| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 6161 | Diệp Khánh Hòa | 018941/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6162 | Nguyễn Thị Tịnh | 018942/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6163 | Phùng Thị Duyên | 018944/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6164 | Lê Thị Hồng Nhung | 018945/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa; Răng hàm mặt | | |
| 6165 | Hà Thị Thu | 018946/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6166 | Trương Thị Lan | 018947/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6167 | Lê Thị Ngọc Trâm | 018948/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6168 | Lê Minh Tâm | 018949/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6169 | Bùi Anh Dũng | 018950/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6170 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 018951/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6171 | Trịnh Thị Phượng | 018952/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa; Da liễu | | |
| 6172 | Lê Thị Oanh | 018953/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6173 | Nguyễn Thị Đặng | 018955/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6174 | Trịnh Thị Ba | 018956/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6175 | Quách Thị Thu | 018957/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6176 | Lại Như Mai | 018958/TH-CCHN | Chuyên khoa Chẩn đoán hình ảnh | | |
| 6177 | Lê Sỹ Bình | 018959/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6178 | Lê Sỹ Anh | 018960/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6179 | Hoàng Thị Tố Dung | 018961/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6180 | Lê Thùy Linh | 018962/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6181 | Vũ Tuấn Anh | 018963/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6182 | Lê Thanh Trường | 018964/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6183 | Nguyễn Thị Hải | 018965/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6184 | Lê Thị Nhung | 018966/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa răng hàm mặt | | |
| 6185 | Lê Quốc Cường | 018968/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6186 | Triệu Văn Điệp | 018969/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6187 | Trịnh Văn Huy | | Khám bệnh, chữa bệnh CK Mắt (CL do mất) | | |
| 6188 | Nguyễn Thị Hải | 018970/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6189 | Đinh Thị Thu Hồng | | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa, tâm thần (CL do mất) | | |
| 6190 | Nguyễn Thị Xoan | 018971/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 6191 | Bùi Thị Thùy Dung | 018972/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6192 | Lê Duy Dũng | 018973/TH-CCHN | Kỹ thuật viên xét nghiệm | | |
| 6193 | Trịnh Anh Tuấn | 018974/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 6194 | Phạm Tú Mai | 018975/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6195 | Trương Thị Hợp | | Điều dưỡng viên (CL do mất) | | |
| 6196 | Nguyễn Thị Kim Dung | 018976/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6197 | Nguyễn Thị Thu Phương | 018977/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6198 | Mai Thị Uyên | 018978/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6199 | Thịnh Văn Tuấn | 018979/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 6200 | Lý Công Hải | 018980/TH-CCHN | Điều dưỡng viên (CL do TĐ) | | |