th | |
| 20897 | HOÀNG THỊ VÂN | 001030 | Đa khoa | 01/10/2023- 01/7/2023 | |
| 20898 | NGUYỄN NGỌC HIẾU | 001031 | Y khoa | 01/3/2023-31/8/2024 | |
| 20899 | LÊ THỊ LINH | 001032 | Y học dự phòng | 15/9/2022- 10/4/2024 | |
| 20900 | PHÙNG THỊ HIỆP | 001033 | Điều dưỡng | 26/11/2023- 26/8/2024 | |
| 20901 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 001034 | Hộ sinh | 01/2024-6/2024 | |
| 20902 | PHẠM THỊ KHUYÊN | 001035 | Đa khoa | 14/7/2022-14/7/2023 | |
| 20903 | PHẠM THỊ HỒNG | 001036 | Y khoa | 03/2023- 9/2024 | |
| 20904 | VŨ DUY BÌNH | 001037 | Sản phụ khoa | 15/6/2023- 11/9/2024 | |
| 20905 | TRỊNH XUÂN TIẾN | 001038 | Y khoa | 11/9/2023- 10/9/2024 | |
| 20906 | NGUYỄN VĂN QUANG | 001039 | Y khoa | 01/7/2023- 05/9/2024 | |
| 20907 | NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN | 001040 | Điều dưỡng | 02/2024-9/2024 | |
| 20908 | MAI THỊ HẰNG | 001041 | Điều dưỡng | 19/02/2024- 27/8/2024 | |
| 20909 | LÊ THỊ HƯƠNG GIANG | 001042 | Y khoa | 8/2023- 9/2024 | |
| 20910 | TỐNG THỊ PHƯƠNG | 001043 | Y khoa | 26/7/2023- 09/9/2024 | |
| 20911 | NGUYỄN THỊ HUỆ | 001044 | Y học cổ truyền | 07/8/2023- 07/8/2024 | |
| 20912 | NGUYỄN THỊ THUỶ | 001045 | Y học dự phòng | 02/8/2023-02/8/3024 | |
| 20913 | VÕ THỊ THUỶ | 001046 | Xét nghiệm y học | 04/12/2023- 03/6/2024 | |
| 20914 | MAI THỊ NGÁT | 001047 | Y khoa | 5/9/2023- 05/9/2024 | |
| 20915 | ĐỖ THỊ PHƯỢNG | 001048 | Đa khoa | 01/10/2023- 01/7/2024 | |
| 20916 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | 001049 | Điều dưỡng | 20/10/2023- 20/7/2024 | |
| 20917 | NGUYỄN THỊ HƯỜNG | 001050 | Dinh dưỡng lâm sàng | ||
| 20918 | ĐẶNG THỊ TÂM | 001051 | Xét nghiệm y học | 11/2023- 9/2024 | |
| 20919 | LÊ ĐÌNH CHỨC | 001052 | Chuyên khoa HSCC | ||
| 20920 | LÊ VĂN THUỶ | 001053 | Y học dự phòng | 8/2023-8/2024 |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa