| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 321 | QT Thanh Hằng | Hà Thị Hằng | 3530 | 36/QT-TH | 01/7/2017 | Ngư Lộc, Hậu Lộc |
| 322 | QT Mai Long | Trương Thị Mai | 3481 | 11-HH | 01/7/2017 | Lương Quán, Hoằng Lương, H. Hóa |
| 323 | Quầy thuốc Anh Thu | Nguyễn Thị Thu | 1906/TH-CCHND | 62-QH | 05/5/2025 | Khu 6, thị trấn Hồi Xuân, huyện Quan Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 324 | Quầy thuốc Trúc Hà | Nguyễn Thị Thu Hà | 3502/CCHN-D-SYT-TH | 17-HL | 19/12/2022 | Thôn Thuần Nhất, Xã Phú Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 325 | QT Thanh Hằng | Hà Hồng Hãnh | 3507 | 36-HL | 01/7/2017 | Thắng Tây, Ngư Lộc, Hậu Lộc |
| 326 | Bán lẻ dược liệu | Phạm Văn Lắm | 3504 | 01/BLDL-TH | 04/7/2017 | xã Hưng Lộc, Hậu Lộc |
| 327 | Quầy thuốc Lê Văn Lực | Lê Văn Lực | 3504/TH-CCHND | 221-TX | 10/6/2024 | Thửa đất số 205, tờ BĐ số 08, thôn 8, xã Thuận Minh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 328 | QT Hải Tuyết | Lê Thị Tuyết | 3463 | 02-ĐS | 14/7/2017 | Thon 9, Đông Hoàng, Đông Sơn |
| 329 | QT Hợp Nhàn | Lê Thị Nhàn | 3463/TH-CCHND | 01-ĐS | 14/7/2017 | Thôn 9, Đông Hoàng, Đông Sơn |
| 330 | QT Lương Sâm | Hà Thị Sâm | 3588 | 03-NC | 28/7/2017 | TK Bắc Giang, TT huyện Nông Cống |
| 331 | QT Nguyễn Th Đào | Nguyễn Thị Đào | 1083 | 05/QT-TH | 28/7/2017 | TT huyện Nông Cống |
| 332 | QT số 98 | Mạch Thị Mùi | 1082 | 19-NC | 28/7/2017 | Hậu Sơn, Công Liêm, Nông Cống |
| 333 | QT số 96 | Phạm Thị Hát | 3587/TH-CCHND | 25-NC | 28/7/2017 | Ki ốt chợ Đồn, Công Bình, Nông Cống |
| 334 | QT số 94 | Phùng Xuân Tuyến | 3622 | 40/QT-TH | 28/7/2017 | Trường Trung, N.Cống |
| 335 | QT Tâm Vui | Lê Thị Vui | 3535 | 06-HT | 28/7/2017 | Xóm 7, Hà Lĩnh, Hà Trung |
| 336 | QT Thùy Dương | Nguyễn Thị Dương | 3539 | 11-HT | 28/7/2017 | Thôn Tam Quy, Hà Tân, Hà Trung |
| 337 | QT Ánh Tuyết | Nguyễn Thị Tuyết | 3601/CCHN-D-SYT-TH | 13-HT | 28/7/2017 | Đường 7, Hà Long, Hà Trung |
| 338 | QT Nguyệt Đức | Đỗ Thị Nguyệt | 3600 | 14-HT | 28/7/2017 | Thôn Song Nga, Hà Bắc, Hà Trung |
| 339 | Quầy thuốc Huệ Dung | Trần Thị Dung | 3569/TH-CCHND | 35-TXNS | 22/12/2023 | Thôn 7, xã Tân Trường, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 340 | Quầy thuốc Phan Thị Hạnh | Phan Thị Hạnh | 3574/TH-CCHND | 36-TXNS | 22/12/2023 | Thôn Liên Sơn, xã Hùng Sơn, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 341 | QT Bình An | Lâm Thị Thanh | 3649 | 21-TXNS | 06/4/2022 | Cổ Trinh, Anh Sơn, Nghi Sơn |
| 342 | QT Phương Hường | Nguyễn Thị Hường | 3393 | 31/QT-TH | 28/7/2017 | Nam Trường, Trường Lâm, Nghi Sơn |
| 343 | Quầy thuốc Trần Thị Huê | Trần Thị Huê | 3667/TH-CCHND | 02-HH | 11/8/2017 | Thôn Trù Ninh, xã Hoằng Đạt, huyện Hoằng Hóa |
| 344 | QT Lê Thị Trung | Lê Thị Trung | 3670/TH-CCHND | 10-HH | 11/8/2017 | Thôn 5, Hoằng Trạch, Hoằng Hóa |
| 345 | QT Hiền Duyên | Nguyễn Thị Duyên | 3559/TH-CCHND | 13-HH | 11/8/2017 | Trung Hậu, Hoằng Trung, Hoằng Hóa |
| 346 | QT Lê Linh | Lê Ngọc Linh | 3559 | 14-HH | 11/8/2017 | Phú Thượng I, Hoằng Phú, Hoằng Hóa |
| 347 | Quầy thuốc Hoàng Thu | Nguyễn Thị Thu | 732/TH-CCHND | 02-NS | 27/8/2017 | Xóm 7, xã Nga Thái, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 348 | QT số 88 | Bùi Thị Ngần | 3623 | 09-NS | 11/8/2017 | Xóm 2, Nga Thanh, Nga Sơn |
| 349 | Quầy thuốc số 80 | Trần Văn Quỳnh | 3624/TH-CCHND | 26-QTĐC/ĐKKDD-TH | 23/4/2026 | Thôn Hoàng Long, xã Nga Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 350 | QT số 84 | Mai Thị Thu | 3625 | 11-NS | 11/8/2017 | xa Liễn, Nga Thắng, Nga Sơn |
| 351 | QT số 77 | Mai Văn Phúc | 3628 | 14-NS | 11/8/2017 | Xóm 5, Nga Liên, Nga Sơn |
| 352 | QT số 78 | Nguyễn Thị Trang | 3629 | 15-NS | 11/8/2017 | Xóm 8, Nga Liên, Nga Sơn |
| 353 | QT số 87 | Trần Thị Tươi | 3630 | 16-NS | 11/8/2017 | Xóm 2, Nga Liên, Nga Sơn |
| 354 | QT số 82 | Phạm Thị Hoa | 3632/TH-CCHND | 08-NS | 11/8/2017 | TK 3, TT huyện Nga Sơn, Nga Sơn |
| 355 | Quầy thuốc số 75 | Phạm Thị Hương | 3633/TH-CCHND | 17-QTĐC/TH-ĐKKDD | 15/4/2026 | Xóm 5, xã Tân Tiến, tỉnh Thanh Hoá |
| 356 | QT số 89 | Nguyễn Thị Xuyên | 70TH-CCHND | 21-NS | 11/8/2017 | Xóm 2, Nga Bạch, Nga Sơn |
| 357 | QT số 79 | Mai Thị Quỳnh | 3222 | 23-NS | 11/8/2017 | Giải Huấn, Nga Phượng, Nga Sơn |
| 358 | Quầy thuốc Thúy Hương | Nguyễn Thị Thúy | 96/TH-CCHND | 02-NX | 07/9/2023 | Khu phố Mỹ Ré, thị trấn Yên Cát, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 359 | QT N. Văn Thơm | Nguyễn Văn Thơm | 3391 | 03/QT-TH | 17/8/2017/ | Bãi Trành, Như Xuân |
| 360 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Duyên | Nguyễn Thị Duyên | 1356/TH-CCHND | 112-NT | 31/7/2023 | Thôn Xuân Hưng, xã Xuân Khang, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |