| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 20281 | Lê Diệu Linh | 13483/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | Từ 25/10/2024; 7h00 d6n 17h00 thứ 2.3.4.5.6.7.CN | Y sỹ YHCT |
| 20282 | Nguyễn Thị Phương Thúy | 016629/TH-CCHN | Thực hiện theo Thông tư số 26/2015/TTLTBYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp điều dưỡng | Từ 25/10/2024; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |
| 20283 | Nguyễn Ngọc Lạc | 001133/TH-CCHN | KB,CB Thông thường về mắt | Từ 5/10/2024; 6h45-17h15 thứ 2 đến CN | PT PK mắt |
| 20284 | Nguyễn Minh Tính | 005470/TH-CCHN | KCB CK Nhi | từ 1/11/2024; 7h-17h thứ 2 đến CN | PK Nhi |
| 20285 | Lê Thị Thúy Tình | 000900/TH-GPHN | Y khoa | Từ 22/10/2024; nghỉ từ 20/02/2025 | PKĐK Medic Yên Định thuộc CTCP Medic Yên Định |
| 20286 | Tống Văn Giang | 019495/TH-CCHN | KCB bằng YHCT | Từ 22/10/2024; Nghỉ từ 26/3/2025 | PKĐK Medic Yên Định thuộc CTCP Medic Yên Định |
| 20287 | Tống Văn An | 020913/TH-CCHN | KCB bằng YHCT | Từ 22/10/2024; Nghỉ tư 1/2/2026 | PKĐK Medic Yên Định thuộc CTCP Medic Yên Định |
| 20288 | Đỗ Thị Loan | 000229/TH-GPHN | KB,CB Y khoa theo Quy định tại PL V ban hành kèm theo TT 32/2023/TT-BYT | Từ 1/10/2024; nghỉ từ 1/6/2025 | PKĐK Minh Lộc- Hậu Lộc |
| 20289 | Nguyễn Thị Lệ | 000398/TH-CCHN | KB,CB Sản phụ khoa | Từ 26/10/2024; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 | BS PK Sản |
| 20290 | Nguyễn Văn Huyên | 028062/HNO-CCHN | KCB CK tạo hình, thẩm mỹ | Cả ngày | PTCM |
| 20291 | Lê Xuân Hùng | 008379/TH-CCHN; 697/QĐ-SYT | KCB ngoại; tạo hình thẩm mỹ | Thứ 2 đến Thứ 6: 17h-20h: Thứ 7-CN 8h-20h | Bác sỹ |
| 20292 | Trịnh Đức Lợi | 016086/TH-CCHN;QĐ 699/QĐ-SYT | KCB đa khoa; Chẩn đoán hình ảnh | Từ 1/11/2024; 7h-17h thứ 2 đến CN | Phòng CĐHA |
| 20293 | Dương Thị Hằng | 005957/ST-CCHN | KCB CK YHCT | Từ 28/10/2024; 8h/ngày X 7 ngày/tuần | Bs YHCT |
| 20294 | Vũ Trường Minh | 000624/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 28/10/2024; 8h/ngày x 7 ngày/tuần | Điều dưỡng |
| 20295 | Lê Thị Tâm | 000810/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 28/10/2024; 8h/ngày x 7 ngày/tuần | Điều dưỡng |
| 20296 | Lê Thị Trọng | 000119/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 28/10/2024; 8h/ngày x 7 ngày/tuần | Điều dưỡng |
| 20297 | Lê Minh Xuân | 000118/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 28/10/2024; 8h/ngày x 7 ngày/tuần | Điều dưỡng |
| 20298 | Nguyễn Xuân Thành | 000121/TH-GPHN | điều dưỡng | Từ 28/10/2024; 8h/ngày x 7 ngày/tuần | Điều dưỡng |
| 20299 | Mai Thị Hoa | 000781/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 28/10/2024; 8h/ngày x 7 ngày/tuần | Điều dưỡng |
| 20300 | Lê Thị Liên | 0034616/HCM-CCHN | KTV PHCN | Từ 28/10/2024; 8h/ngày x 7 ngày/tuần | KTV |
| 20301 | Nguyễn Trâm Anh | 000120/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 28/10/2024; 8h/ngày x 7 ngày/tuần | Điều dưỡng |
| 20302 | Lê Văn Đức | 000783/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 28/10/2024; 8h/ngày x 7 ngày/tuần | Điều dưỡng |
| 20303 | Trần Phương Thảo | 000811/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 28/10/2024; 8h/ngày x 7 ngày/tuần | Điều dưỡng |
| 20304 | Nguyễn Thị Thu Phương | 000779/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 28/10/2024; 8h/ngày x 7 ngày/tuần | Điều dưỡng |
| 20305 | Hoàng Thị Lan | 000776/TH-GPHN | Đa khoa | Từ 28/10/2024; 8h/ngày x 7 ngày/tuần | Y sỹ đa khoa |
| 20306 | Hoàng Thị Hà | 13988/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 30/10/2024;nghỉ từ 1/4/2025 | Phòng khám đa khoa Phú Nam |
| 20307 | Vũ Thị Hồng | 001114/TH-GPHN | Y Học cổ truyền | Từ 1/11/2024; Sáng từ 7:00 - 11:30, chiều từ 13:30 - 17:00 ( từ thứ 2 đến chủ nhật) | Bác sỹ, Phòng YHCT |
| 20308 | La Quang Trường | 018599/TH-CCHN | Theo quy định
tại Thông tư liên
tịch
số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số,tiêu chuẩn, chức danh nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | Mùa hè: Buổi sáng từ 7 -11h30. chiều: Từ 13h30-17h. Mùa đông: Sáng 7h30 -12h. chiều 13h30 -17h thứ 2 đến chủ nhật (trừ thứ 7) cộng thời gian trực hoặc điều động) | Điều dưỡng |
| 20309 | Nguyễn Đức Tùng | 000479/TH-CCHN | Điều dưỡng | Từ 4/11/2024; từ thứ 2 đến CN (Trừ thứ 7) MH: 7h-11h30; 13h30-17h: MĐ: 7h30-12h; 13h30-17h | Khoa đông y |
| 20310 | Nguyễn Thị Thắng | 009182/TH-CCHN | KTV phục hồi chức năng | Từ 4/11/2024; từ thứ 2 đến CN (Trừ thứ 7) MH: 7h-11h30; 13h30-17h: MĐ: 7h30-12h; 13h30-17h | Khoa YHCT-PHCN |
| 20311 | Nguyễn Thị Hằng | 018107/TH-CCHN | KCB bằng YHCT | Từ 02/11/2024; 7h-17h thứ 2 đến CN | Y sỹ YHCT |
| 20312 | Mạc Thị Mỹ Dung | 018114/TH-CCHN | Theo Quy định tại TT 26/2015/TTLTBYT-BNV | Từ 1/11/2024; 7h-7h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | điều dưỡng |
| 20313 | Nguyễn Thị Vượng | 000472/TH-GPHN | Đều dưỡng | Từ 5/11/2024; Nghỉ việc từ 14/2/2025 | PK đa khoa 246 cơ sở 2 |
| 20314 | Nguyễn Thị Ngân | 8271/CCHN-D-SYT-TH | bán lẻ thuốc | Từ 5/11/2024; 7h-17h từ thứ 2 đến CN | Cấp phát thuốc |
| 20315 | Quách Lương Thân | 000818/TH-CCHN | KCB nội; Chẩn đoán hình ảnh; Nội soi tiêu hóa; điện tim; siêu âm tim | từ 1/11/2024; 7h-17h từ thứ 2 đến CN | Phòng Xquang |
| 20316 | Nguyễn Vân Dung | 15122/TH-CCHN | KCB đa khoa; Ngoại khoa | Từ 6/11/2024;Nghỉ từ 13/6/2025 | PKĐK An Khang |
| 20317 | Nguyễn Hữu Dự | 012471/TH-CCHN | KCB Nội khoa | từ 7h30-12h; 13h-16h30 thứ 2 đên thứ 6+ điều động | PTCM- BS Nội khoa |
| 20318 | Hà Anh Tuấn | 001160/TH-GPHN | Y khoa; CCĐT nội soi TMH | Từ 05/11/2024; 7h-17h thứ 2 đến CN | KCB đa khoa; Soi TMH |
| 20319 | Nguyễn Thị Chinh | 001145/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 05/11/2024; 7h-17h thứ 2 đến CN | KCB YHCT |
| 20320 | Lương Ngọc Thức | 001111/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 05/11/2024; 7h-17h thứ 2 đến CN | Điều dưỡng |