Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược
| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 19081 | Hoàng Văn Tình | 000469/TH-GPHN | PL XII | 16th | BV Tỉnh |
| 19082 | Bùi Thúy Nga | 000470/TH-GPHN | PL XII | 9th | chưa |
| 19083 | Phạm Thị Vinh | 000471/TH-GPHN | XNYH | 6th | BV Nhi |
| 19084 | Nguyễn Thị Vượng | 000472/TH-GPHN | PL XII | mất | chưa |
| 19085 | Lê Thị Duyên | 000473/TH-GPHN | PL XII | trùng số | BV Nhi |
| 19086 | TRƯƠNG THỊ HUỆ | 000474/TH-GPHN | PL XII | Cấp lại do sai tháng sinh | BV Yên Định |
| 19087 | Nguyễn Thị Bình | 000475/TH-GPHN | PL XII | CL do mất | BV Thường Xuân |
| 19088 | Bùi Bích Phương | 000476/TH-GPHN | PL XII | Do bị hỏng | BV Thường Xuân |
| 19089 | Trịnh Đình Dũng | 000477/TH-GPHN | PL XII | Do bị hỏng | BV Thường Xuân |
| 19090 | Trịnh Thanh Hải | 000478/TH-GPHN | PL XII | Do bị mất | Chưa |
| 19091 | Cù Đức Dũng | 000479/TH-GPHN | PL XII | 17th | BV Tỉnh |
| 19092 | Cầm Bá Dương | 000480/TH-GPHN | PL XII | 3 năm | BV Tỉnh |
| 19093 | Lê Thị Thảo Linh | 000481/TH-GPHN | SPK | 18th | chưa |
| 19094 | Lê Thị Ngoan | 000482/TH-GPHN | SPK | 18th | chưa |
| 19095 | Lê Thị Mai | 000483/TH-GPHN | XNYH | 9th | chưa |
| 19096 | Phạm Văn Tường | 000484/TH-GPHN | HAYH | 9th | BV Đại An |
| 19097 | Nguyễn Thị Linh | 000485/TH-GPHN | PL XII | 9th | BV Hải Tiến |
| 19098 | Lương Tuấn Linh | 000486/TH-GPHN | SPK | 18th | chưa |
| 19099 | Lê Thị Hồng | 000487/TH-GPHN | PL XII | 22th | PKDK Melatec |
| 19100 | Nguyễn Thị Lan Anh | 000488/TH-GPHN | PL XII | 9th | PKDK Mai Thanh |
| 19101 | ĐỖ THỊ PHƯƠNG THẢO | 000489/TH-GPHN | XNYH | 9th | BV HL |
| 19102 | TRƯƠNG THỊ VÂN | 000490/TH-GPHN | XNYH | 9th | BV HL |
| 19103 | HÀ HẢI ANH | 000491/TH-GPHN | PL X | 9th | BV Hải Tiến |
| 19104 | LỮ TRỌNG ANH | 000492/TH-GPHN | Y khoa | 15th | BV HL |
| 19105 | NGUYỄN NGỌC TIẾN | 000493/TH-GPHN | Y khoa | 15th | BV HL |
| 19106 | LƯƠNG XUÂN HÙNG | 000494/TH-GPHN | Y khoa | 15th | BV HL |
| 19107 | Lương Thị Huyên | 000495/TH-GPHN | PL XII | 22th | PKDK Melatec |
| 19108 | Vũ Ngọc Tùng | 000496/TH-GPHN | PL XII | 2,5 năm | PKDK Melatec |
| 19109 | Lê Thị Minh Hằng | 000497/TH-GPHN | PL XII | 9th | chưa |
| 19110 | Trịnh Ngọc Ánh | 000498/TH-GPHN | Theo PLXI | 12th | chưa |
| 19111 | Lê Văn Huy | 000499/TH-GPHN | SPK | 18th | chưa |
| 19112 | Trần Thị Phương Linh | 000500/TH-GPHN | pl XII | 9th | chưa |
| 19113 | Nguyễn Thị Hải Linh | 000501/TH-GPHN | pl XII | 9th | TTDDuong NCC |
| 19114 | Mai Thị Thanh | 000502/TH-GPHN | pl XII | 9th | TYT Tào xuyên |
| 19115 | Lê Thị Dung | 000503/TH-GPHN | pl XII | 16th | PKDK Medlatec |
| 19116 | Nguyễn Phương Thảo | 000504/TH-GPHN | pl XII | 9th | BVM Lkinh |
| 19117 | Vì Thị Kiều Vân | 000505/TH-GPHN | XNYH | 9th | BV Lang chánh |
| 19118 | Lê Huỳnh Đức | 000506/TH-GPHN | Ngoại khoa | chưa | |
| 19119 | Nguyễn Thị Thắm | 000507/TH-GPHN | pl XII | 6th | BV An Khang |
| 19120 | Đỗ Thị Thùy Linh | 000508/TH-GPHN | Nhi khoa | 18th | chưa |
Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa