| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 6321 | Phạm Văn Dưỡng | 006125/TH-CCHN | kcb Nội khoa | Nghỉ từ 08/12/2023 | PKĐK Chợ Kho thuộc công ty TNHH dịch vụ y tế Thiên Long. |
| 6322 | Vũ Văn Huân | 15701/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh chuyên khoa tai mũi họng | Từ 30/5/2022; NGhỉ từ 1/4/2026 | Phòng khám đa khoa Medic Hậu Lộc |
| 6323 | Nguyễn Thị Hoa | 019021/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | Từ 30/5/2022;Sáng 7h - 11h30; Chiều 13h30 - 17h00 Thứ 2,3,4,5,6,7,CN | Bác sỹ khoa YHCT-PHCN- PT YHCT (từ 21/11/2025) |
| 6324 | Chung Thị Cẩm Nhung | 019019/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | Nghỉ việc từ ngày 24/09/2023 | Phòng khám đa khoa Medic Hậu Lộc |
| 6325 | Phạm Thanh Hải | 018473/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | LV Từ 30/5/2022;Nghỉ việc từ 10/10/2022 | Phòng khám đa khoa Medic Hậu Lộc |
| 6326 | Mai Thị Thanh Huyền | 6384/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc | Từ 30/5/2022;Sáng 7h - 11h30; Chiều 13h30 - 17h00 Thứ 2,3,4,5,6,7,CN | Dược sỹ |
| 6327 | Cao Thị Oanh | 6385/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc | Từ 04/4/2024; nghỉ từ 4/4/2025 | Phòng khám đa khoa Medic Hậu Lộc |
| 6328 | Đỗ Thị Ánh | 018471/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | LV Từ 30/5/2022;Nghỉ việc từ 02/11/2022 | Phòng khám đa khoa Medic Hậu Lộc |
| 6329 | Trịnh Thị Lộc | 018531/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | LV Từ 30/5/2022;Nghỉ việc từ 02/11/2022 | Phòng khám đa khoa Medic Hậu Lộc |
| 6330 | Đoàn Thị Trang | 018532/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | LV Từ 30/5/2022Nghỉ việc từ 02/11/2022 | Phòng khám đa khoa Medic Hậu Lộc |
| 6331 | Phạm Thị Lý | 5718/CCHN-D-SYT-TH | Bán lẻ thuốc | Từ 30/5/2022;NGhỉ từ 4/4/2025 | Phòng khám đa khoa Medic Hậu Lộc |
| 6332 | Phạm Thị Thắm | 024067/HNO-CCHN | Điều dưỡng viên | Nghỉ việc từ 10/10/2022 | Phòng khám đa khoa Medic Hậu Lộc |
| 6333 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | 019022/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | Từ 30/5/2022;Nghỉ việc 31/10/2022 | Bệnh viện đa khoa Hải tiến |
| 6334 | Đặng Văn Dũng | 018823/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh đa khoa | LV Từ 30/5/2022;Nghỉ từ 22/11/2022 | Bệnh viện đa khoa Hải tiến |
| 6335 | Phan Văn Dũng | 036012/BYT - CCHN | KCB: HSCC, CCCM: Tai mũi họng | nghỉ viêc từ 23/6/2023 | Bệnh viện đa khoa Hải tiến |
| 6336 | Đoàn Thị Châm | 017751/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | nghỉ từ tháng 8/2024 | Bệnh viện đa khoa Medic Hải tiến |
| 6337 | Lê Đình Huy | 019081/TH-CCHN | Kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh | Từ 30/5/2022;nghỉ việc từ 2024 | Bệnh viện đa khoa Medic Hải tiến |
| 6338 | Đỗ Thành Trung | 14228/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư số 26/2015/TTLTBYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | từ 23/5/2022; Từ 6h45 - 17h30 (thứ 2,3,4,5,6,7,CN) | Điều dưỡng viên |
| 6339 | Phùng Phương Thảo | 003624/TH-CCHN; 168- QLHN/QĐ-SYT | Khám chữa bệnh nội khoa; KB,CB chuyên khoa Nhi. | Nghỉ từ 10/1/2024 | BV Nhi |
| 6340 | Lê Thanh Xuân | 013009/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa | | |
| 6341 | Vũ Thị Hồng | 019071/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6342 | Lương Thu Trang | 019084/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6343 | Nguyễn Thăng Huy | 019085/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6344 | Nguyễn Bá Dũng | 019086/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6345 | Nguyễn Thị Nga | 019087/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Da Liễu | | |
| 6346 | Nguyễn Đăng Dương | 019089/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6347 | Thiều Tất Khánh | 019090/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6348 | Lục Thị Hiền | 019091/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6349 | Lê Thị Thu Hoài | 019092/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6350 | Vũ Thị Thu Hằng | 019093/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6351 | Phạm Văn Nguyên | 019094/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6352 | Đỗ Thị Hảo | 019095/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6353 | Ngô Khánh Linh | 019096/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6354 | Nguyễn Văn Sơn | 019097/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6355 | Bùi Thị Hường | 019098/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6356 | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | 019099/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6357 | Lê Văn Trường | 019100/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6358 | Lê Thu Uyên | 019101/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6359 | Trương Thị Sang | 019102/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6360 | Đinh Thị Thu Hằng | 019103/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Sản phụ khoa | | |