| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 20321 | Trương Văn Chung | 001136/TH-GPHN | Xét nghiệm Y khoa | Từ 01/11/2024; 8h/ngày giờ hành chính thứ 2 đến thứ 6+ trực và điều động | Kỹ thuật viên |
| 20322 | Hoàng Ngọc Trung | 008400/TH-CCHN | Chuyên khoa Xét nghiệm | Từ 06/11/2024;Nghỉ từ 1/2/2025 | PKĐK Nam Sơn |
| 20323 | Lê Thị Xuân Hương | 000252/HT-CCHN | Điều dưỡng | từ 06/11/2024; Nghỉ từ 15/3/2026 | PKĐK Nam Sơn |
| 20324 | Nguyễn Văn Thắng | 020939/TH-CCHN | KCB bằng YHCT | Từ 01/10/2024; Nghỉ từ 1/1/2026 | PKDK Sao Vàng |
| 20325 | Nguyễn Thị Trà My | 000203/TH-GPHN | Y Học cổ truyền theo QĐ tại PL XI | Từ 01/10/2024; nghỉ từ 1/1/2026 | PKDK Sao Vàng |
| 20326 | Trương Văn Năm | 005221/TH-CCHN | KCB Nội khoa | Từ 01/11/2024; Nghỉ từ 30/6/2025 | PKDK Sao Vàng |
| 20327 | Vi Công Tuấn | 15108/TH-CCHN | KTV CĐHA | Từ 01/10/2024; Nghỉ từ 20/10/2025 | PKDK Sao Vàng |
| 20328 | Cao Văn Trung | 001147/TH-GPHN | Đa khoa | Từ 29/10/2024;Nghỉ từ 26/3/2025 | PKĐK Medic Yên Định thuộc CTCP Medic Yên Định |
| 20329 | Trần Ngọc Thượng | 000979/TH-CCHN | KCB bằng YHCT | Từ 1/11/2024; 7h-11h30;13h30-17h thứ 2 đến CN | PK YHCT |
| 20330 | Trịnh Quốc Đạt | 020054/TH-CCHN | KCB bằng YHCT | Từ 08/11/2024; nghỉ từ 10/3/2025 | Phòng khám đa khoa An Bình |
| 20331 | Phạm Thị Thảo | 000442/TH-GPHN | thực hiện theo Quy định tại PL XII ban hành kèm theo TT 32/2023/TT-BYT | Từ 08/11/2024; Nghỉ từ 19/3/2026 | Phòng khám đa khoa An Bình |
| 20332 | Nguyễn Thị Vui | 000441/TH-GPHN | Thực hiện theo quy định tại Phụ lục X ban hành kèm theo Thông tư số 32/2023/TT-BYT | Từ 08/11/2024; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ |
| 20333 | Lê văn Công | 011480/TH-CCHN | KTV CĐHA | Từ 08/11/2024; 7h-17h thứ 2 đến CN | Kỹ thuật viên |
| 20334 | Lê Thị Nhật Ánh | 007230/BD-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 1/11/2024; 8h/ngày giờ hành chính; thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 20335 | Nguyễn Hữu Cường | 001143/TH-GPHN | Y khoa | Thay đổi từ ngày 15/12/2025; 06h30 - 17h30 Từ thứ 7 đến CN | Bác Sỹ |
| 20336 | Nguyễn Thành Luân | 019612/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa
bệnh bằng YHCT | Tăng từ 11/11/2024; Nghỉ từ 1/3/2026 | Phòng khám đa khoa An Việt |
| 20337 | Nguyễn Thanh Tú | 000581/TH-GPHN | Khám bệnh, chữa
bệnh bằng YHCT | Tăng từ 11/11/2024; 06h30 - 17h30 Từ thứ 2 đến CN | Bác sỹ |
| 20338 | Vũ Doãn Triển | 008044/QNA-CCHN | Khám bệnh, chữa
bệnh bằng YHCT | Tăng từ 11/11/2024; Nghỉ từ 1/2/2026 | Phòng khám đa khoa An Việt |
| 20339 | Vũ Văn Huy | 020926/TH-CCHN | Kỹ thuật viên
Phục hồi chức
năng | Tăng từ 11/11/2024; Nghỉ từ ngày 01/10/2025 | Phòng khám đa khoa An Việt |
| 20340 | Nguyễn Thị Duyên | 001183/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 5/11/2024; 8h/ngày giờ hành chính 6 ngày/tuần (trừ thứ 7)+ trực và điều động | Bác sỹ khoa YHCT |
| 20341 | Nguyễn THị Hà | 001118/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 13/11/2024; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng viên |
| 20342 | Lê Thị Vui | 002159/TH-CCHN | KCB bằng YHCT; CCĐT: VLTL-PHCN | Từ 13/11/2024;Nghỉ việc từ 25/4/2025 | Phòng khám đa khoa Tâm An |
| 20343 | Lương Thị Thúy | 007401/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 13/11/2024; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 20344 | Hoàng Thị Lan | 001175/TH-GPHN | Y khoa | Twf/11/2024; 8h/ngày giờ hành chính thứ 2 đến thứ 6+ trực và điều động | bác sỹ |
| 20345 | Lê Thị Vân Anh | 001176/TH-GPHN | Y khoa | Từ 5/11/2024; 8h/ngày giờ hành chính thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sỹ |
| 20346 | Nguyễn Thảo Ly | 000901/TH-GPHN | Xét nghiệm Y học | Từ 15/8/2024; 8h/ngày giờ hành chính thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Kỹ thuật y |
| 20347 | Nguyễn Thị Hiền | 012101/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nhi | T2-T6: 17h-20h; Thứ 7, chủ nhật: sáng 7h30- 11h30; chiều 13h30-20h. | Bác sỹ |
| 20348 | Nguyễn Anh Tuấn | 017506/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Tai Mũi Họng | T2-T6: 17h-20h; Thứ 7, chủ nhật: sáng 7h30- 11h30; chiều 13h30-20h. | Bác sỹ |
| 20349 | Nguyễn Đức Tuấn | 017575/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nhi | T2-T6: 17h-20h; Thứ 7, chủ nhật: sáng 7h30- 11h30; chiều 13h30-20h. | Bác sỹ |
| 20350 | Đặng Trọng Chiến | 018544/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | T2-T6: 17h-20h; Thứ 7, chủ nhật: sáng 7h30- 11h30; chiều 13h30-20h. | Phụ trách xét nghiệm |
| 20351 | Lê Thị Vân Anh | 001759/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh nội nhi | T2-T6: 17h-20h; Thứ 7, chủ nhật: sáng 7h30- 11h30; chiều 13h30-20h. | Bác sỹ |
| 20352 | Trịnh Thị Dung | 003774/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | T2-T6: 17h-20h; Thứ 7, chủ nhật: sáng 7h30- 11h30; chiều 13h30-20h. | Điều dưỡng |
| 20353 | Trương Ngọc Bốn | 003695/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | T2-T6: 17h-20h; Thứ 7, chủ nhật: sáng 7h30- 11h30; chiều | Điều dưỡng |
| 20354 | Nguyễn THị Hiền | 004623/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 28/10/2024; 7h-17h thứ 2 đến CN | PK nội |
| 20355 | Nguyễn Thị Thảo Ly | 019669/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 28/10/2024; 7h-17h thứ 2 đến CN | PK nội |
| 20356 | Phan Mậu An | 563/TH-CCHND | "Doanh nghiệp bán buôn thuốc;
Doanh nghiệp xuất khẩu, nhập khẩu thuốc;
Nhà Thuốc;
Quầy Thuốc." | "Từ ngày 12/04/2024; 7h00-17h30 Từ Thứ 2 đến CN" | Dược sỹ phụ trách phòng Dược |
| 20357 | Đào Thị Hường | 2097/CCHN-D-SYT-TH | "Doanh nghiệp bán buôn thuốc;
Nhà Thuốc;" | "Từ 11/11/2024; 7h00-17h30 Từ Thứ 2 đến CN" | Dược sỹ phòng Dược |
| 20358 | Lê Đức Đạt | 017679/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền; Bổ sung CK Phục hồi chức năng | "Từ 11/11/2024; 7h00-17h30 Thứ 7 – Chủ nhật" | Bác sỹ phòng khám Y học cổ truyền |
| 20359 | Lê Hà Châu | 000882/TH-GPHN | Khám bệnh, chữa
bệnh đa khoa | 7h00 - 17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6 | Y sỹ |
| 20360 | Hán Văn Hoàng | 000874/TH-GPHN | Khám bệnh, chữa
bệnh đa khoa | 7h00 - 17h00 Từ thứ 2 đến thứ 6 | y sỹ |