| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 11361 | Nguyễn Thị Thùy Dung | 011954/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Da Liễu | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Bác sỹ điều trị |
| 11362 | Hoàng Thị Hoài | 017642/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Da Liễu | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Bác sỹ điều trị |
| 11363 | Trần Thị Kim Phượng | 002705/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;Có chứng chỉ Laser | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng trưởng khoa |
| 11364 | Nguyễn Thị Nhân | 002691/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11365 | Lê Thu Hoài | 011958/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11366 | Đỗ Thị Hải | 002703/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;Có chứng chỉ Laser | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11367 | Trịnh Thị Thúy | 010895/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;Có chứng chỉ Laser | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11368 | Nguyễn Thị Thảo | 002685/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;Có chứng chỉ Laser | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11369 | Trương Công Hảo | 006054/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11370 | Mai Văn Tuyền | 008225/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11371 | Nguyễn Thế Thương | 000616/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Da Liễu | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Bác sỹ Trưởng khoa |
| 11372 | Hoàng Thị Điệp | 016377/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Da Liễu | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Bác sỹ điều trị |
| 11373 | Lê Thị Thu Hà | 17351/BYT-CCHN; 549/QĐ-SYT | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nội tổng hợp; Da Liễu | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Bác sỹ điều trị |
| 11374 | Tạ Thị Phương | 018678/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Da Liễu | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Bác sỹ điều trị |
| 11375 | Trương Thị Thơm | 14495/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa;Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Da Liễu; CK tạo hình thẩm mỹ | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Bác sỹ điều trị |
| 11376 | Trần Thị Thúy | 002687/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng trưởng khoa |
| 11377 | Lê Thị Hà | 005224/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11378 | Phạm Thị Thảo | 010897/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11379 | Vũ Thị Thảo | 008220/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11380 | Lê Thị Huyền Trang | 008221/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;Có chứng chỉ Laser | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11381 | Lê Thị Xuân | 002688/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;Có chứng chỉ Laser | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11382 | Nguyễn Thị Thơm | 004715/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;Có chứng chỉ Laser | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11383 | Nguyễn Văn Dũng | 000359/TH-CCHN; QĐ 620/QĐ-SYT | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Da Liễu;Điều trị bằng Laser, phẫu thuật Laser C02; Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Bác sỹ trưởng khoa |
| 11384 | Lê Thị Hồng | 004307/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Da Liễu | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Bác sỹ điều trị |
| 11385 | Mai Thị Ngọc Ánh | 016894/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Da Liễu | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Bác sỹ điều trị |
| 11386 | Lê Thị Xuyến | 002472/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Da Liễu; Phẫu thuật Laser C02 | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Bác sỹ điều trị |
| 11387 | Bùi Thị Thủy | 002709/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;Có chứng chỉ Laser | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11388 | Mai Ngọc Dương | 011957/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;Có chứng chỉ Laser | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11389 | Phùng Thanh Tùng | 012839/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11390 | Trương Ngọc Sơn | 010902/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;Có chứng chỉ Laser | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11391 | Nguyễn Văn Chiến | 008224/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11392 | Lê Thu Hiền | 006185/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11393 | Nguyễn Thị Hoa | 012765/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;Có chứng chỉ Laser | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11394 | Lê Thị Hồng Phượng | 002706/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;Có chứng chỉ Laser | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11395 | Trần Thị Thanh Hương | 002711/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11396 | Cao Thị Dung | 008222/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;Có chứng chỉ Laser | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11397 | Nguyễn Bá Hùng | 000617/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Da Liễu | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Bác sỹ Giám đốc |
| 11398 | Lê Trường Sơn | 000302/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Da Liễu | Tăng cường BVĐK Quan Sơn từ 4/10/2026-4/11/2026 | Bác sỹ Trưởng phòng |
| 11399 | Phạm Thị Phương | 010904/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;Có chứng chỉ Laser | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11400 | Trịnh Thị Trang | 008219/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |