| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 6241 | Dương Văn Thành | 000043/NB-CCHN | Chuyên khoa PHCN | Nghỉ Từ 15/08/2023 | Phòng khám đa khoa Tâm Tài |
| 6242 | Phạm Kiều Trang | 019012/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Răng hàm mặt | | |
| 6243 | Nguyễn Thị Duyên | 019013/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6244 | Lê Hải Việt Hằng | 019014/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6245 | Nguyễn Hoàng Minh | 019015/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Tai Mũi Họng | | |
| 6246 | Cao Thị Linh | 019016/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6247 | Ngân Mạnh Tuấn | 019017/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6248 | Nguyễn Quang Huy | 019018/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6249 | Chung Thị Cẩm Nhung | 019019/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6250 | Nguyễn Thị Giang | 019020/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6251 | Nguyễn Thị Hoa | 019021/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6252 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | 019022/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6253 | Lê Thị Chinh | 019023/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa | | |
| 6254 | Lê Mai Hương | 019024/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6255 | Nguyễn Thị Tuyết Trinh | 019025/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Thần kinh | | |
| 6256 | Phạm Thúy Hiệp | 019026/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6257 | Phạm Trung Tiến | 019027/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Răng hàm mặt | | |
| 6258 | Bùi Khắc Đức | 019028/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Ngoại khoa | | |
| 6259 | Ngô Thị Trang | 019029/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6260 | Cao Thị Lý | 019030/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6261 | Nguyễn Văn Cường | 019031/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6262 | Lê Thị Hà | 019032/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6263 | Lê Phương Thảo | 019033/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6264 | Hoàng Thị Hà | 019034/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6265 | Vũ Thị Hằng Linh | 019035/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6266 | Trịnh Thùy Linh | 019036/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6267 | Vũ Ngọc Hà | 019037/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6268 | Nguyễn Hồng Thủy | 019038/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6269 | Nguyễn Văn Tâm | 019039/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6270 | Lê Thị Phượng | 019040/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa | | |
| 6271 | Nguyễn Vân Anh | 019041/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa | | |
| 6272 | Quách Thị Hồng | 019042/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6273 | Lê Hữu Quân | 019043/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Ngoại khoa | | |
| 6274 | Hoàng Huy Nam | 019044/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Sản phụ khoa | | |
| 6275 | Bùi Văn Hưng | 019045/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Răng hàm mặt | | |
| 6276 | Ngô Anh Thắng | 019046/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6277 | Lê Thị Thùy Dung | 019047/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6278 | Tạ Thu Hồng | 019048/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6279 | Lê Thị Huệ | 019049/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6280 | Lê Văn Hùng | 019050/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |