| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 6361 | Lê Thị Thùy Dung | 019104/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6362 | Lê Viết Dũng | 019105/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6363 | Nguyễn Tuấn Anh | 019106/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6364 | Phạm Thị Tuyết | 019107/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6365 | Nguyễn Thị Trinh | 019108/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6366 | Bùi Thị Diệu Thúy | 019109/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6367 | Tống Văn Thuận | 019110/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Ngoại khoa | | |
| 6368 | Tống Văn Minh | 019111/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6369 | Quách Thị Diễm | 019112/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6370 | Nguyễn Thị Thu | 019113/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Chuyên khoa Răng Hàm Mặt | | |
| 6371 | Đào Thị Nhàn | 019114/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6372 | Vũ Thị Tố Loan | 019115/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6373 | Lê Thị Hằng | 019116/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6374 | Lữ Thị Xuyện | 019117/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6375 | Lê Khánh Vi | 019118/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6376 | Phạm Thị Tiên | 019119/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6377 | Phạm Thanh Hương | 019120/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6378 | Phạm Thị Hoa | 019121/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6379 | Lê Thị Thu Phương | 019122/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6380 | Nguyễn Thị Phượng | 019123/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6381 | Hoàng Ngọc Diệp | 019124/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6382 | Mai Văn Toan | 019125/TH-CCHN | Chuyên khoa Xét nghiệm | | |
| 6383 | Vũ Thị Quyên Quyên | 019126/TH-CCHN | Chuyên khoa Xét nghiệm | | cấp đổi |
| 6384 | Lê Thị Phượng | 019127/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6385 | Nguyễn Văn Linh | 019128/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6386 | Trịnh Thị Linh | 019129/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6387 | Nguyễn Thị Dung | 019130/TH-CCHN | Chuyên khoa Xét nghiệm | | |
| 6388 | Võ Thị Thủy | 009067/TH-CCHN | Kỹ thuật viên Xét nghiệm | | |
| 6389 | Nguyễn Thị Quỳnh | 019132/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6390 | Nguyễn Thúy Hường | 019133/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6391 | Hoàng Khắc Nhân | 019134/TH-CCHN | Kỹ thuật viên Chẩn đoán hình ảnh | | |
| 6392 | Mai Hồng Sen | 019135/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6393 | Nguyễn Thị Lệ | 019136/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6394 | Hoàng Thị Liên | 019137/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6395 | Phạm Viết Uy | 019138/TH-CCHN | Kỹ thuật viên Chẩn đoán hình ảnh | | |
| 6396 | Lê Thị Ngọc Liên | 019139/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6397 | Nguyễn Thị Lan Anh | 019140/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6398 | Phạm Hồng Nhung | 019141/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6399 | Nguyễn Quang Huy | 019018/TH-CCHN; 819/QĐ-SYT | KCB bằng YHCT; PHCN | 6h30-17h các ngày từ thứ 2 đên Chủ nhật | PK YHCT, PHCN |
| 6400 | Trịnh Thị Giang | 013417/TH-CCHN | điều dưỡng viên | Nghỉ việc từ ngày 01/01/2022 | Phòng khám đa khoa Medic Hậu Lộc |