| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 11321 | Trịnh Thị Hà | 633/CCHN-D-SYT-TH | Dược sỹ | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ |
| 11322 | Nguyễn Thị Thùy | 2677/CCHN-D-SYT-TH | Dược sỹ | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ |
| 11323 | Nguyễn Thị Nhung | 1807/CCHN-D-SYT-TH | Dược sỹ | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ |
| 11324 | Nguyễn Thị Bình | 5925/CCHN-D-SYT-TH | Dược sỹ | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ |
| 11325 | Nguyễn Thị Minh Tâm | 5918/CCHN-D-SYT-TH | Dược sỹ | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ |
| 11326 | Nguyễn Bá Tú | 5969/CCHN-D-SYT-TH | Dược | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Dược sỹ |
| 11327 | Lê Thị Hồng | 020445/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Kỹ thuật viên |
| 11328 | Phạm Ngọc Tiến | 010906/TH-CCHN | Kỹ thuật viên xét nghiệm | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Kỹ thuật viên trưởng khoa |
| 11329 | Nguyễn Hoàng Yến | 020452/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Kỹ thuật viên |
| 11330 | Nguyễn Thị Thanh Tịnh | 020453/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Kỹ thuật viên |
| 11331 | Hà Thị Thông | 002697/TH-CCHN | Kỹ thuật viên xét nghiệm y học | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Kỹ thuật viên |
| 11332 | Lê Thị Giang | 019771/TH-CCHN | Kỹ thuật viên xét nghiệm y học | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Kỹ thuật viên |
| 11333 | Lê Hồng Minh | 020441/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Kỹ thuật viên |
| 11334 | Lê Đình Đại | 020451/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | Chuyển BV Tỉnh từ tháng 11/2024 | BV Da Liễu |
| 11335 | Nguyễn Thị Hà | 020442/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Kỹ thuật viên |
| 11336 | Trần Thị Đức | 002477/TH-CCHN | KCB chuyên khoa Da Liễu | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Bác sỹ Phó Giám đốc |
| 11337 | Hoàng Văn Mạnh | 003400/TH-GPHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa RHM; Da Liễu; phẫu thuật tạo hình | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Bác sỹ-PGĐ |
| 11338 | Mai Thị Huệ | 002470/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Da Liễu;Phẫu thuật Laser Co2 | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Bác sỹ phó khoa |
| 11339 | Phạm Thị Lài | 008215/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Da Liễu | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Bác sỹ điều trị |
| 11340 | Trương Văn Trường | 000154/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Da Liễu;Siêu âm tổng quát chẩn đoán | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Bác sỹ điều trị |
| 11341 | Hà Thị Lương | 002692/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;Có chứng chỉ Laser | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng trưởng khoa |
| 11342 | Nguyễn Thị Phước Bình | 002690/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;Có chứng chỉ Laser | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11343 | Trịnh Thị Oanh | 010899/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11344 | Phạm Thị Phượng | 002708/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;Có chứng chỉ Laser | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11345 | Nguyễn Thị Thiệp | 002707/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;Có chứng chỉ Laser | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11346 | Nguyễn Hữu Sơn | 010894/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11347 | Nguyễn Thị Hà Phương | 008218/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;Có chứng chỉ Laser | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11348 | Phạm Văn Hải | 010905/TH-CCHN | Kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Kỹ thuật viên CĐHA |
| 11349 | Lê Thị Ánh Tuyết | 002476/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Da Liễu;Siêu âm tổng quát chẩn đoán;Điện tâm đồ chẩn đoán | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Bác sỹ Trưởng khoa |
| 11350 | Trần Phương Anh | 018452/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Da Liễu | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Bác sỹ điều trị |
| 11351 | Nguyễn Thị Thu Hương | 008216/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;Có chứng chỉ Laser | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng trưởng khoa |
| 11352 | Nguyễn Hùng | 002704/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;Có chứng chỉ Laser | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11353 | Hoàng Ngọc Trung | 018708/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11354 | Vũ Thị Liễu | 018693/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11355 | Nghiêm Thị Hồng | 002693/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;Có chứng chỉ Laser | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11356 | Phạm Thị Thu Hà | 010901/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;Có chứng chỉ Laser | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11357 | Lê Thị Ánh | 002710/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;Có chứng chỉ Laser | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11358 | Lương Thị Ngọc Lan | 002689/TH-CCHN | Điều dưỡng viên;Có chứng chỉ Laser | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11359 | Lê Thị Thanh Phong | 002686/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Điều dưỡng viên |
| 11360 | Phan Thị Loan | 000355/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh thông thường chuyên khoa Da Liễu | Từ thứ 2 đến thứ 6: Từ 0630-1700 | Bác sỹ Trưởng khoa |