| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 321 | QT Lê Thị Anh | Lê Thị Anh | 3695 | 05/QT-TH | 17/8/2017 | Yên Thọ, Như Thanh |
| 322 | Quầy thuốc Ninh Viết Kim | Ninh Viết Kim | 3697/TH-CCHND | 04-NT | 31/7/2023 | Thôn Thống Nhất, xã Yên Thọ, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
| 323 | QT Hào Tươi | Nguyễn Ngọc Tuyên | 3722 | 02-ĐS | 21/8/2017 | Đội 4, Đông Hòa,Đông Sơn |
| 324 | Quầy thuốc số 164 | Hà Thị Huyền | 3724/TH-CCHND | 05-TS | 21/8/2017 | Thôn Vĩnh Thọ, xã An Nông, huyện Triệu Sơn |
| 325 | QT Hà Tuấn | Lê Thị Hà | 3727 | 01-TS | 21/8/2017 | Số nhà 20, Phố Thiều, Dân Lý,Triệu Sơn |
| 326 | Quầy thuốc Hồng Hải | Đoàn Thị Hồng | 3728/TH-CCHND | 249-TS | 21/5/2025 | Số nhà 57, thôn Thọ Lộc, xã Đồng Lợi, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 327 | Quầy thuốc Định Lệ | Trần Thị Lệ | 939/CCHN-D-SYT-TH | 41-SS | 05/6/2025 | Thôn 5, xã Đại Hùng, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 328 | Quầy thuốc Nga Công | Phan Thị Nga | 3662/CCHN-D-SYT-TH | 10-TS | 16/8/2021 | Phố Đà, xã Thọ Dân, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 329 | QT SỐ 39 | Nguyễn Thị Lan Anh | 1151 | 01-NL | 20/9/2017 | 444 Phố Cống, TT Ngọc Lặc, Ngọc Lặc |
| 330 | QT SỐ 33 | Nguyễn Văn Hồng | 1153 | 02-NL | 20/9/2017 | 828 Phố Cống, TT Ngọc Lặc, Ngọc Lặc |
| 331 | QT CHUNG THỦY | Nguyễn Thị Chung | 1219 | 04/QTTX | 20/9/2017 | Thôn 2 Hữu Lễ, Thọ Xương, Thọ Xuân |
| 332 | QT SỐ 44 | Nguyễn Thị Hà | 3701 | 05/QT-TH | 20/9/2017 | Ngọc Liên, Ngọc Lặc |
| 333 | Quầy thuốc số 84 | Vũ Thị Huyên | 8045/CCHN-D-SYT-TH | 99-NL | 11/9/2024 | Số nhà 136 ĐH-NL, thôn 5, xã Ngọc Liên, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 334 | Quầy thuốc số 40 | Nguyễn Thị Thắng | 1074/TH-CCHND | 130-NL | 13/5/2025 | Số nhà 173, thôn Thọ Phú, xã Kiên Thọ, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hoá |
| 335 | QT SỐ 41 | Nguyễn Thị Quyên | 1073/TH-CCHND | 09-NL | 20/9/2017 | Đội 1, Kiên Thọ, Ngọc Lặc |
| 336 | QT SỐ 36 | Phạm Lộc Xuân | 1149 | 10-NL | 20/9/2017 | Ba Si, Kiên Thọ, Ngọc Lặc |
| 337 | QT SỐ 5 | Nguyễn Thị Dung | 3819/TH-CCHND | 03-ĐS | 20/9/2017 | Khối 3,TT Rừng Thông, Đông Sơn |
| 338 | QT SỐ 17 | Phạm Thị Toàn | 3823/TH-CCHND | 04-ĐS | 20/9/2017 | Khối 3, TT Rừng Thông, Đông Sơn |
| 339 | Quầy thuốc số 44 | Dương Thị Thu Hà | 3823/TH-CCHND | 05-ĐS | | Số nhà 12, khu phố Phượng Lĩnh, thị trấn Rừng Thông, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 340 | QT SỐ 36 | Trương Thị Tâm | 3821 | 06-ĐS đ/c 04/8/2025 | 20/9/2017 | Thôn Thế Giới, phường Đông Sơn |
| 341 | Quầy thuốc số 65 | Nguyễn Thị Thơm | 3822/CCHN-D-SYT-TH | 99-ĐS | 30/9/2024 | Thửa đất số 531, tờ bản đồ số 02, thôn Yên Doãn 2, xã Đông Yên, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 342 | QT SỐ 39 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 3820 | 08-ĐS | 20/9/2017 | Thôn 3, Đông Quang, Đông Sơn |
| 343 | QT SỐ 68 | Trịnh Thị Hằng | 3753 | 10-ĐS | 20/9/2017 | Thôn 5, Đông Thịnh, Đông Sơn |
| 344 | QT SỐ 70 | Nguyễn Thị Thảo | 3751 | 15-QTTH | 25/9/2017 | Oanh Kiều, Thiệu Công, Thiệu Hóa |
| 345 | Quầy thuốc số 79 | Nguyễn Thị Lan Phương | 7013/CCHN-D-SYT-TH | 19-TH | 20/10/2023 | Tiểu khu 4, thị trấn Thiệu Hóa, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 346 | Quầy thuốc Trần Thị Hiền | Trần Thị Hiền | 3747/CCHN-D-SYT-TH | 164-TH | 18/9/2024 | Thôn 5, xã Thiệu Trung, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 347 | QT SỐ 16 | Nguyễn Bá Hưng | 1091 | 22/QT-TH | 25/9/2017 | Thiệu Vận, Thiệu Hóa |
| 348 | QT SỐ 21 | Nguyễn Thị Tuyến | 1092/TH-CCHND | 27/QT-TH | 25/9/2017 | Tiến Thành, Thiệu Thành, Thiệu Hóa |
| 349 | QT SỐ 71 | Hoàng Thị Thơm | 3755 | 13-QTTH | 25/9/2017 | Phúc Lộc 1, Thiệu Tiến, Thiệu Hóa |
| 350 | QT SỐ 77 | Vũ Thị Hiền | 3752 | 10-QTTH | 25/9/2017 | Thôn 8, Thiệu Lý, Thiệu Hóa |
| 351 | QT SỐ 78 | Nguyễn Thị Dung | 3759/TH-CCHND | 11-QTTH | 25/9/2017 | Thôn 2, Thiệu Lý, Thiệu Hóa |
| 352 | QT SỐ 76 | Hoàng Thị Thảo | 3749/TH-CCHND | 09-QTTH | 25/9/2017 | Thôn 3, Thiệu Vận, Thiệu Hóa |
| 353 | QT SỐ 27 | Nguyễn Thị Hiền | 3766 | 17-TH | 25/9/2017 | TT Thiệu Hóa, Thiệu Hóa |
| 354 | QT SỐ 26-Mạnh Mai | Phùng Thị Mai | 3760 | 18-TH | 25/9/2017 | Đội 4, Thiệu Châu, Thiệu Hóa |
| 355 | QT SỐ 15 | Trần Thị Hường | 3765 | 07-QTTH | 25/9/2017 | Kiốt chợ Hậu Hiền, Thiệu Tâm, Thiệu Hóa |
| 356 | Quầy thuốc số 23 | Hoàng Thị Lệ | 3762 | 08-QTTH | 25/9/2017 | Quang Trung 3, Thiệu Tiến, Thiệu Hóa |
| 357 | Quầy thuốc số 36 | Nguyễn Thị Hạnh | 1096/TH-CCHND | 174-TH | 28/10/2024 | Khu phố Đồng Thanh, thị trấn Hậu Hiền, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 358 | QT SỐ 20 | Lê Thị Huyến | 3867 | 01-TH | 25/9/2017 | Nhân Mỹ, Thiệu Công, Thiệu Hóa |
| 359 | Quầy thuốc Lê Mai | Lê Thị Mai | 7990/CCHN-D-SYT-TH | 327-HH | 13/6/2024 | Số nhà 19A, đường đê Tả Lạch Trường, thôn Thanh Bình, xã Hoằng Xuyên, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 360 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Dịu | Nguyễn Thị Dịu | 3791/TH-CCHND | 19-HH | 28/9/2017 | Thôn Phúc Hải, xã Hoằng Thắng, huyện Hoằng Hóa |