| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 6281 | Trần Thị Thanh | 019051/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6282 | Nguyễn Thị Uyên | 019052/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6283 | Trương Thị Hằng | 019053/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6284 | Lê Thị Huyền | 019054/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6285 | Lê Thị Quỳnh | 019055/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6286 | Đặng Thị Thùy Linh | 019056/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6287 | Lê Ngọc Anh Cương | 019057/TH-CCHN | Chuyên khoa Xét nghiệm | | |
| 6288 | Phạm Văn Hoa | 019058/TH-CCHN | Chuyên khoa Xét nghiệm | | |
| 6289 | Lê Văn Trường | 019059/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6290 | Trịnh Ngọc Lợi | 019060/TH-CCHN | Kỹ thuật viên xét nghiệm | | |
| 6291 | Đàm Thị Thúy | 019061/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6292 | Nguyễn Thị Ánh | 019062/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6293 | Lê Thị Hồng Hạnh | 019063/TH-CCHN | Tham gia sơ cứu ban đầu, khám bệnh, chữa bệnh thông thường tại trạm y tế | | |
| 6294 | Lê Văn Trọng | 019064/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6295 | Đinh Văn Trường | 019065/TH-CCHN | Chuyên khoa Xét nghiệm | | |
| 6296 | Ngô Như Hùng | 019066/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6297 | Trần Ngọc Hưng | 019067/TH-CCHN | Kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh | | |
| 6298 | Lê Đình Châu | 019068/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6299 | Lê Diệu Huyền | 019069/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6300 | Hàn Ngọc Đại | 019070/TH-CCHN | Chuyên khoa Xét nghiệm | | |
| 6301 | Nguyễn Thị Hoa | 002033/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6302 | Lương Thị Linh | 019072/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6303 | Phạm Thị Thu Trang | 019073/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6304 | Nguyễn Thị Linh | 019074/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6305 | Trương Hải Nam | 019075/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6306 | Lê Quỳnh Hương | 019076/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6307 | Lê Thị Loan | 019077/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6308 | Lưu Thị Vân | 019078/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6309 | Phạm Thị Trang | 019079/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6310 | Hoàng Thị Duyên | 019080/TH-CCHN | Chuyên khoa Xét nghiệm | | |
| 6311 | Lê Đình Huy | 019081/TH-CCHN | Kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh | | |
| 6312 | Nguyễn Thị Phương | 019082/TH-CCHN | Chuyên khoa Xét nghiệm | | |
| 6313 | Lê Thị Thanh Tâm | 019083/TH-CCHN | Kỹ thuật viên xét nghiệm | | |
| 6314 | Trần Minh Thái | 000250/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh nội khoa | từ 8/5/2022 Nghỉ từ 25/5/2025 | PKĐK Medic Sầm Sơn |
| 6315 | Lê Đức Thành | 000910/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh nội khoa, xquang cơ bản, Siêu âm tổng quát | Nghỉ việc từ 10/7/2023 | PKĐK Medic Sầm Sơn |
| 6316 | Bùi Xuân Chiến | 14609/TH-CCHN | KTV xét nghiệm | từ 8/5/2022;Thứ 2,3,4,5,6,7,CN Sáng: Từ 7h00→11h30, chiều: Từ 13h30→17h00. | KTV xét nghiệm |
| 6317 | Đỗ Khắc Thành | 018828/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh đa khoa | Từ 8/5/2022;nghỉ từ 11/1/2026 | Phòng khám đa khoa Medic Hậu Lộc |
| 6318 | Đỗ Văn Tuấn | 018821/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh đa khoa | LVTừ 8/5/2022; Nghỉ việc ngày 22/11/2022. | Phòng khám đa khoa Medic Hậu Lộc |
| 6319 | Lê Thị Thuận | 007470/TH-CCHN | KTV xét nghiệm | Nghỉ từ 02/10/2023 | Phòng khám đa khoa Medic Hậu Lộc |
| 6320 | Nguyễn Văn Quý | 012668/TH-CCHN | KTV Chẩn đoán hình ảnh | Nghỉ việc 2023 | PKĐK Chợ Kho thuộc công ty TNHH dịch vụ y tế Thiên Long. |