Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 20841 | VŨ THẾ ANH | 000973 | Điều dưỡng | 09th | |
| 20842 | HÀ THỊ LINH | 000974 | Y khoa | 12th | |
| 20843 | MAI THỊ ÁNH LINH | 000975 | Điều dưỡng | 14th | |
| 20844 | NGŨ THỊ THIÊN LÝ | 000976 | Xét nghiệm y học | 18th | |
| 20845 | LÊ THỊ ÁNH TUYẾT | 000978 | Xét nghiệm y học | 01/9/2023- 31/5/2023 | |
| 20846 | LÊ THỊ LAN ANH | 000979 | Y học cổ truyền | 15/8/2023- 15/8/2024 | |
| 20847 | MAI YẾN NGỌC | 000980 | Điều dưỡng | 11/2023-02/2024 | |
| 20848 | BÙI THỊ HUYỀN | 000981 | Điều dưỡng | 01/3/2019- 01/3/2020 | |
| 20849 | HOÀNG MẠNH HÙNG | 000982 | Điều dưỡng | 20/10/2023- 22/7/2024 | |
| 20850 | NGUYỄN THỊ LOAN | 000983 | Y học cổ truyền | 03/8/2023- 03/8/2024 | |
| 20851 | TRẦN VĂN THANH | 000984 | Xét nghiệm y học | 02/11/2023- 19/8/2024 | |
| 20852 | PHẠM ĐẮC NGÔN | 000985 | Hình ảnh y học | 03/2023-07/2024 | |
| 20853 | VŨ TIẾN HOÀNG | 000986 | Chuyên khoa HSCC | ||
| 20854 | PHẠM THỊ PHƯƠNG | 000987 | Điều dưỡng | 01/11/2023- 01/8/2024 | |
| 20855 | NGUYỄN ĐÌNH DŨNG | 000988 | Chuyên khoa Truyền nhiễm | ||
| 20856 | VŨ HOÀNG ANH | 000989 | Xét nghiệm y học | 12/2023- 8/2024 | |
| 20857 | NGUYỄN TRUNG DŨNG | 000990 | Y khoa | 13/02/2022- 13/8/2024 | |
| 20858 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 000991 | Nội khoa | 24/5/2022- 29/11/2022; từ 03/4/2023- | |
| 20859 | VŨ THỊ HẰNG | 000992 | Nội khoa | 24/5/2022- 29/11/2022; từ 03/4/2023- | |
| 20860 | NGUYỄN THỊ QUỲNH | 000993 | Phục hồi chức năng | 17/10/2023-17/7/2024 | |
| 20861 | ĐÀO THỊ NGỌC | 000994 | Xét nghiệm y học | 01/12/2023-27/8/2014 | |
| 20862 | TRIỆU TRANG THƯ | 000995 | Y khoa | 03/7/2023- 16/8/2024 | |
| 20863 | LÊ HÀ TRANG | 000996 | Nhi khoa | 14/02/2023- 14/8/2024 | |
| 20864 | LÊ VĂN HÙNG | 000997 | Y học cổ truyền | 01/2023-8/2024 | |
| 20865 | HOÀNG BÁCH THẮNG | 000998 | Y học cổ truyền | 01/2023-8/2024 | |
| 20866 | LÊ XUÂN THÀNH | 000999 | Y học cổ truyền | 01/2023-8/2024 | |
| 20867 | LÊ THỊ DUNG | 001000 | Điều dưỡng | 01/02/2023- 31/12/2023 | |
| 20868 | BÙI THỊ THU TRANG | 001001 | |||
| 20869 | NGUYỄN THỊ THANH | 001002 | Y học dự phòng | 04/01/2023- 30/6/2024 | |
| 20870 | HOÀNG NGỌC HUYỀN | 001003 | Điều dưỡng | 09/11/2023-09/8/2023 | |
| 20871 | NGÔ THỊ HUYỀN | 001004 | Chuyên khoa Điện quang và Y học hạt nhân 12/2023 | ||
| 20872 | NGUYỄN VĂN TOÀN | 001005 | Điều dưỡng | 17/10/2023- 08/7/2024 | |
| 20873 | HÀ HẢI LINH | 001006 | Điều dưỡng | 01/8/2023- 08/6/2024 | |
| 20874 | QUÁCH LƯƠNG THIỆN | 001007 | Chuyên khoa Điện quang và Y học hạt nhân 12/2023 | ||
| 20875 | HÀ VĂN ĐẠT | 001008 | Y khoa | 01/8/203- 31/7/2024 | |
| 20876 | TRẦN ĐỨC LƯƠNG | 001009 | Chuyên khoa nội | ||
| 20877 | LÊ THỊ HUYÊN | 001010 | Điều dưỡng | 01/01/2024- 06/7/2024 | |
| 20878 | LƯU THỊ PHƯỢNG | 001011 | Hộ sinh | 01/12/2023- 05/6/2024 | |
| 20879 | ĐÀO NGỌC HẢI | 001012 | Ngoại khoa | 18th | |
| 20880 | PHÙNG THỊ QUỲNH ANH | 001013 | Y khoa | 01/8/2023- 01/8/2024 |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa