| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 6481 | Phạm Văn Hải | 15661/TH-CCHN | KCB Tai mũi họng | Nghỉ việc từ 10/2/2023 | PKĐK Chợ Kho thuộc công ty TNHH dịch vụ y tế Thiên Long. |
| 6482 | Lê Thị Quỳnh | 017864/TH-CCHN | Khám chữa bệnh bằng YHCT | Nghỉ việc từ 01/4/2023 | Bệnh viện đa khoa Thanh Hà |
| 6483 | Lê Minh Quang | 019190/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6484 | Khương Vũ Linh | 019191/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Ngoại khoa | | |
| 6485 | Văn Thị Ngọc Anh | 019192/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa | | |
| 6486 | Lê Đình Anh | 019193/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Ngoại khoa | | |
| 6487 | Lê Công Vinh | 019194/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Ngoại khoa | | |
| 6488 | Lê Thị Hiền | 019195/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6489 | Thiều Thị Bích | 019196/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6490 | Lê Phong Hưng | 019197/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Ngoại khoa | | |
| 6491 | Đào Thị Nga | 019198/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6492 | Nguyễn Thị Hương | 019199/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6493 | Tạ Vân Anh | 019200/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6494 | Cao Ngọc Hải | 019201/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6495 | Lê Thị Phương | 019202/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6496 | Hồ Thị Trang | 019203/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa da liễu | | |
| 6497 | Trần Thị Hà | 019204/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6498 | Nguyễn Thị Tiên | 019205/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6499 | Lưu Thị Thắm | 019206/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6500 | Phạm Văn Phương | 019207/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6501 | Bùi Thu Trang | 019208/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa huyết học truyền máu | | |
| 6502 | Trần Ngọc Tuấn | 019209/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Răng hàm mặt | | |
| 6503 | Đinh Thị Bằng | 019210/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nhi | | |
| 6504 | Trịnh Phương Thảo | 019088/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nhi | | |
| 6505 | Trịnh Thị Hằng | 019212/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6506 | Lê Thị Ngọc | 019213/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6507 | Đỗ Thị Hương | 019214/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6508 | Đỗ Thùy Trang | 019215/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6509 | Hà Thị Loan | 010626/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6510 | Hồ Thanh Nga | 019216/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6511 | Cao Thị Lan | 019217/TH-CCHN | Chuyên khoa Xét nghiệm | | |
| 6512 | Lê Thị Ngọc Quỳnh | 019218 | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6513 | Lê Trọng Hùng | 019219/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6514 | Lê Minh Huyền | 019221/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6515 | Trịnh Thị Hoa | 019222/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6516 | Nguyễn Thị Lệ | 019223/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6517 | Nguyễn Văn Nam | 019224/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6518 | Lê Thị Hằng | 019225/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6519 | Tào Thị Hà | 019226/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6520 | Đỗ Thị Thanh Huyền | 019227/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |