| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 20761 | Phan Văn Hiền | 000145/TH-GPHN | Điều dưỡng viên | từ 17h15-21h thứ 2 đến thứ 6; cả ngày thứ 7 và CN | Điều dưỡng |
| 20762 | Phạm Thùy Trang | 017589/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | thứ 2 -thứ 6: 17h15-21h; thứ 7 & CN cả ngày | Điều dưỡng |
| 20763 | Bùi Nhật Duy | 005074/NB- CCHN | KCB Chuyên khoa RHM | T2-Chủ nhật: Sáng 7h00-11h30; Chiều 14h00-18h30 | -Phụ trách chuyên môn PK |
| 20764 | Vũ Ngọc Hải | 0023799/HCM-CCHN | Điều dưỡng viên | Nghỉ từ 17/11/2025 | Nha khoa Việt hàn |
| 20765 | Phạm Thị Hồng Vân | 005267/NB-CCHN | KCB CK Răng hàm mặt | Nghỉ từ 4/12/2025 | Nha khoa Việt hàn |
| 20766 | Lê Thị Liên | 001077/TH-GPHN | Đa khoa | Từ tháng 1/2025; 6h30'-17h thứ 2 đến thứ 6 | Y sỹ |
| 20767 | Phạm Thị Vân | 001098/TH-GPHN | Đa khoa | Từ thangs/2025; 6h30-17h thứ 2 đến thứ 6 | Y sỹ |
| 20768 | Đặng Thị Dương | 001251/TH-GPHN | Y khoa | Từ tháng 12/2024; 8h/ngày giờ hành chính từ thứ 2 đến CN | Bác sỹ |
| 20769 | Dương Thị Thùy | 001075/TH-GPHN | Y khoa | Từ tháng 12/2024; 8h/ngày giờ hành chính thứ 2 đến CN | Bác sỹ |
| 20770 | Lê Nguyễn Hoài An | 001249/TH-GPHN | Y khoa | Từ tháng 12/2024; 8h/ngày giờ hành chính thứ 2 đến CN | Bác sỹ |
| 20771 | Lê Thị Minh | 001226/TH-GPHN | Y khoa | Từ tháng 12/2024; Nghỉ từ 19/2/2025 | BVĐK Thiệu Hóa |
| 20772 | Trương Thị Nga | 001250/TH-GPHN | Y khoa | Từ tháng 12/2024; 8h/ngày giờ hành chính thứ 2 đến CN | Bác sỹ |
| 20773 | Lê Thị Thùy | 001262/TH-GPHN | Y khoa | Từ tháng 12/2024; Thứ 2 đến thứ 6: 7h-17h30; thứ 7 & CN: 7h-11h30 | Bác sỹ |
| 20774 | Lê Thị Minh | 011774/TH-CCHN | KCB đa khoa | từ 30/5/2023; ngoài giờ thứ 2 đến thứ 6; thứ 7 & CN cả ngày | PTCM PK TV&ĐT DP |
| 20775 | Nguyễn Thị Nhung | 8123/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc | từ 10/1/2025; 7h-17h thứ 2 đến CN | Kho dược |
| 20776 | Bùi Nhung Thảo | 006256/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 10/1/2025; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 20777 | Bùi Thị Thuấn | 008250/TH-CCHN | Hộ sinh viên | Từ 10/1/2025; nghỉ việc từ 10/1/2026 | PKĐK Đức Cường |
| 20778 | Lê Chí Thành | 000929/TH-GPHN | Y học cổ truyền | từ 13/1/2025; nghỉ từ 8/5/2025 | PKĐK Trung Tâm |
| 20779 | Lê Thị Huyền Anh | 5097/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc | Từ 7h -11h 30, 13h30 - 17h, 7 ngày/tuần | Dược sĩ |
| 20780 | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | 000912 | Điều dưỡng | 09th | |
| 20781 | ĐỖ THỊ HÀ | 000913 | Điều dưỡng | 09th | |
| 20782 | NGUYỄN THỊ THU HÀ | 000914 | Điều dưỡng | 09th | |
| 20783 | TÔ THẾ VŨ | 000915 | Điều dưỡng | 09th | |
| 20784 | LÊ THỊ MINH TÂN | 000916 | Điều dưỡng | 09th | |
| 20785 | LÊ THỊ THƯƠNG | 000917 | Điều dưỡng | 09th | |
| 20786 | LÊ THỊ CHÂU | 000918 | Điều dưỡng | 09th | |
| 20787 | LÊ THU HÀ | 000919 | Điều dưỡng | 09th | |
| 20788 | NGUYỄN THU HẰNG | 000920 | Y khoa | 12th | |
| 20789 | ĐÀO THỊ THANH BÌNH | 000921 | Điều dưỡng | 09th | |
| 20790 | LÊ THỊ HUYỀN TRANG | 000922 | Y khoa | 12th | |
| 20791 | PHẠM NGỌC SƠN | 000923 | Hình ảnh y học | 09th | |
| 20792 | LÊ THỊ THÙY DƯƠNG | 000924 | Điều dưỡng | 09th | |
| 20793 | TRỊNH THI THẢO | 000925 | Điều dưỡng | 09th | |
| 20794 | HOÀNG THỊ TRANG | 000926 | Dinh dưỡng lâm sàng | | |
| 20795 | NGUYỄN BÌNH KHANG | 000927 | Hình ảnh y học | 09th | |
| 20796 | TỐNG GIANG NAM | 000928 | Hình ảnh y học | 06th | |
| 20797 | LÊ CHÍ THÀNH | 000929 | Y học cổ truyền | 12th | |
| 20798 | NGUYỄN VĂN LỘC | 000930 | Ngoại khoa | 18th | |
| 20799 | LƯƠNG MAI HƯƠNG | 000931 | Y học dự phòng | | |
| 20800 | MAI THỊ TRANG | 000932 | Y khoa | 12th | |