Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 20801 | NGUYỄN THỊ KIM OANH | 000933 | Điều dưỡng | ||
| 20802 | TRỊNH THỊ HUYỀN | 000934 | Nội khoa | 18th | |
| 20803 | ĐẶNG VĂN THÁI | 000935 | Y khoa | 12th | |
| 20804 | ĐỔNG TRỌNG TỚI | 000936 | Điều dưỡng | ||
| 20805 | NGUYỄN THỊ HOA | 000937 | Y học cổ truyền | 12th | |
| 20806 | NGUYỄN THỊ THANH HOÀ | 000938 | Điều dưỡng | ||
| 20807 | NGUYỄN THỊ NGỌC ANH | 000939 | Y khoa | 22th | |
| 20808 | NGUYỄN THỊ THU HUYỀN | 000940 | Điều dưỡng | 09th | |
| 20809 | NGUYỄN ANH HOA | 000941 | Xét nghiệm y học | 09th | |
| 20810 | ĐÀO TUẤN ANH | 000942 | Điều dưỡng | 09th | |
| 20811 | BÙI THỊ KiỀU OANH | 000943 | Y học cổ truyền | 12th | |
| 20812 | TRỊNH TẤN PHÚC | 000944 | Y khoa | 12th | |
| 20813 | TRẦN PHƯƠNG THẢO | 000945 | Điều dưỡng | 09th | |
| 20814 | BÙI THỊ NGÂN | 000946 | Y khoa | 12th | |
| 20815 | HOÀNG ĐÌNH SƠN | 000947 | Chuyên khoa ngoại | ||
| 20816 | HỒ THỊ THU | 000948 | Y khoa | 18th | |
| 20817 | TRẦN LÊ THẢO MAI | 000949 | Hộ sinh | 06th | |
| 20818 | LÊ TiẾN DŨNG | 000950 | Y khoa | 18th | |
| 20819 | TRẦN THỊ MAI HẰNG | 000951 | Y khoa | 12th | |
| 20820 | PHẠM THỊ HẬU | 000952 | Y khoa | 12th | |
| 20821 | ĐỖ ĐỨC ANH | 000953 | Y khoa | 12th | |
| 20822 | LÊ THỊ HUYỀN TRANG | 000954 | Y khoa | 12th | |
| 20823 | LÊ THỊ HẰNG | 000955 | Y khoa | 12th | |
| 20824 | LÊ THỊ NGỌC ÁNH | 000956 | Y khoa | 12th | |
| 20825 | LÊ THỊ LINH | 000957 | Điều dưỡng | 09th | |
| 20826 | LÊ THỊ QUỲNH LINH | 000958 | Điều dưỡng | 09th | |
| 20827 | LÊ KHƯƠNG DUY | 000959 | Y khoa | 18th | |
| 20828 | TRƯƠNG THỊ THANH | 000960 | Điện quang và Y học hạt | ||
| 20829 | NGUYỄN THU HÀ | 000961 | Điều dưỡng | 12 th | |
| 20830 | HOÀNG THU TRANG | 000962 | Điều dưỡng | 06 th | |
| 20831 | LÊ VĂN NAM | 000963 | Y học cổ truyền | 12th | |
| 20832 | NGUYỄN SĨ TÂN | 000964 | kỹ thuật hình ảnh y học | 07th | |
| 20833 | TRỊNH ĐÌNH BẮC | 000965 | kỹ thuật hình ảnh y học | 12th | |
| 20834 | PHAN THỊ ĐIỆP | 000966 | Hồi sức cấp cứu | ||
| 20835 | LÊ THỊ HUYỀN | 000967 | Xét nghiệm y học | 16th | |
| 20836 | HOÀNG PHI HÙNG | 000968 | Y khoa | 12th | |
| 20837 | LÊ HUY AN | 000969 | Y học cổ truyền | 09th | |
| 20838 | PHẠM HỒNG NHUNG | 000970 | Điều dưỡng | 09th | |
| 20839 | LÊ THỊ THÙY LINH | 000971 | Điều dưỡng | 09 th | |
| 20840 | LÊ THÙY LINH | 000972 | Điều dưỡng | 16th |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa