| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 481 | QT Huấn Lừng | Nguyễn Thị Lừng | 3939 | 16-TS | 27/11/2017 | Xóm 8, Nông Trường, Triệu Sơn |
| 482 | QT Mai Thương | Mai Thị Thương | 1508 | 14-TS | 27/11/2017 | Thôn 2, Minh Sơn, Triệu Sơn |
| 483 | QT Thu Thủy | Lê Thị Thủy | 3945/TH-CCHND | 13-QTTS | 27/11/2017 | Xóm 6, Minh Dân, Triệu Sơn |
| 484 | QT Hoàng Anh | Nguyễn Thị Tình | 3796/TH-CCHND | 40-NC | 27/11/2017 | 138 đường Lam sơn, TT huyện Nông Cống |
| 485 | Quầy thuốc Hường Hiệp | Đỗ Văn Hiệp | 3989/CCHN-D-SYT-TH | ................ | 31/8/2021 | Khu phố Tén Tằn, thị trấn Mường Lát, huyện Mường Lát, tỉnh Thanh Hóa |
| 486 | Quầy thuốc Hà Thị Nguy | Hà Thị Nguy | 3932/TH-CCHND | 02-ML | 06/12/2017 | Khu 2- thị trấn Mường lát, huyện Mường Lát |
| 487 | Quầy thuốc Hà Thị Linh Trang | Hà Thị Linh Trang | 3988/TH-CCHND | 02-QH | 06/12/2017 | Khu 2, thị trấn Hồi Xuân, huyện Quan Hóa |
| 488 | Quày thuốc Hà Thị Oanh | Hà Thị Oanh | 3990/TH-CCHND | 03-QH | 06/12/2017 | Bản Trung Tân, xã Phú Thanh, huyện Quan Hóa |
| 489 | Quầy thuốc Lò Khăm Tùng | Lò Khăm Tùng | 3991/CCHN-D-SYT-TH | 04-QH | 31/8/2021 | xã Hiền Chung, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 490 | Quầy thuốc Thừa Thị Oanh | Thừa Thị Oanh | 3611/CCHND-SYT-TH | 82-SS | 12/11/2024 | Thôn Phú Xá, xã Quảng Đại, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 491 | Quầy thuốc Hồng Thảnh | Phạm Hồng Thảnh | 3904/TH-CCHND | 19-CT | 06/12/2017 | Thôn Tô, xã Cẩm Bình, huyện CẩmThủy |
| 492 | Quầy thuốc Sung Tuyết | Phạm Văn Sung | 3905/TH-CCHND | 03-LC | 07/12/2017 | Bản Đôn, xã Lâm Phú, huyện Lang Chánh |
| 493 | Quầy thuốc Lan Dược | Lê Thị Lan | 3911/TH-CCHND | 02-LC | 07/12/2017 | Thôn Cốc Mốc, xã Đồng Lương, huyện Lang Chánh |
| 494 | QT Hải Yến | Lê Thị Hải Yến | 979 | 20-QT/TH | 15/12/2017 | Ước Thành, Quảng Ninh, Quảng Xương |
| 495 | Quầy thuốc Tiệp Duyên | Nguyễn Thị Duyên | 4011/TH-CCHND | 28-QT/TH | 15/12/2017 | Thôn 1, xã Quảng Phúc, huyện Quảng Xương |
| 496 | QT Trung Tâm | Lê Thị Thúy Hà | 1358/TH-CCHND | 28-QT/TH | 15/12/2017 | Quảng Phong, Quảng Xương |
| 497 | Quầy thuốc Thọ Chinh | Nguyễn Thị Chinh | 4004 | 23-QTQX | 15/12/2017 | Thôn Bào tiến, xã Quảng Hải, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 498 | QT Hồng Hạnh | Hứa Thị Hạnh | 3996 | 34-QT/TH | 15/12/2017 | Quảng Tân, Quảng Xương |
| 499 | Quầy thuốc Lê Cảnh | Lẻ Thị Cảnh | 3996/CCHN-D-SYT-TH | 33-QTQX | 15/12/2017 | Ki ốt chợ thị trấn Tân phong, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 500 | QT Hoài Thu | Vũ Thị Thu | 3998 | 31-QT/TH | 15/12/2017 | Quảng Hợp, Quảng Xương |
| 501 | QT Hải Liên | Nguyễn Thị Liên | 4006/TH-CCHND | 30-QT/TH | 15/12/2017 | Quảng Lưu, Quảng Xương |
| 502 | Quầy thuốc số 118 | Đàm Thị Thu | 4003 | 36-QT/TH | 15/12/2017 | Thôn Tiền Thịnh, xã Quảng Đức, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 503 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Hồng Ngọc | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 3907 | 35-QT/TH | 15/12/2017 | Thôn Tiên Thắng, xã Tiên Trang, huyện Quảng Xương |
| 504 | Quầy thuốc Hương Giang | Đặng Thị Giang | 2228/TH-CCHND | ........-QS | | Km22, xã Trung Tiến, huyện Quan Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 505 | Quầy thuốc Hà Thị Hằng | Hà Thị Hằng | 585/TH-CCHND | 22-QS | 13/3/2024 | Km 88, xã Na Mèo, huyện Quan Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 506 | Quầy thuốc Phạm Thị Vọng | Phạm Thị Vọng | 586/TH-CCHND | 47-QS/ĐKKDD-TH | 03/12/2025 | Số nhà 34, bản Xộp Huối, xã Na Mèo, tỉnh Thanh Hoá |
| 507 | QT số 10 | Nguyễn Xuân Bách | 4008 | 19-QT/TH | 15/12/2017 | Khu 3, TT huyện Quan Sơn |
| 508 | Quầy thuốc Hoàng Thị Sen | Hoàng Thị Sen | 4008/CCHN-D-SYT-TH | 18-QS | 13/3/2024 | Km 61 Na Nghịu, xã Sơn Điện, huyện Quan Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 509 | Quầy thuốc Thanh Huấn | Nguyễn Thị Thanh | 4020 | 18-TS | 15/12/2017 | Thôn 2, xã Thọ Vực, huyện Triệu Sơn |
| 510 | Quầy thuốc số 55 | Hoàng Công Hiền | 7170/CCHN-D-SYT-TH | 89-TT | 16/3/2023 | Thôn Nông Lý, xã Thành Tâm, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 511 | QT Dương Thị Út | Dương Thị Út | 130 | 13-QT/TH | 15/12/2017 | Đông Tiến, Đông Sơn |
| 512 | QT Bàn Hương | Lê Như Bàn | 4055 | 31-QT/TH | 29/12/2017 | Trinh Hà, Hoằng Trung, Hoằng Hóa |
| 513 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Trường Phát | Đậu Khắc Tuấn | 7968/CCHN-D-SYT-TH | 183-BB | 10/2/2026 | Lô 283 Liền kề 6, MBQH 1413, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 514 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM TẠI THANH HÓA | Nguyễn Xuân Chắt | 1329/TH-CCHND | 36-BB | 17/12/2021 | Số nhà 302- Lý NHân Tông, phường Đông Thọ, thành phố Thanh Hóa |
| 515 | CNDP THƯỜNG XUÂN-CTCPDVTYT TH | Nguyễn Thanh Mai | 1366 | 39-BB/TH | 16/7/2018 | Khu phố 2,thị trấn Thường Xuân |
| 516 | CTTNHHTM DP LAM SƠN | Nguyễn Văn Việt | 470 | 40-BB/TH | 16/7/2018 | SN 120, Quang Trung,Ngọc Trạo,TPTH |
| 517 | Chi nhánh dược phẩm Bá Thước-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thanh Hoá | Nguyễn Thị Hương | 357/CCHND-SYT-TH | ........-BB | | Phố 2, thị trấn Cành Nàng, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hoá |
| 518 | CNDP THẠCH THÀNH CTCPDVTYT TH | Đặng Ngọc Linh | 4312 | 42-BB/TH | 30/7/2018 | Khu phố 5,thị trấn Kim Tân,TT |
| 519 | CTCP THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | Lữ Thị Tưởng | 2105 | 42-BB/TH | 18/7/2018 | NLK 19/6, Đường 18,khu đô thị ven sông Hạc, Đông Thọ,TPTH |
| 520 | CHI NHÁNH DƯỢC PHẨM NGA SƠN | Vũ Hoàng Sơn | 7896/CCHN-D-SYT-TH | ............... | 20/8/2024 | SN 205-Tiểu khu Hưng Long, thị trấn Nga Sơn, Nga Sơn |